-고 싶다

Muốn

Cấp độ 1Nghe giống go sipda

Dùng -고 싶다 để nói 'Tôi muốn...' làm một việc gì đó.

Cách dùng

Cấu trúc này được dùng để thể hiện mong muốn hoặc ước muốn của người nói. Nó rất dễ sử dụng.

Cách tạo:
Lấy gốc động từ (dạng từ điển bỏ -다) và thêm -고 싶다.

  • 가다 (đi) → 가 + -고 싶다 → 가고 싶다 (muốn đi)
  • 먹다 (ăn) → 먹 + -고 싶다 → 먹고 싶다 (muốn ăn)
  • 보다 (nhìn/xem) → 보 + -고 싶다 → 보고 싶다 (muốn nhìn/xem)

Lưu ý khi dùng:
1. Ngôi thứ nhất và thứ hai: -고 싶다 chủ yếu được dùng cho ngôi thứ nhất ('Tôi muốn...') hoặc khi đặt câu hỏi cho người đang nói chuyện cùng ('Bạn có muốn...?').

2. Ngôi thứ ba: Khi nói về mong muốn của người khác (anh ấy, cô ấy, họ), bạn nên dùng cấu trúc -고 싶어하다 thay thế.

Cách chia động từ:
Giống như các động từ khác, -고 싶다 được chia dựa trên mức độ lịch sự.

  • Lịch sự thân mật (-요): -고 싶어요
  • Lịch sự trang trọng (-ㅂ/습니다): -고 싶습니다
  • Thân mật suồng sã: -고 싶어

Ví dụ (4)

  1. 한국에 가고 싶어요.

    Tôi muốn đi Hàn Quốc.

    Dịch từng từ: Đến Hàn Quốc đi muốn.

  2. 뭐 먹고 싶어요?

    Bạn muốn ăn gì?

    Dịch từng từ: Cái gì ăn muốn?

  3. 주말에 영화를 보고 싶어요.

    Tôi muốn xem phim vào cuối tuần.

    Dịch từng từ: Vào cuối tuần một bộ phim xem muốn.

  4. 저는 의사가 되고 싶습니다.

    Tôi muốn trở thành bác sĩ.

    Dịch từng từ: Tôi một bác sĩ trở thành muốn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -고 싶다 với tính từ (động từ miêu tả).

    저는 예쁘고 싶어요.
    저는 예뻐지고 싶어요.

    -고 싶다 chỉ đi kèm với động từ hành động, không dùng với tính từ. Để nói bạn muốn ở trong một trạng thái nào đó, bạn thường cần dùng một động từ như 되다 (trở thành) hoặc cấu trúc -아/어지다 (trở nên/được).

  • Dùng -고 싶다 để nói về mong muốn của người thứ ba.

    제 동생은 아이스크림을 먹고 싶어요.
    제 동생은 아이스크림을 먹고 싶어해요.

    -고 싶다 dùng cho cảm xúc của chính người nói hoặc khi hỏi trực tiếp người nghe. Để diễn tả mong muốn của người khác, bạn phải dùng -고 싶어하다.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-고 싶다싶다