-밖에

Chỉ, Ngoài Ra

Cấp độ 3Nghe giống bake

-밖에 là một tiểu từ gắn vào danh từ để mang ý nghĩa 'chỉ' danh từ đó. Nó luôn phải đi kèm với một dạng động từ phủ định như 안, 못, hoặc 없다.

Cách dùng

Tiểu từ -밖에 được dùng để diễn tả ý nghĩa 'chỉ' hoặc 'không có gì ngoài'. Nó được gắn trực tiếp vào một danh từ và có một quy tắc rất quan trọng: luôn phải đi kèm với một vị ngữ phủ định.

Cấu trúc chính:
Danh từ + 밖에 + Vị ngữ phủ định (ví dụ: 안 + động từ, 못 + động từ, -지 않다, 없다, 모르다)

Mặc dù câu sử dụng dạng động từ phủ định, nhưng ý nghĩa tổng thể lại là khẳng định. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng số lượng rất ít hoặc không có lựa chọn nào khác.

So sánh -밖에 và -만
Cả -밖에 và -만 đều có nghĩa là 'chỉ', nhưng chúng được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

  • -밖에 yêu cầu một vị ngữ phủ định.
  • -만 yêu cầu một vị ngữ khẳng định.

Ví dụ, hai câu này có cùng ý nghĩa:
1. 돈이 천 원밖에 없어요. (Tôi chỉ có 1.000 won.)
2. 돈이 천 원만 있어요. (Tôi chỉ có 1.000 won.)

Sắc thái của -밖에 thường là người nói cảm thấy số lượng đó ít hoặc không đủ. Còn -만 thì mang tính trung lập hơn.

Ví dụ về Vị ngữ Phủ định:

  • Dùng 없다: 학생이 한 명밖에 없어요. (Chỉ có một học sinh.)
  • Dùng 안: 선물을 하나밖에 안 샀어요. (Tôi chỉ mua một món quà.)
  • Dùng 못: 5분밖에 못 기다려요. (Tôi chỉ có thể đợi 5 phút.)
  • Dùng 모르다: 저는 그 사람 이름밖에 몰라요. (Tôi chỉ biết tên của người đó thôi.)

Ví dụ (4)

  1. 냉장고에 우유밖에 없어요.

    Trong tủ lạnh chỉ có sữa.

    Dịch từng từ: Trong tủ lạnh ngoài sữa ra thì không có gì.

    우유 (sữa) đi kèm với -밖에 và động từ phủ định 없다. Điều này có nghĩa sữa là thứ duy nhất có trong tủ lạnh.

  2. 저는 한국어밖에 못 해요.

    Tôi chỉ có thể nói tiếng Hàn.

    Dịch từng từ: Tôi ngoài tiếng Hàn ra thì không thể làm gì.

    Ở đây, -밖에 được dùng với động từ phủ định 못 하다 (không thể làm) để diễn tả rằng tiếng Hàn là ngôn ngữ duy nhất mà người nói có thể nói.

  3. 학생이 한 명밖에 안 왔어요.

    Chỉ có một học sinh đến.

    Dịch từng từ: Học sinh ngoài một người ra thì không đến.

    Câu này nhấn mạnh rằng số lượng học sinh đến là rất ít (chỉ có một người).

  4. 어제 3시간밖에 못 자서 너무 피곤해요.

    Tôi rất mệt vì hôm qua tôi chỉ ngủ được 3 tiếng.

    Dịch từng từ: Hôm qua ngoài 3 tiếng ra thì không thể ngủ nên rất mệt.

    Mẫu câu này thường được dùng để diễn tả một số lượng hoặc khoảng thời gian ít hơn mong muốn hoặc dự kiến.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -밖에 với một động từ khẳng định.

    교실에 학생이 한 명밖에 있어요.
    교실에 학생이 한 명밖에 없어요.

    Tiểu từ -밖에 luôn phải đi kèm với một vị ngữ phủ định như 없어요, 안, hoặc 못. Để diễn tả 'chỉ' với một động từ khẳng định, bạn phải dùng tiểu từ -만 (ví dụ: 학생이 한 명만 있어요).

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

밖에