-(으)면 안 되다
Không Được, Không Nên
'-면 안 되다' diễn tả sự cấm đoán, mang ý nghĩa 'bạn không được' hoặc 'không được phép.'
Cách dùng
'-면 안 되다' là một cấu trúc cơ bản dùng để diễn đạt rằng một hành động hay trạng thái nào đó bị cấm hoặc không được cho phép. Đây là một cách trực tiếp và rõ ràng để nêu ra một quy tắc hoặc một hậu quả tiêu cực nặng nề.
Cách chia:
Cấu trúc này tuân theo các quy tắc của -(으)면:
- Nếu gốc động từ/tính từ kết thúc bằng một nguyên âm hoặc 'ㄹ', thêm -면 안 되다.
- 가다 (đi) → 가면 안 되다
- 만들다 (làm, chế tạo) → 만들면 안 되다 - Nếu gốc từ kết thúc bằng một phụ âm (ngoại trừ 'ㄹ'), thêm -으면 안 되다.
- 먹다 (ăn) → 먹으면 안 되다
- 앉다 (ngồi) → 앉으면 안 되다
Cách dùng và sắc thái:
Cấu trúc này mang mục đích khác với câu mệnh lệnh -지 마세요 ('xin đừng'). Trong khi '-지 마세요' nhắc nhở một người cụ thể đừng làm gì đó, thì '-면 안 되다' khẳng định rằng việc đó là vi phạm quy định hoặc sẽ dẫn đến một kết quả xấu.
Ví dụ:
• 여기서 담배를 피우지 마세요. (Xin đừng hút thuốc ở đây.) - Lời đề nghị gửi đến người nghe.
• 여기서 담배를 피우면 안 됩니다. (Không được hút thuốc ở đây.) - Lời tuyên bố một quy định.
Đừng dùng cấu trúc này để nói rằng bạn không thể làm điều gì đó. 저는 매운 음식을 먹으면 안 돼요 có nghĩa là bác sĩ hoặc một quy định cấm ăn đồ cay. Nếu cơ thể bạn không ăn cay được, hãy dùng 못 hoặc -ㄹ 수 없다, như trong 저는 매운 음식을 못 먹어요.
Mức độ lịch sự được điều chỉnh bằng cách thay đổi phần đuôi của '되다':
- -면 안 돼 (Thân mật)
- -면 안 돼요 (Lịch sự)
- -면 안 됩니다 (Trang trọng)
Cấu trúc này hoàn toàn trái ngược với -아/어도 되다, mẫu câu dùng để cho phép ('bạn có thể...', 'làm... cũng được').
Ví dụ (5)
- 도서관에서는 큰 소리로 이야기하면 안 돼요.
Bạn không được nói chuyện lớn tiếng trong thư viện.
Dịch từng từ: Trong thư viện nếu nói chuyện với giọng lớn thì không ổn.
- 수업에 늦으면 안 됩니다.
Bạn không được đến lớp trễ.
Dịch từng từ: Đến lớp nếu bạn trễ thì không ổn.
Ví dụ này sử dụng một tính từ (늦다 - trễ) để nói rằng một điều kiện nào đó là không thể chấp nhận được.
- 밤 10시 이후에는 컴퓨터 게임을 하면 안 돼.
Bạn không nên chơi trò chơi máy tính sau 10 giờ tối.
Dịch từng từ: Đêm 10 giờ sau trò chơi máy tính nếu bạn chơi thì không ổn.
Đây là một hình thức thân mật, thường được cha mẹ hoặc những người bạn thân thiết sử dụng với nhau.
- 운전 중에 휴대폰을 사용하면 안 됩니다.
Bạn không được sử dụng điện thoại di động trong khi lái xe.
Dịch từng từ: Trong khi lái xe một chiếc điện thoại di động nếu bạn sử dụng thì không ổn.
- 다른 사람의 물건을 말없이 가져가면 안 돼요.
Bạn không nên lấy đồ của người khác mà không nói gì.
Dịch từng từ: Đồ của người khác không một lời nếu bạn lấy thì không ổn.
Lỗi thường gặp
Bỏ quên 으 sau một gốc từ kết thúc bằng phụ âm.
여기서 음식을 먹면 안 돼요.여기서 음식을 먹으면 안 돼요.Gốc từ kết thúc bằng một phụ âm cần có 으 trước 면: 먹으면 안 돼요. Chỉ những gốc từ kết thúc bằng một nguyên âm hoặc ㄹ mới đi với 면, như trong 가면 và 만들면.
Dùng -아/어도 안 돼요 để cấm đoán điều gì đó.
Nghĩa khác도서관에서 사진을 찍어도 안 돼요.도서관에서 사진을 찍으면 안 돼요.-아/어도 안 돼요 có nghĩa là 'dù có làm thì cũng không được', nên mẫu câu này không dùng để cấm đoán điều gì. Để nói rằng bạn không được phép làm điều gì đó, hãy dùng -(으)면 안 돼요.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -아/어도 되다Có Thể, Được Phép
Cấu trúc này hoàn toàn trái ngược với '-면 안 되다'. Nó mang ý nghĩa cho phép, nghĩa là 'sẽ ổn nếu...' hoặc 'bạn có thể...'.
Cấp độ 3 - -지 마세요Xin Đừng
Cả hai đều diễn đạt mệnh lệnh phủ định, nhưng -지 마세요 là một lời yêu cầu gửi tới một người cụ thể ('Xin đừng...'), trong khi '-면 안 되다' nêu lên một quy định hoặc lệnh cấm ('Không được...').
Cấp độ 1 - -아/어야 되다/하다Phải, Cần Phải
Cấu trúc này diễn tả sự bắt buộc ('phải làm', 'cần phải làm'), là khái niệm trái ngược với sự cấm đoán. Một bên cho bạn biết bạn phải làm gì, bên kia cho bạn biết bạn không được làm gì.
Cấp độ 3 - -(으)ㄹ 수 있다/없다Có Thể/Không Thể
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc xác suất ('có thể'/'không thể'), trong khi '-면 안 되다' diễn tả sự cho phép hoặc cấm đoán. Người học thường nhầm lẫn giữa việc không có khả năng và việc không được phép.
Cấp độ 2