-고

Và, Rồi

Cấp độ 1Nghe giống go

Hãy dùng -고 để nối hai hành động hoặc trạng thái, giống như khi nói 'A rồi B' hoặc 'A và B'.

Cách dùng

-고 là một trong những cách cơ bản nhất để nối các câu trong tiếng Hàn. Cấu trúc này tương đương với "và" hoặc "rồi thì/sau đó" trong tiếng Việt. Nó gắn trực tiếp vào gốc động từ và tính từ.

Cách dùng chính:
1. Các hành động nối tiếp nhau ("rồi thì / sau đó")
Dùng khi một hành động diễn ra sau một hành động khác. Thứ tự trước sau là rất quan trọng.

  • 아침을 먹고 학교에 가요. (Tôi ăn sáng rồi đến trường.)

2. Liệt kê sự việc hoặc trạng thái ("và")
Dùng để liệt kê hai hay nhiều đặc điểm hoặc hành động có liên quan nhưng không có thứ tự thời gian khắt khe.

  • 그 가수는 예쁘고 노래를 잘해요. (Ca sĩ đó vừa xinh lại vừa hát hay.)

Cách sử dụng:
Chỉ cần gắn -고 vào gốc động từ hoặc tính từ. Gốc từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm đều không thành vấn đề. Cấu trúc này rất có quy tắc!

  • 먹다 (ăn) → 먹 + 고 → 먹고
  • 가다 (đi) → 가 + 고 → 가고
  • 예쁘다 (xinh đẹp) → 예쁘 + 고 → 예쁘고
  • 좋다 (tốt) → 좋 + 고 → 좋고

Thì của câu: Trong chuỗi hành động nối tiếp nhau, động từ đầu tiên thường không chia thì, và động từ cuối cùng sẽ thể hiện thì của câu. Khi bạn liệt kê các sự việc hoặc đối chiếu hai điều, người bản xứ thường chia thì quá khứ cho cả hai động từ.

  • 어제 영화를 보고 쇼핑했어요. (Hôm qua, tôi xem phim rồi đi mua sắm.)
  • 어제는 영화를 봤고 오늘은 쇼핑했어요. (Hôm qua tôi đã xem phim, còn hôm nay tôi đã đi mua sắm.)

Ví dụ (4)

  1. 밥을 먹고 숙제를 했어요.

    Tôi đã ăn cơm rồi làm bài tập về nhà.

    Dịch từng từ: Cơm ăn và bài tập về nhà đã làm.

  2. 제 친구는 키가 크고 착해요.

    Bạn tôi cao và tốt bụng.

    Dịch từng từ: Bạn tôi chiều cao lớn và tốt bụng.

  3. 저는 책을 읽고 음악을 들어요.

    Tôi đọc sách và nghe nhạc.

    Câu này liệt kê hai hoạt động riêng biệt. Thứ tự không thực sự quan trọng.

  4. 이 식당은 음식이 싸고 맛있어요.

    Đồ ăn của nhà hàng này rẻ và ngon.

    Dịch từng từ: Nhà hàng này đồ ăn rẻ và ngon.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -고 cho mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng.

    Nghĩa khác피곤하고 일찍 잤어요.
    피곤해서 일찍 잤어요.

    Mặc dù có thể đúng về mặt ngữ pháp, -고 chỉ liệt kê hai sự thật ('Tôi đã mệt, và tôi ngủ sớm'). Đối với nguyên nhân và kết quả ('Vì tôi mệt, nên tôi ngủ sớm'), sẽ tự nhiên hơn nếu dùng -아/어서.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-고