있다/없다

Có/Không Có

Cấp độ 1Nghe giống itda eopda

있다 có nghĩa là 'có'. 없다 là từ trái nghĩa, mang ý nghĩa 'không có'.

Cách dùng

있다 và 없다 rất cần thiết cho các câu tiếng Hàn cơ bản. Chúng có hai ý nghĩa chính:

1. Sự sở hữu ('có' / 'không có')
Dạng này được dùng để nói rằng ai đó sở hữu một cái gì đó. Cấu trúc là:

Người sở hữu thường đi kèm với tiểu từ chủ đề 은/는, và vật được sở hữu đi kèm với tiểu từ chủ ngữ 이/가. Người sở hữu có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng (ví dụ: 'Tôi').

  • 돈이 있어요. (Tôi có tiền.)
  • 시간이 없어요. (Tôi không có thời gian.)
  • 저는 여자친구가 있어요. (Tôi có bạn gái.)

2. Sự tồn tại ('có' / 'không có' ở một nơi nào đó)
Dạng này được dùng để nói rằng một cái gì đó tồn tại ở một vị trí cụ thể. Cấu trúc là:

  • Danh từ + 이/가 + Địa điểm + 에 + 있다/없다.

Danh từ tồn tại đóng vai trò là chủ ngữ, đi kèm với 이/가. Địa điểm đi kèm với tiểu từ 에.

  • 책상 위에 책이 있어요. (Có một cuốn sách trên bàn.)
  • 교실에 학생이 없어요. (Không có học sinh nào trong lớp học.)
  • 집 근처에 편의점이 있어요? (Có cửa hàng tiện lợi nào gần nhà không?)

Cả 있다 và 없다 đều được chia theo quy tắc ở thì hiện tại thành 있어요 và 없어요.

Ví dụ (5)

  1. 저는 돈이 있어요.

    Tôi có tiền.

    Dịch từng từ: Tôi tiền(chủ ngữ) tồn tại/có.

  2. 시간이 없어요.

    Tôi không có thời gian.

    Dịch từng từ: Thời gian(chủ ngữ) không tồn tại/không có.

  3. 책상 위에 고양이가 있어요.

    Có một con mèo trên bàn.

    Dịch từng từ: Bàn ở trên mèo(chủ ngữ) tồn tại.

  4. 교실에 아무도 없어요.

    Không có ai trong lớp học.

    Dịch từng từ: Lớp học ở trong bất kỳ ai không tồn tại.

  5. 질문 있어요?

    Bạn có câu hỏi nào không?

    Dịch từng từ: Câu hỏi tồn tại/có?

    Một câu nói rất phổ biến được các giáo viên sử dụng. Chủ ngữ 'bạn' được lược bỏ vì đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

  • Dùng tiểu từ tân ngữ 을/를 thay vì tiểu từ chủ ngữ 이/가 cho vật được sở hữu.

    저는 돈을 있어요.
    저는 돈이 있어요.

    Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'Tôi có tiền', trong đó 'tiền' là tân ngữ. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, cấu trúc này giống như 'Đối với tôi, tiền tồn tại'. Do đó, vật tồn tại (tiền) là chủ ngữ và phải đi kèm với 이/가, chứ không phải tiểu từ tân ngữ 을/를.

  • Nhầm lẫn giữa 있다 (tồn tại/có) và 이다 (là).

    Nghĩa khác저는 학생이 있어요.
    저는 학생이에요.

    Để nói về danh tính của bạn (Tôi là học sinh), bạn phải dùng 이다. Nếu dùng '학생이 있어요' thì sẽ có nghĩa là 'Tôi có một học sinh', mang một ý nghĩa hoàn toàn khác.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

있다없다