-밖에
Chỉ, Ngoài Ra
-밖에 là một tiểu từ gắn vào danh từ để mang ý nghĩa 'chỉ' danh từ đó. Nó luôn phải đi kèm với một dạng động từ phủ định như 안, 못, hoặc 없다.
Cách dùng
Tiểu từ -밖에 được dùng để diễn tả ý nghĩa 'chỉ' hoặc 'không có gì ngoài'. Nó được gắn trực tiếp vào một danh từ và có một quy tắc rất quan trọng: luôn phải đi kèm với một vị ngữ phủ định.
Cấu trúc chính:
Danh từ + 밖에 + Vị ngữ phủ định (ví dụ: 안 + động từ, 못 + động từ, -지 않다, 없다, 모르다)
Mặc dù câu sử dụng dạng động từ phủ định, nhưng ý nghĩa tổng thể lại là khẳng định. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng số lượng rất ít hoặc không có lựa chọn nào khác.
So sánh -밖에 và -만
Cả -밖에 và -만 đều có nghĩa là 'chỉ', nhưng chúng được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
- -밖에 yêu cầu một vị ngữ phủ định.
- -만 yêu cầu một vị ngữ khẳng định.
Ví dụ, hai câu này có cùng ý nghĩa:
1. 돈이 천 원밖에 없어요. (Tôi chỉ có 1.000 won.)
2. 돈이 천 원만 있어요. (Tôi chỉ có 1.000 won.)
Sắc thái của -밖에 thường là người nói cảm thấy số lượng đó ít hoặc không đủ. Còn -만 thì mang tính trung lập hơn.
Ví dụ về Vị ngữ Phủ định:
Ví dụ (4)
- 냉장고에 우유밖에 없어요.
Trong tủ lạnh chỉ có sữa.
Dịch từng từ: Trong tủ lạnh ngoài sữa ra thì không có gì.
우유 (sữa) đi kèm với -밖에 và động từ phủ định 없다. Điều này có nghĩa sữa là thứ duy nhất có trong tủ lạnh.
- 저는 한국어밖에 못 해요.
Tôi chỉ có thể nói tiếng Hàn.
Dịch từng từ: Tôi ngoài tiếng Hàn ra thì không thể làm gì.
Ở đây, -밖에 được dùng với động từ phủ định 못 하다 (không thể làm) để diễn tả rằng tiếng Hàn là ngôn ngữ duy nhất mà người nói có thể nói.
- 학생이 한 명밖에 안 왔어요.
Chỉ có một học sinh đến.
Dịch từng từ: Học sinh ngoài một người ra thì không đến.
Câu này nhấn mạnh rằng số lượng học sinh đến là rất ít (chỉ có một người).
- 어제 3시간밖에 못 자서 너무 피곤해요.
Tôi rất mệt vì hôm qua tôi chỉ ngủ được 3 tiếng.
Dịch từng từ: Hôm qua ngoài 3 tiếng ra thì không thể ngủ nên rất mệt.
Mẫu câu này thường được dùng để diễn tả một số lượng hoặc khoảng thời gian ít hơn mong muốn hoặc dự kiến.
Lỗi thường gặp
Dùng -밖에 với một động từ khẳng định.
교실에 학생이 한 명밖에 있어요.교실에 학생이 한 명밖에 없어요.Tiểu từ -밖에 luôn phải đi kèm với một vị ngữ phủ định như 없어요, 안, hoặc 못. Để diễn tả 'chỉ' với một động từ khẳng định, bạn phải dùng tiểu từ -만 (ví dụ: 학생이 한 명만 있어요).
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -만Chỉ, Duy Nhất
Có ý nghĩa tương tự ('chỉ'), nhưng -만 được dùng với vị ngữ khẳng định, trong khi -밖에 yêu cầu vị ngữ phủ định. Chúng thường có thể thay thế cho nhau nếu bạn thay đổi dạng động từ cho phù hợp.
Cấp độ 2 - 안/못Không
Đây là những phó từ phủ định dạng ngắn phổ biến nhất được dùng để tạo vị ngữ phủ định bắt buộc phải đi theo sau -밖에.
Cấp độ 1 - -지 않다Không
Đây là đuôi câu phủ định dạng dài. Nó có cùng chức năng với 안 trong việc tạo vị ngữ phủ định bắt buộc cho -밖에. Ví dụ, '한 명밖에 오지 않았어요'.
Cấp độ 1 - -도Cũng, Cả, Thậm Chí
Một tiểu từ khác bổ sung thêm ý nghĩa cụ thể. Trong khi -밖에 có nghĩa là 'chỉ' (ngụ ý loại trừ và số lượng ít), thì -도 có nghĩa là 'cũng' hoặc 'thậm chí' (ngụ ý bao gồm).
Cấp độ 1