Cấu Trúc Phủ Định

Cấp độ 1

Tiếng Hàn có hai cách chính để nói 'không': đặt '안' trước động từ/tính từ, hoặc gắn '-지 않다' vào sau gốc động từ/tính từ.

Cách dùng

Trong tiếng Hàn, có hai cách chính để phủ định động từ và tính từ. Cả hai đều rất phổ biến.

1. Dạng ngắn: 안 + Động từ/Tính từ
Đây là cách đơn giản và phổ biến hơn trong giao tiếp. Bạn chỉ cần đặt 안 ngay trước động từ hoặc tính từ.

  • 가다 (đi) → 안 가요 (không đi)
  • 예쁘다 (đẹp) → 안 예뻐요 (không đẹp)

Quy tắc quan trọng cho động từ 하다: Với các động từ gồm danh từ + 하다 (ví dụ: 공부하다 - học), 안 sẽ đứng giữa danh từ và 하다.

  • 공부하다 (học) → 공부를 안 해요 hoặc 공부 안 해요 (không học)
  • 운동하다 (tập thể dục) → 운동 안 해요 (không tập thể dục)
  • Sai: 안 공부해요 (X)

2. Dạng dài: Gốc động từ/tính từ + -지 않다
Dạng này cũng rất phổ biến và nghe có vẻ trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn một chút. Bạn gắn -지 않다 vào gốc động từ hoặc tính từ.

  • 먹다 (ăn) → 먹지 않아요 (không ăn)
  • 비싸다 (đắt) → 비싸지 않아요 (không đắt)

Cả hai dạng thường có thể thay thế cho nhau về mặt ý nghĩa. Ví dụ, '안 먹어요' và '먹지 않아요' đều có nghĩa là 'Tôi không ăn.'

Cấu trúc này dùng cho phủ định đơn giản ('không'). Để diễn tả sự không có khả năng ('không thể'), bạn dùng 못.

Ví dụ (5)

  1. 저는 아침을 안 먹어요.

    Tôi không ăn sáng.

    Dịch từng từ: Tôi bữa sáng (tân ngữ) không ăn.

    Đây là dạng phủ định ngắn dùng '안' đặt trước động từ '먹어요'.

  2. 저는 아침을 먹지 않아요.

    Tôi không ăn sáng.

    Dịch từng từ: Tôi bữa sáng (tân ngữ) ăn không.

    Đây là dạng phủ định dài dùng '-지 않아요' gắn vào gốc động từ '먹다'. Nó có cùng ý nghĩa với '안 먹어요'.

  3. 이 음식은 안 짜요.

    Món ăn này không mặn.

    Dịch từng từ: Món ăn này không mặn.

    Ở đây, '안' được dùng để phủ định tính từ '짜다' (mặn).

  4. 주말에는 공부 안 해요.

    Tôi không học vào cuối tuần.

    Dịch từng từ: Vào cuối tuần học không làm.

    Với các động từ 하다 như '공부하다', '안' được đặt giữa phần danh từ (공부) và '해요'.

  5. 저는 김치를 못 먹어요.

    Tôi không thể ăn kim chi.

    Dịch từng từ: Tôi kim chi (tân ngữ) không thể ăn.

    Ví dụ này dùng '못' thay vì '안'. Nó có nghĩa là 'không thể' (do không có khả năng, do cay, v.v.), chứ không chỉ là 'không làm'.

Lỗi thường gặp

  • Đặt '안' trước động từ 하다 thay vì đặt giữa danh từ và 하다.

    저는 안 운동해요.
    저는 운동 안 해요.

    Với các động từ gồm danh từ + 하다 (như 운동하다, 공부하다, 일하다), '안' phải đứng ngay trước '하다'.

  • Dùng '안' (không) khi bạn muốn nói '못' (không thể).

    Nghĩa khác저는 수영을 안 해요. (When you mean you don't know how to swim)
    저는 수영을 못 해요.

    Hãy dùng '안' khi bạn chủ động chọn không làm một việc gì đó. Dùng '못' khi bạn không có khả năng hoặc bị ngăn cản làm việc đó. '수영을 안 해요' có nghĩa là 'Tôi không bơi' (do lựa chọn), trong khi '수영을 못 해요' có nghĩa là 'Tôi không thể bơi'.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Và 4 mẫu nữa trong danh sách đầy đủ.

Từ trong mẫu này

-지 않다않다않다