-고 나면

Sau Khi Làm Xong, Một Khi Đã

Cấp độ 3Nghe giống go namyeon

-고 나면 được dùng để diễn tả rằng một khi hành động đã hoàn thành, một tình huống, trạng thái hoặc hành động khác sẽ tự nhiên theo sau. Cấu trúc này có nghĩa là 'sau khi làm...' hoặc 'một khi bạn làm...'.

Cách dùng

-고 나면 được dùng để nối hai vế câu, trong đó vế thứ hai là kết quả hoặc trạng thái tự nhiên xảy ra sau khi hành động ở vế thứ nhất đã hoàn toàn kết thúc. Cấu trúc này thường mang sắc thái điều kiện hoặc giả định, tương tự như 'nếu/khi bạn làm xong X, thì Y sẽ xảy ra'.

Các sắc thái chính:

  • Sự hoàn thành là yếu tố then chốt: Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên phải kết thúc thì phần thứ hai mới có thể xảy ra.
  • Hệ quả tự nhiên: Vế thứ hai thường là một kết quả hợp lý hoặc được mong đợi. Ví dụ: 'Sau khi tập thể dục, bạn sẽ thấy sảng khoái.'
  • Sự thật hiển nhiên & Lời khuyên: Cấu trúc này thường được dùng để nói về những sự thật hiển nhiên hoặc đưa ra lời khuyên dựa trên mối quan hệ nhân quả.

So sánh với các cấu trúc tương tự:

  • -고 나서: Cấu trúc này đơn giản chỉ ra một chuỗi sự kiện ('làm A, rồi làm B'). Nó được dùng cho các hành động cụ thể, xảy ra một lần.
    Ví dụ: 어제 숙제를 하고 나서 잤어요. (Hôm qua, sau khi làm bài tập về nhà, tôi đã đi ngủ.)
  • -고 나면: Cấu trúc này ngụ ý một hệ quả chung chung hoặc lặp đi lặp lại. Sẽ không tự nhiên nếu dùng nó cho một sự kiện cụ thể trong quá khứ như ví dụ trên.
    Ví dụ: 숙제를 다 하고 나면 기분이 좋아요. (Một khi làm xong bài tập về nhà, bạn sẽ thấy vui vẻ.)
  • -고 나니까: Cấu trúc này được dùng khi người nói tự khám phá hoặc nhận ra một điều gì đó mới mẻ sau khi hoàn thành một hành động.
    Ví dụ: 약을 먹고 나니까 머리가 안 아파요. (Sau khi uống thuốc, tôi nhận ra đầu mình không còn đau nữa.)

Động từ đứng trước -고 나면 luôn ở dạng gốc, không có bất kỳ dấu hiệu thì nào. Thì của toàn bộ câu được quyết định bởi động từ cuối cùng.

Ví dụ (4)

  1. 이 일을 끝내고 나면 마음이 편해질 거예요.

    Một khi làm xong việc này, tôi sẽ thấy nhẹ nhõm.

    Dịch từng từ: Việc này kết thúc và sau đó tâm trí sẽ trở nên thoải mái.

    Câu này cho thấy một trạng thái được mong đợi trong tương lai (cảm thấy nhẹ nhõm) sẽ xảy ra sau khi hoàn thành một hành động (làm xong việc).

  2. 비가 그치고 나면 하늘이 맑아질 거예요.

    Sau khi tạnh mưa, bầu trời sẽ trở nên trong xanh.

    Dịch từng từ: Mưa tạnh và sau đó bầu trời sẽ trở nên trong xanh.

    Câu này mô tả một hệ quả tự nhiên và có thể đoán trước. Bầu trời trong xanh theo sau việc tạnh mưa.

  3. 대학교를 졸업하고 나면 뭘 할 거예요?

    Bạn định làm gì sau khi tốt nghiệp đại học?

    Dịch từng từ: Đại học tốt nghiệp và sau đó bạn sẽ làm gì?

    Ở đây, -고 나면 được dùng để hỏi về những kế hoạch tương lai phụ thuộc vào việc hoàn thành một sự kiện lớn trong đời (tốt nghiệp).

  4. 혼자 살고 나면 가족의 소중함을 알게 돼요.

    Một khi sống một mình, bạn sẽ nhận ra tầm quan trọng của gia đình.

    Dịch từng từ: Một mình sống và sau đó tầm quan trọng của gia đình sẽ được biết đến.

    Ví dụ này diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một nhận thức chung xảy ra như một kết quả của trải nghiệm sống một mình.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -고 나면 cho một chuỗi sự kiện đơn giản trong quá khứ.

    어제 영화를 보고 나면 집에 갔어요.
    어제 영화를 보고 나서 집에 갔어요.

    -고 나면 ngụ ý một hệ quả chung chung hoặc kết quả trong tương lai, chứ không phải một chuỗi hành động cụ thể, xảy ra một lần trong quá khứ. Đối với các chuỗi hành động đơn giản, -고 나서 hoặc -ㄴ 다음에/후에 sẽ phù hợp hơn.

  • Thêm thì quá khứ vào động từ đứng trước -고 나면.

    숙제를 다 했고 나면 놀러 갈 거예요.
    숙제를 다 하고 나면 놀러 갈 거예요.

    Động từ gắn với -고 나면 phải ở dạng gốc như trong từ điển. Thì của toàn bộ câu được thể hiện qua động từ cuối cùng (갈 거예요).

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-고 나다나다-면