-고 있다
Cấu Trúc Đang Làm...
-고 있다 được dùng để nói bạn "đang" làm gì đó ngay lúc này. Đây là cách người Hàn Quốc nói "đang làm" một việc gì đó.
Cách dùng
Đây là một trong những mẫu câu phổ biến và hữu ích nhất trong tiếng Hàn. Mẫu câu này diễn đạt thì hiện tại tiếp diễn, mô tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Cách tạo:
Bạn chỉ cần lấy gốc động từ (động từ sau khi bỏ -다) và thêm -고 있다.
- 먹다 (ăn) → 먹 + -고 있다 → 먹고 있다
- 보다 (nhìn/xem) → 보 + -고 있다 → 보고 있다
- 공부하다 (học) → 공부하 + -고 있다 → 공부하고 있다
Sau đó, phần 있다 sẽ được chia theo mức độ lịch sự và thì thích hợp.
- Hiện tại lịch sự: -고 있어요
- Hiện tại trang trọng: -고 있습니다
- Quá khứ lịch sự: -고 있었어요 (đã đang làm gì)
Thói quen và các giai đoạn đang tiếp diễn:
-고 있다 còn mô tả một việc bạn liên tục làm trong một khoảng thời gian, chứ không chỉ là việc bạn đang làm ngay khoảnh khắc này.
- 요즘 매일 운동하고 있어요. (Dạo này tôi tập thể dục mỗi ngày.)
운동해요 là thì hiện tại mang sắc thái trung tính. Còn 운동하고 있어요 mang lại cảm giác "dạo này, đang tiếp diễn".
Dạng kính ngữ:
Khi người thực hiện hành động là người bạn cần thể hiện sự tôn kính (chẳng hạn như ông bà hoặc thầy cô giáo), bạn dùng động từ kính ngữ 계시다 thay vì 있다. Mẫu câu này sẽ trở thành -고 계시다.
- 할머니가 주무시고 계세요. (Bà đang ngủ.)
Ví dụ (5)
- 지금 뭐 하고 있어요?
Bây giờ bạn đang làm gì vậy?
Dịch từng từ: Bây giờ cái gì đang làm?
- 저는 책을 읽고 있어요.
Tôi đang đọc sách.
Dịch từng từ: Tôi sách đang đọc.
- 동생이 텔레비전을 보고 있어요.
Em tôi đang xem ti vi.
Dịch từng từ: Em ti vi đang xem.
- 어제 친구하고 이야기하고 있었어요.
Hôm qua, tôi đã đang trò chuyện với một người bạn.
Dịch từng từ: Hôm qua bạn với đã đang trò chuyện.
Mẫu câu này thể hiện thì quá khứ tiếp diễn. Hành động trò chuyện đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- 사장님은 회의하고 계세요.
Sếp đang họp.
Dịch từng từ: Sếp cuộc họp đang làm (kính ngữ).
계시다 là dạng kính ngữ của 있다. Từ này được dùng ở đây vì chủ ngữ, 사장님 (sếp), là người cần thể hiện sự tôn kính.
Lỗi thường gặp
Dùng -고 있다 với tính từ.
날씨가 춥고 있어요.날씨가 추워요.-고 있다 chỉ dùng cho hành động (động từ), không dùng cho trạng thái (tính từ). Để nói 'trời lạnh', bạn chỉ cần chia tính từ 춥다 thành 추워요.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -는 중Đang Trong Quá Trình Làm Gì Đó
Ý nghĩa tương tự. Cả hai đều diễn tả một hành động đang diễn ra. '-는 중' nghĩa đen là 'đang trong quá trình làm' và thường được dùng với danh từ (ví dụ: '공부하는 중이에요' - Tôi đang trong quá trình học bài).
Cấp độ 3 - Gốc Động Từ
Kiến thức cơ bản. -고 있다 gắn trực tiếp vào thân động từ sau khi bỏ -다 khỏi dạng từ điển.
Nền tảng - -았/었/였-Thì Quá Khứ
Dấu hiệu thì quá khứ. Để nói bạn đã đang làm gì đó, bạn gắn phần này vào 있다 thành -고 있었어요.
Cấp độ 1 - Kính Ngữ
Khi chủ ngữ là người cần thể hiện sự tôn kính, 있다 sẽ đổi sang dạng kính ngữ là 계시다. Mẫu câu trở thành -고 계시다 (ví dụ: -고 계세요).
Cấp độ 3