-지 않다

Không

Cấp độ 1Nghe giống ji anda

Đây là dạng phủ định 'dài'. Hãy gắn -지 않다 vào gốc động từ hoặc tính từ để nói 'không' nhé.

Cách dùng

-지 않다 là một trong những cách phổ biến nhất để tạo câu phủ định trong tiếng Hàn. Cấu trúc này thường được gọi là dạng phủ định 'dài', khác với dạng 'ngắn' khi dùng 안.

Cách sử dụng:
1. Lấy dạng từ điển của một động từ hoặc tính từ (ví dụ: 먹다 - ăn, 예쁘다 - đẹp).
2. Bỏ -다 để lấy gốc từ (먹-, 예쁘-).
3. Gắn -지 않다 vào gốc từ.
- 먹다 → 먹지 않다
- 예쁘다 → 예쁘지 않다

Phần cuối cùng, 않다, bản thân nó cũng là một động từ nên bạn cần chia phần này theo đúng thì và mức độ lịch sự nhé.

Các cách chia phổ biến:

  • Hiện tại (lịch sự, thân mật): -지 않아요
  • Quá khứ (lịch sự, thân mật): -지 않았어요
  • Tương lai (lịch sự, thân mật): -지 않을 거예요
  • Hiện tại (lịch sự, trang trọng): -지 않습니다

Cấu trúc này rất dễ nhớ và có thể dùng với hầu hết các động từ và tính từ, kể cả những từ bất quy tắc. Vì vậy, đây là một cấu trúc cực kỳ hữu ích cho bạn đấy!

Ví dụ (4)

  1. 저는 학교에 가지 않아요.

    Tôi không đi đến trường.

    Dịch từng từ: Tôi trường-đến đi không.

  2. 이 음식은 맵지 않아요.

    Món ăn này không cay.

    Dịch từng từ: Món ăn này cay không.

    Ở đây, -지 않다 được gắn vào gốc tính từ 맵- (từ 맵다).

  3. 어제 숙제를 하지 않았어요.

    Hôm qua tôi đã không làm bài tập về nhà.

    Dịch từng từ: Hôm qua bài tập làm không đã.

    Thì quá khứ được tạo ra bằng cách chia 않다 thành 않았어요.

  4. 주말에는 일하지 않을 거예요.

    Tôi sẽ không làm việc vào cuối tuần.

    Dịch từng từ: Cuối tuần-vào làm việc không sẽ làm.

    Thì tương lai được tạo ra bằng cách chia 않다 thành 않을 거예요.

Lỗi thường gặp

  • Quên chia động từ 않다

    저는 김치를 먹지 않다.
    저는 김치를 먹지 않아요.

    않다 là một động từ và bắt buộc phải được chia. Trong phong cách lịch sự thân mật ở thì hiện tại, nó trở thành 않아요.

  • Dùng -지 않다 để phủ định danh từ

    이것은 사과지 않아요.
    이것은 사과가 아니에요.

    -지 않다 chỉ dùng cho động từ và tính từ. Để phủ định một danh từ (như 'quả táo'), bạn phải dùng cấu trúc 'Danh từ + 이/가 아니다'.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-지 않다않다않다-지