-(으)ㄹ 정도로
Đến Mức Mà
Sử dụng -ㄹ/을 정도로 để miêu tả mức độ cực hạn của một hành động hoặc trạng thái bằng cách đưa ra một tình huống tương đương. Cấu trúc này có nghĩa là 'đến mức mà' hoặc 'quá... đến nỗi...'.
Cách dùng
Cấu trúc này được dùng để diễn tả mức độ của một trạng thái hoặc hành động ở mệnh đề chính bằng cách đưa ra một ví dụ ở mệnh đề phụ đi kèm. Nó nhấn mạnh cường độ của tình huống, thường theo một cách sinh động hoặc thậm chí là nói quá.
Cách chia:
1. Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gốc từ + -ㄹ 정도로
• 보다 → 볼 정도로 (đến mức mà có thể nhìn thấy)
• 살다 → 살 정도로 (đến mức mà có thể sống)
• 아프다 → 아플 정도로 (đến mức mà thấy đau)
2. Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm: Gốc từ + -을 정도로
• 먹다 → 먹을 정도로 (đến mức mà có thể ăn)
• 좋다 → 좋을 정도로 (đến mức mà thấy tốt)
Sắc thái sử dụng:
Mặc dù tương tự với -만큼 (nhiều như/bằng), -ㄹ 정도로 thường ngụ ý một trạng thái kết quả hoặc một sự so sánh mang tính minh họa, đôi khi là nói quá. -만큼 mang lại cảm giác so sánh trực tiếp hơn về số lượng hoặc mức độ.
- -ㄹ 정도로: 어제는 죽을 정도로 아팠어요. (Hôm qua, tôi ốm đến mức tưởng chết đi được.) -> Nhấn mạnh cảm giác ốm cực kỳ nặng.
- -만큼: 저는 형만큼 키가 커요. (Tôi cao bằng anh trai tôi.) -> Một sự so sánh trực tiếp về chiều cao.
Cấu trúc này thường được sử dụng với các cụm từ như -ㄹ 수 없을 정도로 (đến mức mà không thể...) để nhấn mạnh một trạng thái cực hạn.
Ví dụ (5)
- 어제는 눈물이 날 정도로 웃었어요.
Hôm qua, tôi đã cười đến mức chảy cả nước mắt.
Dịch từng từ: Hôm qua nước mắt chảy ra đến mức mà đã cười.
- 그 배우는 믿을 수 없을 정도로 연기를 잘해요.
Diễn viên đó diễn giỏi đến mức khó tin.
Dịch từng từ: Diễn viên đó khó tin đến mức mà diễn giỏi.
Câu này sử dụng cấu trúc phổ biến '믿을 수 없을 정도로' (đến mức khó tin) để nhấn mạnh kỹ năng của diễn viên.
- 손가락 하나 까딱할 수 없을 정도로 피곤했어요.
Tôi mệt đến mức không thể nhấc nổi một ngón tay.
Dịch từng từ: Ngón tay một nhúc nhích không thể đến mức mà đã mệt.
Đây là một ví dụ điển hình của việc sử dụng biện pháp nói quá (không thể nhấc nổi một ngón tay) để miêu tả mức độ mệt mỏi tột độ.
- 옆집 공사 소리가 귀가 아플 정도로 컸어요.
Tiếng ồn xây dựng từ nhà bên cạnh lớn đến mức làm tôi đau cả tai.
Dịch từng từ: Nhà bên cạnh tiếng ồn xây dựng tai đau đến mức mà đã lớn.
- 그 책은 밤을 새울 정도로 재미있었다.
Cuốn sách đó thú vị đến mức tôi đã thức trắng đêm để đọc.
Dịch từng từ: Cuốn sách đó đêm thức trắng đến mức mà đã thú vị.
Lỗi thường gặp
Sử dụng định ngữ thì quá khứ trước 정도로.
Nghĩa khác눈물이 났을 정도로 웃었어요.눈물이 날 정도로 웃었어요.Cấu trúc ngữ pháp này yêu cầu dạng định ngữ tương lai/khả năng -ㄹ/을. Thì của toàn bộ câu được quyết định bởi động từ cuối cùng (웃었어요), chứ không phải động từ nằm trong mệnh đề -ㄹ 정도로.
Nhầm lẫn cấu trúc này với một lý do đơn thuần.
Nghĩa khác귀가 아플 정도로 시끄러웠기 때문에 공부를 못했다.귀가 아플 정도로 시끄러워서 공부를 못했다.Mặc dù có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, bản thân -ㄹ 정도로 miêu tả mức độ của 'sự ồn ào'. Để kết nối sự thật này như một lý do cho việc không thể học bài, một từ nối như -아/어서 sẽ tự nhiên hơn. Ví dụ sai vẫn có thể chấp nhận về mặt ngữ pháp nhưng nghe sẽ bị lặp từ và thiếu tự nhiên.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -만큼Bằng, Đến Mức
Cả hai đều diễn tả ý nghĩa 'đến mức'. Tuy nhiên, -만큼 thường được dùng cho các so sánh trực tiếp, theo nghĩa đen về số lượng hoặc mức độ, trong khi -ㄹ 정도로 thường mang tính minh họa hơn, miêu tả một trạng thái kết quả và có thể được dùng với ý nghĩa nói quá nhiều hơn.
Cấp độ 3 - -듯이Cứ Như Thể, Giống Như
-듯이 có nghĩa là 'như thể' hoặc 'giống như', và nó so sánh cách thức mà một việc được thực hiện. -ㄹ 정도로 so sánh mức độ hoặc cường độ của một hành động hay trạng thái. Ví dụ: '물 쓰듯이 돈을 쓴다' (tiêu tiền như nước) so với '빚을 질 정도로 돈을 쓴다' (tiêu tiền đến mức mắc nợ).
Cấp độ 4 - -는/ㄹĐịnh Ngữ Động Từ
Đây là dạng định ngữ tương lai/khả năng, là nền tảng ngữ pháp của -ㄹ 정도로. Hiểu cách tạo -ㄹ/을 là điều cần thiết để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác.
Cấp độ 1 - -(으)ㄹ 뻔하다Suýt Nữa Thì
Có nghĩa là 'suýt nữa thì'. Cấu trúc này thường được kết hợp với -ㄹ 정도로 để miêu tả một tình huống quá khắc nghiệt đến mức suýt gây ra một kết quả nào đó. Ví dụ: '넘어질 뻔할 정도로 바람이 세게 불었다.' (Gió thổi mạnh đến mức tôi suýt ngã.)
Cấp độ 4 - -(으)ㄹ 수 있다/없다Có Thể/Không Thể
Có nghĩa là 'có thể/không thể'. Cấu trúc này thường xuyên được kết hợp với -ㄹ 정도로 để tạo thành cụm từ rất phổ biến '-ㄹ 수 없을 정도로' (đến mức mà không thể...), đây là một cách rất hay để nhấn mạnh một mức độ cực hạn.
Cấp độ 2