Chia Tính Từ

Nền tảng

Tính từ sẽ đi kèm với các đuôi từ khác nhau tùy thuộc vào cách bạn sử dụng chúng.

Cách dùng

Hãy tưởng tượng tính từ tiếng Hàn gồm có hai phần: gốc từ và đuôi từ. Form từ điển luôn kết thúc bằng -다, như 예쁘다. Dạng nguyên mẫu này là những gì bạn thấy trong văn viết, và cũng là câu cảm thán mà người Hàn Quốc hay thốt lên hoặc tự nói với chính mình, như 좋다! ('so nice!') hay 맛있다! ('so good!').

Tuy nhiên, khi trò chuyện với ai đó, bạn thường thay đuôi -다 bằng một đuôi từ khác.

Tại sao điều này lại quan trọng?
Đuôi từ bạn chọn sẽ mang lại ý nghĩa và chức năng cho tính từ trong câu. Các đuôi từ khác nhau đảm nhận những vai trò khác nhau:

  • Kết thúc câu: Để nói "Nó đẹp" với ai đó, bạn dùng dạng kết thúc câu như -아/어요 (thân mật lịch sự) hoặc -ㅂ/습니다 (trang trọng lịch sự).
  • Bổ nghĩa cho danh từ: Để nói "một bông hoa đẹp", bạn cần dạng bổ nghĩa cho danh từ như -ㄴ/은.
  • Nối các mệnh đề: Để nói "nó đẹp, nhưng...", bạn cần một đuôi từ nối như -지만.

Bạn chưa cần phải học thuộc tất cả các đuôi từ ngay bây giờ. Chỉ cần nhớ rằng tính từ sẽ dùng các đuôi từ khác nhau tùy thuộc vào vai trò của chúng trong câu. Khái niệm này rất giống với chia động từ cơ bản.

Ví dụ (4)

  1. 예쁘다 (dictionary form) → 예뻐요 (conjugated form)

    Đẹp → Nó đẹp.

    예쁘다 là dạng nguyên mẫu trong từ điển. Khi nói chuyện với ai đó, từ này đổi thành 예뻐요 để tạo thành một câu nói lịch sự và hoàn chỉnh.

  2. 크다 (dictionary form) → 커요 (conjugated form)

    To / Lớn → Nó to.

    Tính từ 크다 (to / lớn) được chia thành 커요 để kết thúc câu một cách lịch sự.

  3. 크다 (dictionary form) → 큰 가방 (noun-modifying form)

    To / Lớn → một cái túi to

    Ở đây, cùng tính từ 크다 nhưng được chia khác đi (큰) để mô tả danh từ 가방 (túi). Điều này cho thấy đuôi từ thay đổi dựa trên vai trò của tính từ.

  4. 작다 (dictionary form) → 작아요 (conjugated form)

    Nhỏ / Bé → Nó nhỏ.

    Tính từ 작다 (nhỏ / bé) được chia thành 작아요 để tạo thành một câu nói.

Lỗi thường gặp

  • Dùng dạng từ điển (-다) để kết thúc một câu giao tiếp lịch sự.

    Nghĩa khác날씨가 좋다.
    날씨가 좋아요.

    Dạng nguyên mẫu 좋다 rất tự nhiên trong văn viết, và bạn sẽ nghe thấy nó khi ai đó thốt lên hoặc tự nói với chính mình, như 좋다! ('so nice!'). Nhưng khi bạn đang nói chuyện lịch sự với người khác, việc kết thúc câu bằng 좋다 nghe có vẻ cộc lốc. Trong trường hợp đó, hãy dùng đuôi từ lịch sự như 좋아요 hoặc 좋습니다.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.