-(으)며

Và, Trong Khi

Cấp độ 4Nghe giống myeo

-며 là một đuôi từ nối dùng để liên kết hai mệnh đề. Nó có thể mang nghĩa 'và' khi liệt kê các hành động hoặc trạng thái, hoặc 'trong khi' khi hai hành động xảy ra cùng một lúc. Đuôi từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

-며 là một từ nối linh hoạt giúp thêm sắc thái trang trọng hoặc văn chương cho câu. Nó phổ biến trong văn viết, bài thuyết trình và bản tin hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

1. Liệt kê ('và')
Cách dùng này tương tự như -고, nhưng -며 ngụ ý sự kết nối chặt chẽ hơn giữa hai sự thật hoặc đặc điểm quan trọng như nhau. Nó thường được dùng để miêu tả một người hoặc vật có nhiều thuộc tính.

  • 그는 가수이며 배우이다. (Anh ấy là ca sĩ và diễn viên.)
  • 이 음식은 맛있으며 건강에도 좋다. (Món ăn này ngon và cũng tốt cho sức khỏe.)

2. Hành động đồng thời ('trong khi')
Cách dùng này tương tự như -면서, chỉ ra rằng hai hành động đang diễn ra cùng một lúc. Một lần nữa, -며 mang sắc thái trang trọng hơn so với -면서.

  • 그녀는 노래를 부르며 춤을 췄다. (Cô ấy vừa hát vừa khiêu vũ.)
  • 나는 음악을 들으며 책을 읽었다. (Tôi vừa nghe nhạc vừa đọc sách.)

Quy tắc quan trọng:

  • Cách ghép: Ghép -으며 vào các gốc từ kết thúc bằng phụ âm (ngoại trừ ㄹ), và -며 vào các gốc từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ. (ví dụ: 먹다 → 먹으며; 가다 → 가며; 만들다 → 만들며)
  • Cùng chủ ngữ: Chủ ngữ của mệnh đề thứ nhất và thứ hai phải giống nhau.
  • Thì của câu: Thì của toàn bộ câu được quyết định bởi động từ cuối cùng. Động từ đi kèm với -며 không thể hiện thì.

Ví dụ (4)

  1. 이 꽃은 아름다우며 향기도 좋습니다.

    Bông hoa này rất đẹp và mùi hương cũng rất thơm.

    Dịch từng từ: Bông hoa này đẹp và mùi hương cũng tốt.

    Ở đây, -며 liệt kê hai đặc điểm tích cực của bông hoa: xinh đẹp (아름답다) và có mùi hương thơm.

  2. 그는 학생이며, 아르바이트도 합니다.

    Anh ấy là học sinh và cũng làm công việc bán thời gian.

    Dịch từng từ: Anh ấy là học sinh và, công việc bán thời gian cũng làm.

    -며 gắn vào gốc của 이다 (이-) để liệt kê hai sự thật về chủ ngữ 'anh ấy'.

  3. 아버지는 신문을 읽으시며 아침을 드셨습니다.

    Bố tôi vừa ăn sáng vừa đọc báo.

    Dịch từng từ: Bố báo đọc trong khi bữa sáng ăn.

    Câu này cho thấy hai hành động (đọc và ăn) diễn ra cùng một lúc. Kính ngữ -시- được đặt trước -며.

  4. 그는 가구를 만들며 노래를 불렀다.

    Anh ấy vừa hát vừa đóng đồ nội thất.

    Dịch từng từ: Anh ấy đồ nội thất làm trong khi bài hát hát.

    Câu này cho thấy cách chia động từ đối với gốc động từ kết thúc bằng phụ âm 'ㄹ'. Gốc của 만들다 kết thúc bằng 'ㄹ', vì vậy -며 được gắn trực tiếp vào, trở thành 만들며.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -며 khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau.

    Nghĩa khác나는 공부하며 동생은 놀았다.
    나는 공부했고 동생은 놀았다.

    -며 yêu cầu chủ ngữ phải giống nhau cho cả hành động trước và sau nó. Khi các chủ ngữ khác nhau (tôi, em tôi), bạn không thể dùng -며. Thay vào đó, hãy dùng một từ nối như -고.

  • Dùng -며 trong giao tiếp hàng ngày thay vì -면서, vốn nghe tự nhiên hơn.

    Nghĩa khác나 밥 먹으며 TV 봤어. (Sounds overly formal/written)
    나 밥 먹으면서 TV 봤어.

    Đối với các hành động đồng thời trong giao tiếp hàng ngày, -면서 phổ biến hơn nhiều và nghe tự nhiên hơn. Việc dùng -며 có thể khiến bạn nghe như đang đọc sách hoặc đang phát biểu trang trọng.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-며