-(으)ㄴ 적이 있다/없다
Đã từng/Chưa từng làm gì
-ㄴ 적이 있다 có nghĩa là 'đã từng làm (trước đây)', và -ㄴ 적이 없다 có nghĩa là 'chưa từng làm (trước đây)'.
Cách dùng
Cấu trúc này được dùng để xác nhận hoặc phủ nhận một trải nghiệm trong quá khứ. Nó giống như 'Bạn đã bao giờ...?' hoặc 'Tôi đã từng/chưa từng...' trong tiếng Việt.
Quy tắc chia động từ:
1. Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -ㄴ 적이 있다/없다.
- 보다 (nhìn/xem) → 본 적이 있다 (đã từng xem)
- 가다 (đi) → 간 적이 있다 (đã từng đi)
2. Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 적이 있다/없다.
- 먹다 (ăn) → 먹은 적이 있다 (đã từng ăn)
- 읽다 (đọc) → 읽은 적이 있다 (đã từng đọc)
3. Gốc động từ kết thúc bằng ㄹ: Bỏ ㄹ và thêm -ㄴ 적이 있다/없다.
- 만들다 (làm/tạo ra) → 만든 적이 있다 (đã từng làm)
- 살다 (sống) → 산 적이 있다 (đã từng sống)
Cấu trúc này khác với thì quá khứ đơn -았/었-. Thì quá khứ đơn nêu một sự thật đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể, trong khi -ㄴ 적이 있다/없다 nhấn mạnh việc bạn đã từng có trải nghiệm đó vào một lúc nào đó trong đời.
Cấu trúc này rất thường được dùng với -아/어 보다 (thử làm gì đó), tạo thành -아/어 본 적이 있다/없다, có nghĩa là 'đã từng/chưa từng thử làm gì đó trước đây'.
Ví dụ (4)
- 한국에 가 본 적이 있어요.
Tôi đã từng đến Hàn Quốc trước đây.
Dịch từng từ: Hàn Quốc-đến đi thử dịp có.
Câu này kết hợp 가다 (đi) với -아/어 보다 (thử) và -ㄴ 적이 있다 để diễn tả trải nghiệm đã từng đi đến một nơi nào đó.
- 그런 이야기를 들은 적이 없어요.
Tôi chưa từng nghe một câu chuyện như vậy.
Dịch từng từ: Loại câu chuyện đó nghe dịp không có.
- 김치를 직접 만든 적이 있어요?
Bạn đã từng tự tay làm kim chi chưa?
Dịch từng từ: Kim chi trực tiếp làm dịp có?
- 저는 말을 타 본 적이 한 번도 없어요.
Tôi chưa từng cưỡi ngựa dù chỉ một lần.
Dịch từng từ: Tôi ngựa cưỡi thử dịp một lần thậm chí không có.
한 번도 없다 là một cụm từ phổ biến được dùng với cấu trúc này để nhấn mạnh ý 'chưa từng dù chỉ một lần'.
Lỗi thường gặp
Dùng cấu trúc này cho các hành động cụ thể, mới xảy ra gần đây thay vì trải nghiệm nói chung.
어제 친구를 만난 적이 있어요.어제 친구를 만났어요.-ㄴ 적이 있다 dùng cho những trải nghiệm vào một thời điểm không xác định trong quá khứ. Đối với một sự kiện cụ thể, mới xảy ra như 'hôm qua', hãy dùng thì quá khứ đơn -았/었어요.
Nhầm lẫn giữa việc chưa từng có trải nghiệm (-ㄴ 적이 없다) với việc không có khả năng (-ㄹ 수 없다).
Nghĩa khác저는 운전한 적이 없어요. (When meaning 'I can't drive right now because I don't have a car/license with me')저는 운전할 수 없어요.운전한 적이 없어요 có nghĩa là 'Tôi chưa từng có trải nghiệm lái xe trong đời'. 운전할 수 없어요 có nghĩa là 'Tôi không thể lái xe (ngay lúc này, hoặc nói chung)'. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh nhé.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -았/었/였-Thì Quá Khứ
Đây là thì quá khứ đơn. Trong khi -ㄴ 적이 있다/없다 nói về việc đã từng có một trải nghiệm, thì -았/었/였- chỉ đơn giản nêu ra một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Cấp độ 1 - -아/어 보다Thử Làm Gì Đó
Có nghĩa là 'thử làm gì đó'. Cấu trúc này rất thường được kết hợp với -ㄴ 적이 있다/없다 để tạo thành -아/어 본 적이 있다/없다, mang ý nghĩa 'đã từng có trải nghiệm thử làm một việc gì đó'.
Cấp độ 2 - -(으)ㄹ 수 있다/없다Có Thể/Không Thể
Cấu trúc này diễn tả khả năng ('có thể/không thể'), trong khi -ㄴ 적이 있다/없다 diễn tả trải nghiệm ('đã từng/chưa từng'). Người học rất hay nhầm lẫn hai cấu trúc này với nhau.
Cấp độ 2 - -ㄴ/은Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Đây là định ngữ bổ nghĩa cho danh từ ở thì quá khứ. Cấu trúc ngữ pháp -ㄴ 적이 있다/없다 sử dụng cùng thành phần này để bổ nghĩa cho danh từ 적 (dịp/lần).
Cấp độ 1