-고서

Sau Khi Làm Gì Đó, Và Rồi

Cấp độ 3Nghe giống goseo

'-고서' có nghĩa là 'sau khi làm (gì đó), và rồi...'. Cấu trúc này nối hai hành động, trong đó hành động đầu tiên phải kết thúc trước khi hành động thứ hai bắt đầu.

Cách dùng

'-고서' là đuôi từ nối dùng để chỉ một chuỗi sự kiện. Nó gắn vào gốc động từ và cho biết hành động ở vế đầu tiên đã hoàn tất trước khi hành động ở vế thứ hai bắt đầu.

Đặc điểm chính:

  • Thứ tự và sự hoàn tất: Nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên đã hoàn thành trọn vẹn. Ví dụ, '밥을 먹고서 TV를 봤어요' có nghĩa là 'Sau khi ăn xong, tôi đã xem TV.'
  • Mối quan hệ nhân quả: Có thể ngụ ý hành động đầu tiên là nguyên nhân hoặc lý do cho hành động thứ hai. Ví dụ, '열심히 일하고서 돈을 많이 벌었어요' (Sau khi làm việc chăm chỉ, tôi đã kiếm được nhiều tiền) cho thấy sự chăm chỉ đã mang lại thu nhập.
  • Kết quả bất ngờ: Cũng có thể dùng khi kết quả của hành động đầu tiên gây bất ngờ hoặc trái ngược với những gì người ta thường nghĩ. Ví dụ, '그렇게 약속을 하고서 오지 않았다' (Sau khi hứa hẹn như vậy, anh ấy lại không đến).

So sánh với các cấu trúc tương tự:

  • -고: Từ nối chỉ trình tự thông dụng nhất. '-고서' thường có thể dùng thay thế cho '-고' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự hoàn tất hoặc mối liên hệ giữa các vế câu.
  • -고 나서: Rất giống với '-고서' và thường có thể thay thế cho nhau. Điểm khác biệt chính là một hạn chế về ngữ pháp: '-고서' không thể đi kèm với vế câu mệnh lệnh (-으세요) hoặc rủ rê (-ㅂ시다), trong khi '-고 나서' thì có thể.

Quy tắc: Chủ ngữ của vế thứ nhất và vế thứ hai phải giống nhau.

Ví dụ (4)

  1. 밥을 먹고서 숙제를 했어요.

    Sau khi ăn cơm xong, tôi đã làm bài tập về nhà.

    Dịch từng từ: Bữa ăn ăn-và-rồi bài tập về nhà đã làm.

    Câu này cho thấy một chuỗi hành động đơn giản. Đầu tiên, hành động ăn đã hoàn tất, và sau đó hành động làm bài tập về nhà bắt đầu.

  2. 열심히 공부하고서 시험에 합격했어요.

    Sau khi học hành chăm chỉ, tôi đã vượt qua kỳ thi.

    Dịch từng từ: Chăm chỉ học-và-rồi kỳ thi đã vượt qua.

    Ở đây, '-고서' ngụ ý một mối liên hệ nhân quả. Việc học hành chăm chỉ được xem là lý do để vượt qua kỳ thi.

  3. 그는 약속을 하고서 나타나지 않았어요.

    Anh ấy đã hứa và rồi lại không đến.

    Dịch từng từ: Anh ấy lời hứa đã làm-và-rồi đã không xuất hiện.

    Ví dụ này cho thấy một kết quả bất ngờ. Việc hứa hẹn thường khiến người ta mong đợi người đó sẽ xuất hiện, nhưng điều ngược lại đã xảy ra.

  4. 창문을 닫고서 에어컨을 켰어요.

    Sau khi đóng cửa sổ, tôi đã bật máy lạnh.

    Dịch từng từ: Cửa sổ đóng-và-rồi máy lạnh đã bật.

    Câu này thể hiện một trình tự hợp lý, trong đó hành động đầu tiên (đóng cửa sổ) là một bước cần thiết hoặc hợp lý trước hành động thứ hai (bật máy lạnh).

Lỗi thường gặp

  • Dùng '-고서' với câu mệnh lệnh hoặc rủ rê.

    Nghĩa khác숙제를 다 하고서 놀러 가세요.
    숙제를 다 하고 나서 놀러 가세요.

    '-고서' không thể đi kèm với các đuôi câu mệnh lệnh như '-으세요' hoặc đuôi câu rủ rê như '-ㅂ시다'. Trong những trường hợp này, bạn phải dùng -고 나서 hoặc đơn giản là -고.

  • Dùng các chủ ngữ khác nhau trong hai vế câu.

    Nghĩa khác내가 밥을 먹고서 동생이 설거지를 했다.
    내가 밥을 먹은 후에 동생이 설거지를 했다.

    Chủ ngữ thực hiện hành động trước và sau '-고서' phải giống nhau. Trong câu sai, 'tôi' đã ăn và 'em tôi' đã rửa bát. Để nối các hành động của những chủ ngữ khác nhau, bạn có thể dùng một cấu trúc khác như -ㄴ 다음에/후에.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-고서