-는/ㄹ

Định Ngữ Động Từ

Cấp độ 1Nghe giống neun

Biến động từ thành tính từ để miêu tả danh từ. Dùng -는 cho các hành động ở thì hiện tại và -(으)ㄹ cho các hành động ở thì tương lai.

Cách dùng

Cấu trúc ngữ pháp này rất cần thiết để tạo ra những câu miêu tả chi tiết hơn. Nó được gắn vào gốc động từ chỉ hành động để bổ nghĩa cho danh từ đi sau, giống như 'who', 'which', hoặc 'that' trong tiếng Anh.

Có hai dạng chính mà bạn sẽ học ở cấp độ này:

1. Thì hiện tại: -는
Dạng này miêu tả một hành động đang diễn ra. Nó gắn vào gốc động từ bất kể gốc đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.

  • 먹다 (ăn) → 먹는 사람 (người đang ăn)
  • 가다 (đi) → 가는 버스 (chiếc xe buýt đang đi)

2. Thì tương lai/Khả năng: -(으)ㄹ
Dạng này miêu tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc một việc có thể làm được. Quy tắc phụ thuộc vào âm cuối của gốc động từ:

  • Dùng -ㄹ sau gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm.
    보다 (xem/nhìn) → 볼 영화 (bộ phim để xem)
  • Dùng -을 sau gốc động từ kết thúc bằng phụ âm.
    읽다 (đọc) → 읽을 책 (cuốn sách để đọc)

Cấu trúc này khác với định ngữ dành cho tính từ, đó là -ㄴ/은.

Ví dụ (4)

  1. 지금 읽는 책이 재미있어요.

    Cuốn sách tôi đang đọc bây giờ rất thú vị.

    Dịch từng từ: Bây giờ đang đọc sách thì thú vị.

  2. 저기 가는 사람이 제 친구예요.

    Người đang đi đằng kia là bạn của tôi.

    Dịch từng từ: Đằng kia đang đi người bạn của tôi là.

  3. 내일 먹을 음식을 샀어요.

    Tôi đã mua đồ ăn để ăn vào ngày mai.

    Dịch từng từ: Ngày mai để ăn đồ ăn đã mua.

  4. 주말에 볼 영화를 추천해 주세요.

    Hãy giới thiệu cho tôi một bộ phim để xem vào cuối tuần này nhé.

    Dịch từng từ: Cuối tuần vào để xem phim giới thiệu làm ơn cho.

Lỗi thường gặp

  • Dùng định ngữ động từ -는 với tính từ.

    예쁘는 여자
    예쁜 여자

    Tính từ dùng định ngữ -ㄴ/은 để miêu tả danh từ, chứ không phải -는. Đuôi -는 chỉ dành cho động từ chỉ hành động ở thì hiện tại.

  • Dùng đuôi thì quá khứ -았/었- trước -는.

    어제 먹었는 빵이 맛있었어요.
    어제 먹은 빵이 맛있었어요.

    Để miêu tả một hành động trong quá khứ, bạn dùng một định ngữ khác là -ㄴ/은. Định ngữ thì hiện tại -는 không thể kết hợp với đuôi thì quá khứ.

Cách nó liên kết

Chia Động Từ Cơ BảnNền tảngGốc Động TừNền tảng
-는/ㄹCấp độ 1Định Ngữ Động Từ

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-는-ㄹ