-고 나서

Sau Khi Làm Gì Đó, Rồi Thì

Cấp độ 3Nghe giống go naseo

-고 나서 nối hai hành động với nhau, giúp bạn nói rõ rằng hành động thứ hai chỉ xảy ra sau khi hành động thứ nhất đã làm xong trọn vẹn.

Cách dùng

-고 나서 là cấu trúc ngữ pháp giúp bạn diễn tả rõ ràng thứ tự của các hành động. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ nhất đã hoàn thành xong hẳn rồi mới bắt đầu hành động thứ hai.

Cách dùng:
Bạn chỉ cần gắn trực tiếp vào gốc động từ.

  • 먹다 (ăn) → 먹고 나서 (sau khi ăn)
  • 보다 (xem/nhìn) → 보고 나서 (sau khi xem)
  • 운동하다 (tập thể dục) → 운동하고 나서 (sau khi tập thể dục)

Điểm cần nhớ:
1. Thứ tự và sự hoàn thành: Chức năng chính là nhấn mạnh hành động đầu tiên đã làm xong. Dù -고 đôi khi có nghĩa là 'rồi thì', nhưng nó cũng có thể chỉ hai việc làm cùng lúc. -고 나서 sẽ giúp câu nói rõ ràng hơn và không bị hiểu nhầm.
• So sánh nhé:
• 음악을 듣고 공부했어요. (Tôi nghe nhạc và học bài. - Có thể là làm cùng lúc.)
• 음악을 듣고 나서 공부했어요. (Tôi học bài sau khi đã nghe nhạc xong. - Rõ ràng là việc này nối tiếp việc kia.)

2. Thì của câu: Thì của cả câu sẽ được thể hiện ở động từ cuối cùng, chứ không phải ở động từ đi kèm với -고 나서.
• Quá khứ: 숙제를 하고 나서 잤어요. (Sau khi làm bài tập xong, tôi đã đi ngủ.)
• Tương lai: 숙제를 하고 나서 잘 거예요. (Sau khi làm bài tập xong, tôi sẽ đi ngủ.)

3. Dùng thay thế: Cấu trúc này có nghĩa rất giống với -ㄴ 다음에/후에 ('sau khi làm gì đó'). Trong nhiều trường hợp, bạn có thể dùng hai cấu trúc này thay cho nhau. Tuy nhiên, -고 나서 thường được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (4)

  1. 밥을 먹고 나서 숙제를 했어요.

    Sau khi ăn xong, tôi đã làm bài tập về nhà.

    Dịch từng từ: Cơm ăn rồi thì bài tập đã làm.

  2. 영화를 보고 나서 친구와 커피를 마셨어요.

    Sau khi xem phim xong, tôi đã uống cà phê với bạn.

    Dịch từng từ: Phim xem rồi thì bạn cùng cà phê đã uống.

  3. 청소를 다 하고 나서 쉴 거예요.

    Sau khi dọn dẹp xong hết, tôi sẽ nghỉ ngơi.

    Dịch từng từ: Dọn dẹp tất cả làm rồi thì sẽ nghỉ ngơi.

  4. 손을 씻고 나서 식사하세요.

    Vui lòng rửa tay rồi sau đó hãy dùng bữa nhé.

    Dịch từng từ: Tay rửa rồi thì bữa ăn làm (kính ngữ).

Lỗi thường gặp

  • Gắn từ chỉ thì (quá khứ, tương lai) vào động từ đầu tiên trước -고 나서.

    밥을 먹었고 나서 숙제를 했어요.
    밥을 먹고 나서 숙제를 했어요.

    Thì của câu luôn được thể hiện ở động từ cuối cùng. Động từ đi kèm với -고 나서 chỉ cần giữ nguyên ở dạng gốc.

  • Dùng -고 나서 với tính từ.

    날씨가 좋고 나서 공원에 갔어요.
    날씨가 좋아서 공원에 갔어요.

    -고 나서 chỉ dùng cho một chuỗi các hành động (động từ). Để nói về lý do (ví dụ: 'vì thời tiết đẹp'), bạn nên dùng cấu trúc như -아/어서.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-고 나다나다-고