-만큼
Bằng, Đến Mức
-만큼 là một tiểu từ có nghĩa là 'bằng' hoặc 'đến mức'. Nó được dùng để cho thấy hai thứ bằng nhau về số lượng, mức độ hoặc giá trị.
Cách dùng
-만큼 là một tiểu từ linh hoạt được dùng để so sánh sự ngang bằng và mức độ. Cách sử dụng của nó có thể được chia thành hai nhóm chính:
1. Danh từ + 만큼
Đây là dạng cơ bản nhất. Nó gắn trực tiếp vào một danh từ để chỉ ra rằng một điều gì đó bằng với danh từ đó về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
- 학생만큼 (bằng một học sinh)
- 하늘만큼 (nhiều như bầu trời)
2. Mệnh đề Động từ/Tính từ + 만큼
Khi được dùng với động từ hoặc tính từ, nó chỉ ra quy mô hoặc mức độ của một hành động hoặc trạng thái. Nó tuân theo các quy tắc bổ nghĩa cho danh từ thông thường.
- Tính từ: Gốc tính từ + -(으)ㄴ 만큼
- 예쁘다 → 예쁜 만큼 (đến mức cô ấy xinh đẹp) - Động từ (Hiện tại): Gốc động từ + -는 만큼
- 노력하다 → 노력하는 만큼 (tương xứng với nỗ lực của ai đó) - Động từ (Quá khứ): Gốc động từ + -(으)ㄴ/던 만큼
- 먹다 → 먹은 만큼 (nhiều bằng lượng đã ăn)
- 기대하다 → 기대했던 만큼 (nhiều như những gì đã mong đợi)
- 던 được dùng để nhớ lại hoặc nhìn lại một hành động hoặc trạng thái trong quá khứ. - Động từ (Tương lai/Phỏng đoán): Gốc động từ + -(으)ㄹ 만큼
- 놀다 → 놀 만큼 (đủ để chơi)
Cấu trúc này thường ngụ ý một mối quan hệ nhân quả: 'Vì bạn đã làm một lượng X, nên kết quả Y đã xảy ra'.
Ví dụ (5)
- 저도 형만큼 키가 크고 싶어요.
Tôi cũng muốn cao bằng anh trai mình.
Dịch từng từ: Tôi cũng anh trai bằng chiều cao thì cao muốn trở thành.
Ở đây, 만큼 được gắn vào danh từ 형 (anh trai) để so sánh trực tiếp về chiều cao.
- 노력하는 만큼 좋은 결과가 있을 거예요.
Sẽ có kết quả tốt tương xứng với nỗ lực bạn bỏ ra.
Dịch từng từ: Nỗ lực làm bao nhiêu kết quả tốt sẽ có.
Câu này cho thấy mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả. Lượng kết quả tốt tỷ lệ thuận với lượng nỗ lực đã bỏ ra.
- 먹은 만큼 돈을 내야 해요.
Bạn phải trả tiền cho đúng lượng thức ăn bạn đã ăn.
Dịch từng từ: Đã ăn bao nhiêu tiền phải trả.
Từ bổ nghĩa thì quá khứ -은 được dùng với 먹다 (ăn) để chỉ lượng thức ăn đã được ăn.
- 필요한 만큼만 가져가세요.
Vui lòng chỉ lấy đủ số lượng bạn cần.
Dịch từng từ: Cần thiết bao nhiêu chỉ vui lòng lấy.
필요하다 là một động từ mô tả (tính từ). Từ bổ nghĩa -ㄴ được dùng để tạo ra '필요한 만큼' (số lượng cần thiết).
- 이 영화는 기대했던 만큼 재미있지는 않았어요.
Bộ phim này không thú vị như tôi đã mong đợi.
Dịch từng từ: Bộ phim này đã mong đợi bao nhiêu thú vị thì không.
Ví dụ này sử dụng từ bổ nghĩa hồi tưởng quá khứ -던 để so sánh độ thú vị thực tế của bộ phim với mức độ mong đợi trước đó.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa -만큼 và -처럼 (giống như).
Nghĩa khác그는 모델만큼 걸어요.그는 모델처럼 걸어요.-만큼 đề cập đến số lượng hoặc mức độ ('nhiều như', 'bằng'), trong khi -처럼 đề cập đến sự tương đồng về ngoại hình hoặc phong cách ('giống như'). Câu sai ngụ ý 'Anh ấy đi bộ nhiều bằng một người mẫu', trong khi câu đúng có nghĩa là 'Anh ấy đi bộ với phong cách giống như một người mẫu'.
Sử dụng sai đuôi động từ trước -만큼.
어제 공부하다 만큼 시험을 잘 봤어요.어제 공부한 만큼 시험을 잘 봤어요.Khi một động từ đứng trước -만큼, nó phải ở dạng bổ nghĩa cho danh từ. Đối với một hành động trong quá khứ, hãy dùng dạng -(으)ㄴ, chứ không phải dạng nguyên thể.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -처럼/같이Giống Như
Cả hai đều được dùng để so sánh. Tuy nhiên, -만큼 so sánh số lượng hoặc mức độ ('bằng', 'nhiều như'), trong khi -처럼/같이 so sánh ngoại hình hoặc phong cách ('giống như').
Cấp độ 3 - -(으)ㄹ 정도로Đến Mức Mà
Cấu trúc này rất giống với -만큼 khi được dùng với động từ, mang ý nghĩa 'đến mức...'. Chúng thường có thể thay thế cho nhau. '죽을 만큼 아프다' và '죽을 정도로 아프다' đều có nghĩa là 'Đau đến mức muốn chết'.
Cấp độ 6 - -만 하다To Bằng / Bằng
Trong khi -만큼 dùng cho sự ngang bằng nói chung, -만 하다 được dùng riêng để so sánh kích thước vật lý, mang ý nghĩa 'to bằng'. Ví dụ, '얼굴이 주먹만 하다' (Khuôn mặt của anh ấy to bằng nắm tay).
Cấp độ 6 - -ㄴ/은Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Đuôi bổ nghĩa cho danh từ này là một thành phần bắt buộc để sử dụng -만큼 với tính từ (ví dụ: 예쁜 만큼) hoặc động từ ở thì quá khứ (ví dụ: 먹은 만큼).
Cấp độ 1 - -는/ㄹĐịnh Ngữ Động Từ
Những đuôi động từ bổ nghĩa cho danh từ này là thành phần bắt buộc để sử dụng -만큼 với động từ ở thì hiện tại (
Cấp độ 1-는, ví dụ: 노력하는 만큼) hoặc thì tương lai (-(으)ㄹ, ví dụ: 놀 만큼).
Học tiếp
Những mẫu xây dựng từ mẫu này.