-고 싶어하다
Muốn Làm Gì Đó
-고 싶어하다 được dùng để nói về điều mà người khác muốn làm. Đây là dạng ngôi thứ ba của cấu trúc -고 싶다 ('Tôi muốn làm').
Cách dùng
Trong tiếng Hàn, bạn diễn tả mong muốn của chính mình khác với cách bạn nói về mong muốn của người khác.
1. Dành cho 'Tôi' (ngôi thứ nhất) hoặc 'Bạn' (ngôi thứ hai trong câu hỏi):
Dùng -고 싶다.
- 저는 한국에 가고 싶어요. (Tôi muốn đi Hàn Quốc.)
- 피자 먹고 싶어요? (Bạn có muốn ăn pizza không?)
2. Dành cho 'Anh ấy/Cô ấy/Họ' (ngôi thứ ba):
Dùng -고 싶어하다. Cấu trúc này về cơ bản là -고 싶다 kết hợp với hậu tố -아/어하다, được dùng để miêu tả một cảm xúc hoặc trạng thái quan sát thấy ở người khác.
Cách dùng:
Gắn -고 싶어하다 trực tiếp vào gốc động từ.
- 가다 (đi) → 가 + 고 싶어하다 → 가고 싶어하다
- 먹다 (ăn) → 먹 + 고 싶어하다 → 먹고 싶어하다
- 보다 (xem/nhìn) → 보 + 고 싶어하다 → 보고 싶어하다
Trong giao tiếp, cấu trúc này thường được chia ở dạng lịch sự: -고 싶어해요.
Ví dụ:
수진 씨는 영화를 보고 싶어해요. (Sujin muốn xem phim.)
아이들이 밖에서 놀고 싶어해요. (Lũ trẻ muốn chơi ở bên ngoài.)
Nguồn gốc của 싶어:
Thành phần -어하다 trong -고 싶어하다 chính là hậu tố -아/어하다, biến một tính từ chỉ cảm xúc bên trong thành một động từ miêu tả điều quan sát được. 싶다 là một tính từ, vì vậy -아/어하다 chính là điều giúp bạn kể về mong muốn của người khác thay vì của chính mình.
Ví dụ (4)
- 제 친구는 한국어를 배우고 싶어해요.
Bạn tôi muốn học tiếng Hàn.
Dịch từng từ: Bạn tôi tiếng Hàn học muốn.
- 민준 씨는 새 차를 사고 싶어해요.
Minjun muốn mua một chiếc xe ô tô mới.
Dịch từng từ: Minjun xe mới mua muốn.
- 고양이가 밖으로 나가고 싶어해요.
Con mèo muốn ra ngoài.
Cấu trúc này cũng có thể dùng cho động vật khi miêu tả mong muốn rõ ràng của chúng.
- 학생들이 여행을 가고 싶어했어요.
Các học sinh đã muốn đi du lịch.
Câu này thể hiện dạng quá khứ, -고 싶어했어요.
Lỗi thường gặp
Dùng -고 싶다 cho chủ ngữ ngôi thứ ba.
제 동생은 한국에 가고 싶어요.제 동생은 한국에 가고 싶어해요.Khi nói về mong muốn của người thứ ba (như 'anh trai tôi'), bạn phải dùng -고 싶어하다. Cấu trúc -고 싶다 chỉ dành riêng cho ngôi thứ nhất ('Tôi muốn...') hoặc để hỏi ngôi thứ hai ('Bạn có muốn...?').
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- Gốc Động Từ
-고 싶어하다 gắn trực tiếp vào gốc của một động từ, như 가다 (가-) hay 먹다 (먹-). Hiểu rõ gốc động từ là điều rất quan trọng để dùng chính xác cấu trúc này.
Nền tảng - -고 싶다 / -고 싶어하다Các Mẫu Câu Thể Hiện Mong Muốn
Học cách phân biệt khi nào nên dùng -고 싶어하다 (mong muốn của người khác) và -고 싶다 (mong muốn của bạn).
Cấp độ 3