-아/어서

Bởi Vì, Cho Nên

Cấp độ 2Nghe giống a eoseo

-아/어서 kết nối hai mệnh đề mang ý nghĩa 'bởi vì' hoặc 'và sau đó'.

Cách dùng

-아/어서 là một trong những cách phổ biến nhất để nối các mệnh đề trong tiếng Hàn. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Quy tắc chia động từ: Nó được gắn vào gốc động từ hoặc tính từ.

  • Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là ㅏ hoặc ㅗ, hãy thêm -아서.
    VD: 가다 (đi) → 가서
    VD: 좋다 (tốt) → 좋아서
  • Nếu nguyên âm cuối là bất kỳ nguyên âm nào khác, hãy thêm -어서.
    VD: 먹다 (ăn) → 먹어서
    VD: 만들다 (làm) → 만들어서
  • Đối với các động từ 하다, nó trở thành 해서.
    VD: 공부하다 (học) → 공부해서
  • Đối với động từ to be 이다 (là), nó trở thành (이)라서 sau một danh từ.
    VD: 학생이다 → 학생이라서 (danh từ kết thúc bằng nguyên âm: 의사라서)

Cách dùng 1: Nguyên nhân và Kết quả ('bởi vì') Đây là cách dùng phổ biến nhất. Mệnh đề đầu tiên là lý do cho kết quả ở mệnh đề thứ hai.
VD: 배가 아파서 병원에 갔어요. (Vì đau bụng nên tôi đã đến bệnh viện.) Những lưu ý quan trọng cho 'Bởi vì': Khi dùng để chỉ lý do, mệnh đề kết thúc bằng -아/어서 có hai quy tắc chính:

  1. Không dùng thì quá khứ: Bạn không thể dùng đuôi thì quá khứ -았/었- trước -아/어서. Thì của toàn bộ câu được quyết định bởi động từ cuối cùng.
    VD: 어제 피곤해서 일찍 잤어요. (Vì hôm qua mệt nên tôi đã ngủ sớm.) - Đúng
    VD: 어제 피곤했어서 일찍 잤어요. - Sai
  2. Không dùng câu mệnh lệnh/đề nghị: Mệnh đề cuối không thể là câu mệnh lệnh (VD: -으세요) hoặc câu đề nghị (VD: -ㅂ시다, -ㄹ까요?). Đối với những trường hợp này, bạn phải dùng -(으)니까.
    VD: 날씨가 좋으니까 공원에 갑시다. (Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy đi công viên nhé.) - Đúng
    VD: 날씨가 좋아서 공원에 갑시다. - Sai

Cách dùng 2: Hành động liên tiếp ('và sau đó') Cách dùng này kết nối hai hành động có liên quan chặt chẽ và xảy ra theo thứ tự. Hành động đầu tiên phải hoàn thành thì hành động thứ hai mới xảy ra.
VD: 도서관에 가서 공부했어요. (Tôi đã đến thư viện và sau đó học bài.)
Điều này ngụ ý rằng việc học đã diễn ra tại thư viện. Hai hành động được liên kết bởi địa điểm. Điều này khác với -고, vốn chỉ liệt kê các hành động theo thứ tự thời gian mà không ngụ ý sự liên kết chặt chẽ.

Ví dụ (5)

  1. 비가 와서 길이 미끄러워요.

    Vì trời mưa nên đường rất trơn.

    Dịch từng từ: Mưa đến nên đường trơn.

    Câu này cho thấy rõ nguyên nhân (trời mưa) và kết quả (đường trơn).

  2. 너무 피곤해서 일찍 잤어요.

    Tôi quá mệt nên đã đi ngủ sớm.

    Dịch từng từ: Quá mệt nên ngủ sớm.

    Lý do đi ngủ sớm là vì mệt. Lưu ý rằng '피곤해서' được sử dụng thay vì '피곤했어서', mặc dù sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

  3. 친구를 만나서 같이 점심을 먹었어요.

    Tôi đã gặp bạn mình và sau đó chúng tôi cùng ăn trưa.

    Dịch từng từ: Bạn gặp và sau đó cùng nhau ăn trưa.

    Câu này cho thấy một chuỗi các hành động có liên quan. Đầu tiên, tôi gặp bạn mình, và kết quả trực tiếp là chúng tôi đã ăn trưa.

  4. 서울역에 가서 기차를 탈 거예요.

    Tôi sẽ đến ga Seoul và sau đó đi tàu.

    Dịch từng từ: Ga Seoul đến và sau đó tàu sẽ đi.

    Hành động đến ga là bước đầu tiên cần thiết cho hành động thứ hai là đi tàu.

  5. 주말이라서 백화점에 사람이 많아요.

    Vì là cuối tuần nên có rất đông người ở trung tâm thương mại.

    Dịch từng từ: Cuối tuần vì trung tâm thương mại ở người nhiều.

    Ví dụ này sử dụng -이라서, dạng của -아/어서 khi kết hợp danh từ + 이다.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thì quá khứ trước -아/어서.

    어제 돈이 없었어서 영화를 못 봤어요.
    어제 돈이 없어서 영화를 못 봤어요.

    Thì của mệnh đề chỉ lý do được ngụ ý bởi động từ cuối cùng của câu. Bạn không nên thêm đuôi thì quá khứ -았/었- vào gốc động từ trước -아/어서.

  • Dùng -아/어서 để đưa ra lý do cho một câu mệnh lệnh hoặc đề nghị.

    날씨가 좋아서 산책할까요?
    날씨가 좋으니까 산책할까요?

    Khi mệnh đề chính là câu mệnh lệnh (VD: -으세요) hoặc câu đề nghị (VD: -ㄹ까요?, -ㅂ시다), bạn phải dùng -(으)니까 để nêu lý do, chứ không dùng -아/어서.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-아서-어서