하다

Làm, Thực Hiện

Cấp độ 1Nghe giống hada

하다 có nghĩa là 'làm' và được dùng để diễn tả hành động hoặc tạo ra các động từ mới từ danh từ.

Cách dùng

하다 là một động từ rất quan trọng mà người học tiếng Hàn nào cũng cần biết.

1. Mang ý nghĩa 'Làm'
Ở nghĩa cơ bản nhất, 하다 có nghĩa là 'làm'. Từ này được dùng cùng với một tân ngữ để nói rõ hành động nào đang được thực hiện.

  • 숙제를 하다: làm bài tập về nhà
  • 일을 하다: làm việc

2. Tạo động từ từ danh từ
Một cách dùng rất phổ biến của 하다 là ghép từ này vào sau các danh từ (đặc biệt là các từ gốc Hán) để tạo ra một động từ chỉ hành động mới. Trong những trường hợp này, danh từ và 하다 sẽ kết hợp lại thành một động từ duy nhất.

  • 공부 (việc học) + 하다 → 공부하다 (học)
  • 요리 (việc nấu ăn) + 하다 → 요리하다 (nấu ăn)
  • 운동 (việc tập thể dục) + 하다 → 운동하다 (tập thể dục)
  • 전화 (cuộc gọi) + 하다 → 전화하다 (gọi điện thoại)

Cách chia động từ
하다 là một động từ bất quy tắc. Khi bạn thêm đuôi -아/어, từ này sẽ biến thành 해 thay vì 하아. Dạng thì hiện tại phổ biến nhất mà bạn thường gặp là 해요.

  • 하다 + -아요 → 하여요 → 해요 (Tôi làm / bạn làm / v.v.)

Ví dụ (4)

  1. 숙제를 해요.

    Tôi làm bài tập về nhà.

    Dịch từng từ: bài tập về nhà làm.

  2. 저는 요리해요.

    Tôi nấu ăn.

    Dịch từng từ: tôi nấu ăn.

  3. 지금 뭐 해요?

    Bây giờ bạn đang làm gì vậy?

    Dịch từng từ: bây giờ gì làm?

  4. 친구하고 전화해요.

    Tôi đang gọi điện thoại với một người bạn.

    Dịch từng từ: bạn với cuộc gọi làm.

Lỗi thường gặp

  • Chia động từ theo quy tắc thông thường thay vì dạng bất quy tắc.

    숙제하아요.
    숙제해요.

    하다 là động từ bất quy tắc. Khi chia với đuôi -아/어, từ này luôn biến thành 해, chứ không phải 하아. Vì vậy, dạng thì hiện tại lịch sự của từ này là 해요.

  • Đặt sai vị trí của tiểu từ tân ngữ vào sau toàn bộ động từ 'Danh từ + 하다'.

    저는 공부하다를 좋아해요.
    저는 한국어를 공부해요.

    공부하다 là một động từ có nghĩa là 'học'. Ở dạng đơn giản này, nó không thể làm tân ngữ cho một động từ khác như '좋아하다' (thích). Để diễn đạt rằng bạn đang học một thứ gì đó, hãy dùng 공부하다 làm động từ chính và chỉ định tân ngữ bằng 을/를, chẳng hạn như '한국어를 공부해요' (Tôi học tiếng Hàn). Hoặc, bạn cũng có thể nói '공부를 해요' (Tôi làm việc học).

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Và 8 mẫu nữa trong danh sách đầy đủ.

Từ trong mẫu này

하다-하다