Chia Động Từ Cơ Bản

Nền tảng

Động từ tiếng Hàn thay đổi phần đuôi để phù hợp với câu. Quá trình này được gọi là chia động từ.

Cách dùng

Trong tiếng Hàn, hầu như mọi câu đều kết thúc bằng một động từ hoặc tính từ đã được chia. Dạng từ điển, luôn kết thúc bằng -다 (ví dụ: 가다, 보다, 하다), chỉ là điểm bắt đầu.

Để sử dụng, bạn phải biến đổi nó. Quá trình này luôn giống nhau:

1. Bắt đầu với dạng từ điển (ví dụ: 먹다 - ăn).
2. Bỏ -다 để lấy gốc động từ (먹-).
3. Thêm một đuôi ngữ pháp vào gốc động từ.

Phần đuôi bạn chọn phụ thuộc vào điều bạn muốn nói. Ví dụ, chỉ một gốc 먹- có thể trở thành nhiều từ khác nhau:

  • 먹 + 어요 → 먹어요 (Tôi ăn / lịch sự thân mật)
  • 먹 + 습니다 → 먹습니다 (Tôi ăn / lịch sự trang trọng)
  • 먹 + 었어요 → 먹었어요 (Tôi đã ăn / thì quá khứ)
  • 먹 + 을 거예요 → 먹을 거예요 (Tôi sẽ ăn / thì tương lai)

Trang này giải thích khái niệm về chia động từ. Để học các quy tắc cụ thể cho việc chọn và áp dụng những phần đuôi này, bạn cần học từng mẫu đuôi câu riêng biệt.

Lưu ý: Một số động từ là bất quy tắc và gốc của chúng sẽ thay đổi khi chia. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chúng trong phần các mẫu động từ bất quy tắc.

Ví dụ (3)

  1. 가다 (dictionary form) → 가요 (conjugated form)

    Động từ 'đi' (가다) được chia thành 'đi' (가요) để sử dụng trong một câu lịch sự thân mật.

    Dịch từng từ: đi → đi

  2. 먹다 (dictionary form) → 먹습니다 (conjugated form)

    Động từ 'ăn' (먹다) được chia thành 'ăn' (먹습니다) để sử dụng trong một câu lịch sự trang trọng.

    Dịch từng từ: ăn → ăn (trang trọng)

  3. 공부하다 (dictionary form) → 공부했어요 (conjugated form)

    Động từ 'học' (공부하다) được chia thành 'đã học' (공부했어요) để thể hiện thì quá khứ.

    Dịch từng từ: học → đã học

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng dạng từ điển (-다) trong câu.

    저는 밥을 먹다.
    저는 밥을 먹어요.

    Bạn không thể sử dụng trực tiếp dạng từ điển của động từ (kết thúc bằng -다) trong câu. Bạn luôn phải chia động từ bằng cách bỏ -다 và thêm một phần đuôi phù hợp như -아요/어요 hoặc -습니다.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Và 80 mẫu nữa trong danh sách đầy đủ.