-ㄴ/는/ㄹ 뿐만 아니라

Không Những... Mà Còn

Cấp độ 4Nghe giống neun ppunman anira

'-ㄴ/는/ㄹ 뿐만 아니라' có nghĩa là 'không những... mà còn...'. Cấu trúc này liên kết hai dữ kiện có liên quan, trong đó dữ kiện thứ hai thường là thông tin bổ sung quan trọng.

Cách dùng

'-ㄴ/는/ㄹ 뿐만 아니라' là một từ nối đa dụng giúp nhấn mạnh vào thông tin thứ hai có liên quan. Cấu trúc này mang sắc thái mạnh mẽ hơn từ 'và' đơn thuần (-고). Mệnh đề thứ hai thường đi kèm -도 (cũng) để củng cố ý nghĩa bổ sung.

Quy tắc chia:
Cách chia sẽ phụ thuộc vào từ loại và thì của câu.

1. Động từ:

  • Hiện tại/Đặc điểm chung: Gốc động từ + -(으)ㄹ 뿐만 아니라
    - 먹다 → 먹을 뿐만 아니라 (không chỉ ăn)
    - 공부하다 → 공부할 뿐만 아니라 (không chỉ học)
  • Thì quá khứ: Gốc động từ + -았/었을 뿐만 아니라
    - 먹다 → 먹었을 뿐만 아니라 (không chỉ đã ăn)
    - 가다 → 갔을 뿐만 아니라 (không chỉ đã đi)

2. Tính từ:

  • Thì hiện tại: Gốc tính từ + -(으)ㄹ 뿐만 아니라
    - 예쁘다 → 예쁠 뿐만 아니라 (không chỉ đẹp)
    - 좋다 → 좋을 뿐만 아니라 (không chỉ tốt)

3. Động từ & Tính từ (Tương lai / Phẩm chất chung):
Dạng này được dùng cho các hành động trong tương lai, phỏng đoán, hoặc để mô tả một phẩm chất, năng lực vốn có nói chung.

  • Gốc từ + -(으)ㄹ 뿐만 아니라
    - 가다 → 갈 뿐만 아니라 (không chỉ sẽ đi)
    - 크다 → 클 뿐만 아니라 (không chỉ to lớn [nói chung])
    - 잘하다 → 잘할 뿐만 아니라 (không chỉ làm tốt [như một năng lực chung])

4. Danh từ (với 이다):

  • Thì hiện tại: Danh từ + 일 뿐만 아니라
    - 학생이다 → 학생일 뿐만 아니라 (không chỉ là học sinh)
  • Thì quá khứ: Cách tự nhiên và phổ biến nhất là dùng dạng thì hiện tại '일 뿐만 아니라' và chia thì quá khứ ở động từ cuối câu.
    - 학생이었다 → 학생일 뿐만 아니라 ...했어요 (không chỉ từng là học sinh mà còn...)

Cấu trúc này được dùng khi hai dữ kiện được liên kết cùng hướng với nhau (ví dụ: tích cực + tích cực, hoặc tiêu cực + tiêu cực). Đối với các ý trái ngược nhau, bạn nên dùng cấu trúc khác như -지만 (nhưng).

Ví dụ (5)

  1. 그 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 분위기도 좋아요.

    Nhà hàng đó không những đồ ăn ngon mà bầu không khí cũng tuyệt vời.

    Dịch từng từ: Nhà hàng đó đồ ăn ngon không những mà còn bầu không khí cũng tốt.

    Ở đây, tính từ '맛있다' được chia thành '맛있을 뿐만 아니라' để miêu tả đặc điểm vốn có của món ăn.

  2. 제이슨 씨는 영어를 잘할 뿐만 아니라 스페인어도 할 수 있어요.

    Jason không những nói tiếng Anh giỏi mà còn có thể nói được tiếng Tây Ban Nha.

    Dịch từng từ: Jason tiếng Anh nói giỏi không những mà còn tiếng Tây Ban Nha có thể làm được.

    Động từ '잘하다' miêu tả một năng lực chung, vì vậy kết hợp với '-(으)ㄹ 뿐만 아니라' để trở thành '잘할 뿐만 아니라'.

  3. 그녀는 훌륭한 배우일 뿐만 아니라 재능 있는 가수이기도 해요.

    Cô ấy không những là một diễn viên xuất sắc mà còn là một ca sĩ tài năng.

    Dịch từng từ: Cô ấy một diễn viên xuất sắc là không những mà còn một ca sĩ tài năng là.

    Danh từ '배우' (diễn viên) được kết hợp với '이다' ở thì hiện tại để tạo thành '배우일 뿐만 아니라'.

  4. 어제는 영화를 봤을 뿐만 아니라 쇼핑도 했어요.

    Hôm qua, mình không những xem phim mà còn đi mua sắm nữa.

    Dịch từng từ: Hôm qua phim xem không những mà còn mua sắm cũng đã làm.

    Ví dụ này minh họa thì quá khứ cho động từ hành động. Động từ '보다' (xem) đi với '-았/었을 뿐만 아니라' → '봤을 뿐만 아니라' (danh từ phụ thuộc 뿐 chỉ kết hợp với -(으)ㄹ, nên dạng quá khứ là -았/었을).

  5. 그분은 훌륭한 학자일 뿐만 아니라 존경받는 스승이셨습니다.

    Ông ấy không chỉ là một học giả vĩ đại mà còn là một người thầy đáng kính.

    Dịch từng từ: Người đó một học giả vĩ đại là không những mà còn một người thầy đáng kính đã là (kính ngữ).

    Ví dụ này cho thấy cách thông dụng khi dùng cấu trúc với danh từ ở thì quá khứ. Bạn hãy để ý từ nối giữ nguyên dạng '학자일 뿐만 아니라' (dạng hiện tại/tương lai), còn thì quá khứ được thể hiện qua động từ cuối câu là '스승이셨습니다' (đã từng là người thầy).

Lỗi thường gặp

  • Gắn -는 hoặc -(으)ㄴ vào 뿐 thay vì -(으)ㄹ.

    이 옷은 예쁜 뿐만 아니라 편해요.
    이 옷은 예쁠 뿐만 아니라 편해요.

    Danh từ phụ thuộc 뿐 không bao giờ đi cùng -는 hay -(으)ㄴ. Từ này chỉ kết hợp với -(으)ㄹ, vì vậy cả động từ lẫn tính từ đều dùng '-(으)ㄹ 뿐만 아니라' theo nghĩa hiện tại/chung (예쁠 뿐만 아니라, 먹을 뿐만 아니라), và dùng '-았/었을 뿐만 아니라' cho quá khứ.

  • Dùng cấu trúc để nối các ý tương phản.

    Nghĩa khác그는 똑똑할 뿐만 아니라 성격이 나빠요.
    그는 똑똑하지만 성격이 나빠요.

    '-ㄴ/는/ㄹ 뿐만 아니라' dùng để nối hai ý có liên quan cùng hướng (ví dụ: hai điều cùng tích cực hoặc hai điều cùng tiêu cực). Để kết nối các ý đối lập như 'thông minh' và 'tính cách xấu', bạn nên dùng từ nối tương phản như -지만 (nhưng).

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄹ 뿐만 아니라