-듯이

Cứ Như Thể, Giống Như

Cấp độ 4Nghe giống deuti

-듯이 được dùng để so sánh hai hành động hoặc trạng thái, mang ý nghĩa 'cứ như thể' hoặc 'giống như'. Cấu trúc này cho thấy vế đầu tiên miêu tả cách thức hoặc cơ sở cho vế thứ hai.

Cách dùng

-듯이 là một đuôi từ liên kết linh hoạt được dùng để tạo sự tương đồng giữa hai tình huống, hành động hoặc trạng thái. Nó có nghĩa là 'cứ như thể', 'giống như'. Cấu trúc này có hai dạng chính.

1. Gốc động từ/tính từ + -듯이
Dạng này gắn trực tiếp vào gốc từ để so sánh cách thức của hai hành động. Đây là một cách so sánh trực tiếp mà không mang ý nghĩa về thì cụ thể trong mệnh đề so sánh.

  • 가다 → 가듯이
  • 먹다 → 먹듯이
  • 빠르다 → 빠르듯이
  • Ví dụ: 땀이 비 오듯이 흘렀다. (Mồ hôi chảy như mưa.) - Cách mồ hôi chảy giống như cách mưa rơi.

2. Động từ/Tính từ + Đuôi từ định ngữ (-ㄴ/은/는/ㄹ) + 듯(이)
Dạng này rất phổ biến và kết hợp thì hoặc thể vào sự so sánh bằng cách dùng các đuôi từ định ngữ trước 듯(이).

  • Quá khứ (-ㄴ/은 듯이): So sánh với một hành động trong quá khứ.
    시간이 멈춘 듯이 조용했다. (Không gian yên tĩnh cứ như thể thời gian đã ngừng trôi.)
  • Hiện tại (-는 듯이): So sánh với một hành động đang diễn ra.
    모든 것을 아는 듯이 말한다. (Anh ấy nói chuyện cứ như thể mình biết mọi thứ.)
  • Tương lai/Phỏng đoán (-ㄹ/을 듯이): So sánh với một hành động trong tương lai hoặc có khả năng xảy ra.
    그녀는 날아갈 듯이 가볍게 걸었다. (Cô ấy bước đi nhẹ nhàng cứ như thể sắp bay lên.)

3. Dạng rút gọn: -듯
Trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn, -듯이 thường được rút gọn thành -듯 ở cả hai cấu trúc. Ý nghĩa của chúng hoàn toàn giống nhau.

  • 물 쓰듯이 돈을 쓴다. → 물 쓰듯 돈을 쓴다. (Anh ấy tiêu tiền như nước.)
  • 날아갈 듯이 → 날아갈 듯

4. So sánh với 처럼:
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'giống như', chúng có một điểm khác biệt quan trọng:

  • 처럼 và 같이 chủ yếu dùng để so sánh danh từ. (ví dụ: 천사처럼 착하다 - hiền lành như thiên thần)
  • -듯이 dùng để so sánh hành động hoặc trạng thái (mệnh đề). (ví dụ: 날아가듯이 뛰었다 - chạy như bay)

5. Các thành ngữ phổ biến:
-듯이 thường được dùng trong các cụm từ cố định, thường là với dạng gốc từ:

  • 밥 먹듯이: (nghĩa đen: như ăn cơm) -> rất thường xuyên, như cơm bữa. (ví dụ: 그는 거짓말을 밥 먹듯이 한다 - Anh ta nói dối như cuội/như cơm bữa.)
  • 불 보듯 뻔하다: (nghĩa đen: rõ như nhìn thấy lửa) -> rõ như ban ngày, hiển nhiên.
  • 씻은 듯이 낫다: (nghĩa đen: khỏi bệnh như được rửa sạch) -> khỏi bệnh hoàn toàn và nhanh chóng.

Ví dụ (5)

  1. 그는 물을 마시듯이 술을 마셨어요.

    Anh ấy uống rượu cứ như thể đang uống nước.

    Dịch từng từ: Anh ấy nước uống-như-thể rượu đã uống.

    Câu này so sánh hành động 'uống rượu' với hành động 'uống nước' để nhấn mạnh anh ấy đã uống nhiều hoặc dễ dàng như thế nào.

  2. 시간이 멈춘 듯이 거리는 조용했어요.

    Con phố thật yên tĩnh, cứ như thể thời gian đã ngừng trôi.

    Dịch từng từ: Thời gian đã-ngừng-như-thể con phố yên tĩnh.

    Ở đây, trạng thái 'con phố yên tĩnh' được so sánh với trạng thái giả định trong quá khứ là 'thời gian đã ngừng trôi', sử dụng dạng định ngữ quá khứ -ㄴ trước 듯이.

  3. 그는 거짓말을 밥 먹듯이 해요.

    Anh ta nói dối như cơm bữa.

    Dịch từng từ: Anh ta nói dối bữa ăn ăn-như-thể làm.

    Đây là một thành ngữ phổ biến. '밥 먹듯이' có nghĩa là làm việc gì đó rất thường xuyên và thản nhiên, giống như việc ăn cơm vậy.

  4. 구름이 흘러가듯이 세월이 흘러간다.

    Thời gian trôi qua giống như những đám mây trôi.

    Dịch từng từ: Mây trôi-như-thể thời gian trôi.

    Một ví dụ mang tính văn chương hoặc thơ ca hơn, so sánh cách thời gian trôi qua với cách những đám mây di chuyển.

  5. 그녀는 날아갈 듯 가볍게 걸었다.

    Cô ấy bước đi nhẹ nhàng, cứ như thể sắp bay lên.

    Dịch từng từ: Cô ấy bay-đi-như-thể nhẹ nhàng đã bước đi.

    Ví dụ này sử dụng dạng định ngữ tương lai/phỏng đoán -ㄹ trước dạng rút gọn '-듯' để miêu tả dáng đi của cô ấy.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -듯이 (cứ như thể) với -ㄴ/는/ㄹ 듯하다 (có vẻ như).

    밖에 비가 오듯이.
    밖에 비가 오는 듯하다.

    -듯이 được dùng cho các so sánh trực tiếp ('Anh ấy chạy cứ như thể đang bay'). Để diễn tả một sự phỏng đoán hoặc giả định ('Có vẻ như trời đang mưa'), bạn nên dùng -ㄴ/는/ㄹ 듯하다 hoặc -ㄴ/는/ㄹ 것 같다.

  • Dùng -듯이 với danh từ thay vì 처럼.

    그녀는 천사듯이 착해요.
    그녀는 천사처럼 착해요.

    -듯이 gắn vào gốc động từ và tính từ để so sánh hành động hoặc trạng thái. Để so sánh một điều gì đó với một danh từ (như 'thiên thần'), bạn phải dùng 처럼 hoặc 같이.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-듯이