-았/었/였-

Thì Quá Khứ

Cấp độ 1Nghe giống at eot yeot

-았/었/였- là dấu hiệu thì quá khứ cơ bản. Nó được thêm vào gốc động từ và tính từ để cho thấy một hành động hoặc trạng thái đã kết thúc.

Cách dùng

Đây là cách cơ bản để diễn tả thì quá khứ trong tiếng Hàn, giống như việc thêm '-ed' vào động từ trong tiếng Anh. Nó gắn trực tiếp vào gốc động từ hoặc tính từ trước đuôi câu cuối cùng (như -요 hoặc -ㅂ/습니다).

Dạng bạn sử dụng phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ:

  • Gốc từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ dùng -았-
    가다 (đi) → 가 + -았- → 갔-
    보다 (nhìn) → 보 + -았- → 봤-
  • Gốc từ kết thúc bằng bất kỳ nguyên âm nào khác dùng -었-
    먹다 (ăn) → 먹 + -었- → 먹었-
    읽다 (đọc) → 읽 + -었- → 읽었-
  • Gốc từ kết thúc bằng 하다 dùng -였- (trở thành 했다)
    공부하다 (học) → 공부하 + -였- → 공부했-
    일하다 (làm việc) → 일하 + -였- → 일했-

Sau khi gắn dấu hiệu thì quá khứ, bạn thêm một đuôi câu. Ví dụ:
먹었- + -어요 → 먹었어요. (Tôi đã ăn.)
갔- + -습니다 → 갔습니다. (Tôi đã đi. / trang trọng)

Lưu ý: Nhiều động từ có cách chia bất quy tắc ở thì quá khứ, nhưng các quy tắc cơ bản ở trên bao quát phần lớn các trường hợp.

Ví dụ (5)

  1. 어제 영화를 봤어요.

    Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

    Dịch từng từ: Hôm qua phim đã xem.

  2. 점심을 먹었어요.

    Tôi đã ăn trưa.

    Dịch từng từ: Bữa trưa đã ăn.

  3. 주말에 공부했어요.

    Tôi đã học bài vào cuối tuần.

    Dịch từng từ: Cuối tuần vào đã học.

  4. 작년에는 학생이었어요.

    Năm ngoái, tôi là học sinh.

    Dịch từng từ: Năm ngoái vào học sinh đã là.

    Đối với danh từ, thì quá khứ của 이다 được sử dụng. Nó trở thành 이었어요 sau một phụ âm và 였어요 sau một nguyên âm.

  5. 날씨가 아주 좋았어요.

    Thời tiết đã rất đẹp.

    Dịch từng từ: Thời tiết rất đã đẹp.

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng sai quy tắc hài hòa nguyên âm.

    어제 친구를 보었어요.
    어제 친구를 봤어요.

    Gốc động từ của 보다 kết thúc bằng nguyên âm ㅗ. Do đó, nó phải đi kèm với -았-, chứ không phải -었-. 보 + 았어요 được rút gọn thành 봤어요.

  • Quên rút gọn các động từ 하다 thành 했다.

    Nghĩa khác어제 운동하였어요.
    어제 운동했어요.

    Mặc dù '운동하였어요' đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nghe rất trang trọng hoặc cổ kính. Trong văn nói và viết tiếng Hàn hiện đại, các động từ 하다 luôn được rút gọn thành 했다 ở thì quá khứ (ví dụ: 했어요, 했습니다).

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Và 2 mẫu nữa trong danh sách đầy đủ.

Từ trong mẫu này

-았--었--였-