-지 말다

Đừng Làm

Cấp độ 1Nghe giống ji malda

-지 말다 là câu mệnh lệnh 'đừng làm' trong tiếng Hàn. Bạn ghép cấu trúc này vào gốc động từ để khuyên ai đó đừng thực hiện một hành động.

Cách dùng

Để bảo ai đó đừng làm gì, bạn dùng cấu trúc Gốc động từ + -지 말다. Động từ 말다 sau đó được chia tùy theo tình huống và người bạn đang nói chuyện cùng. Đây là một câu mệnh lệnh trực tiếp để khuyên ai đó tránh làm một hành động.

Các cách chia phổ biến:

  • -지 마세요: Dạng lịch sự tiêu chuẩn (해요체). Đây là dạng phổ biến và linh hoạt nhất mà bạn sẽ dùng. Nó rất lịch sự và có thể dùng với hầu hết mọi người. (ví dụ: 가지 마세요 - Xin đừng đi.)
  • -지 마십시오: Dạng lịch sự trang trọng (하십시오체). Dùng trong các tình huống rất trang trọng, thông báo công cộng, hoặc khi thể hiện sự tôn trọng cao. (ví dụ: 들어가지 마십시오 - Xin vui lòng không vào.)
  • -지 마: Dạng thân mật/suồng sã (반말). Dùng với bạn bè thân thiết, gia đình, hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. (ví dụ: 걱정하지 마 - Đừng lo lắng.)

Cấu trúc luôn giống nhau: tìm gốc động từ và ghép với -지 말다, sau đó chia động từ 말다.

Ví dụ (4)

  1. 사진을 찍지 마세요.

    Xin đừng chụp ảnh.

    Dịch từng từ: Ảnh từ-chỉ-đối-tượng chụp đừng xin.

  2. 너무 걱정하지 마.

    Đừng lo lắng quá nhiều.

    Dịch từng từ: Quá nhiều lo lắng đừng.

    Đây là phiên bản thân mật (-지 마), được dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.

  3. 수업 시간에 자지 마십시오.

    Xin đừng ngủ trong giờ học.

    Dịch từng từ: Giờ học trong ngủ đừng xin (trang trọng).

    Đây là phiên bản trang trọng (-지 마십시오), phù hợp để giáo viên nói với học sinh hoặc dùng trong thông báo công cộng.

  4. 늦게 전화하지 마세요.

    Xin đừng gọi điện muộn.

    Dịch từng từ: Muộn gọi đừng xin.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 안 thay vì -지 말다 cho câu mệnh lệnh.

    Nghĩa khác안 가세요.
    가지 마세요.

    안 được dùng cho câu trần thuật phủ định ('Tôi không đi'), chứ không phải câu mệnh lệnh phủ định. Để bảo ai đó 'Đừng đi', bạn phải dùng -지 마세요.

  • Ghép -지 말다 với tính từ.

    슬프지 마세요.
    슬퍼하지 마세요.

    Câu mệnh lệnh chỉ có thể dùng với động từ hành động. Các tính từ như 슬프다 (buồn) miêu tả một trạng thái, không phải một hành động. Để tạo câu mệnh lệnh, bạn thường cần chuyển tính từ thành dạng động từ, như 슬퍼하다 (cảm thấy/tỏ ra buồn).

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-지 말다말다-지