-(으)ㄹ래
Sắp, Sẽ
-ㄹ래 là một cách nói thân mật để diễn đạt 'Mình sẽ...' hoặc hỏi 'Bạn có muốn...?'
Cách dùng
-ㄹ래 là một đuôi câu thân mật rất phổ biến dùng để thể hiện ý chí hoặc dự định. Cấu trúc này có hai chức năng chính tùy thuộc vào việc nó được dùng trong câu trần thuật hay câu hỏi.
Cách chia động từ:
- Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ래
- 가다 (đi) → 갈래
- 보다 (xem) → 볼래
- 놀다 (chơi) → 놀래 - Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -을래
- 먹다 (ăn) → 먹을래
- 찾다 (tìm) → 찾을래
Cách dùng 1: Câu trần thuật (Ý định của người nói)
Khi dùng trong câu trần thuật, nó thể hiện ý định hoặc quyết định của chính người nói. Nó giống như khi nói "Mình sẽ..." hoặc "Mình nghĩ mình sẽ...". Điều này ngụ ý một lựa chọn cá nhân được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: 피곤해서 먼저 집에 갈래. (Mình mệt rồi nên mình sẽ về nhà trước đây.)
Cách dùng 2: Câu hỏi (Ý định của người nghe)
Khi dùng trong câu hỏi, nó dùng để hỏi về ý định hoặc mong muốn của người nghe. Đây là một cách hỏi thân mật, "Bạn có muốn...?" hoặc "Bạn định làm gì?".
Ví dụ: 점심 뭐 먹을래? (Trưa nay bạn muốn ăn gì?)
Sắc thái quan trọng:
-ㄹ래 rất thân mật và chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, người cùng tuổi hoặc người nhỏ tuổi hơn. Dùng cấu trúc này với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống trang trọng sẽ bị coi là bất lịch sự. Để lịch sự hơn một chút nhưng vẫn giữ được sự tự nhiên, bạn có thể dùng -ㄹ래요?
Ví dụ (5)
- 나랑 같이 영화 볼래?
Bạn có muốn xem phim cùng mình không?
Dịch từng từ: Cùng mình cùng nhau phim xem sẽ?
- 나는 이따가 라면 먹을래.
Lát nữa mình sẽ ăn mì ramen.
Dịch từng từ: Mình lát nữa mì ramen ăn sẽ.
Đây là câu nói thể hiện ý định cá nhân của người nói.
- 피곤해서 오늘은 그냥 집에서 쉴래.
Mình mệt rồi, nên hôm nay mình sẽ chỉ ở nhà nghỉ ngơi thôi.
Dịch từng từ: Mệt vì hôm nay chỉ ở nhà nghỉ ngơi sẽ.
- 커피 마실래, 주스 마실래?
Bạn muốn uống cà phê hay nước ép?
Dịch từng từ: Cà phê uống sẽ, nước ép uống sẽ?
Đây là một cách phổ biến để hỏi xem ai đó thích lựa chọn nào hơn giữa hai phương án.
- 이제 그만할래. 너무 힘들어.
Mình sẽ dừng lại đây. Khó quá đi mất.
Dịch từng từ: Bây giờ dừng sẽ. Quá khó.
Lỗi thường gặp
Dùng -ㄹ래 trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Nghĩa khác사장님, 저 먼저 집에 갈래.사장님, 저 먼저 집에 가겠습니다. / 갈게요.-ㄹ래 là một đuôi câu thân mật. Với cấp trên như sếp (사장님), bạn phải dùng đuôi câu trang trọng như -겠습니다 hoặc đuôi câu lịch sự như -ㄹ게요.
Dùng -ㄹ래 với tính từ (động từ mô tả).
내일 날씨가 좋을래?내일 날씨가 좋을까?-ㄹ래 thể hiện ý định hoặc ý chí, nên chỉ có thể đi kèm với động từ hành động. Các tính từ như 좋다 (tốt, đẹp) mô tả một trạng thái và không thể dùng với đuôi câu này.
Dùng -ㄹ래 trong câu trần thuật để nói về ý định của người thứ ba.
내 친구가 내일 여기 올래.내 친구가 내일 여기 올 거예요.Trong câu trần thuật, -ㄹ래 chỉ có thể thể hiện ý định của người nói (ngôi thứ nhất). Để nói về hành động hoặc kế hoạch trong tương lai của người thứ ba, hãy dùng -ㄹ 거예요.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -(으)ㄹ게Sẽ Làm
Cả hai đều thể hiện ý định trong tương lai, nhưng -ㄹ게 mang ý nghĩa như một lời hứa hoặc một quyết định có cân nhắc đến người nghe (ví dụ: 'Được rồi, mình sẽ làm'). Còn -ㄹ래 là câu nói thể hiện mong muốn hoặc ý chí cá nhân của người nói, không phụ thuộc vào người nghe.
Cấp độ 3 - -(으)ㄹ 거(예요/야)Sẽ, Có Lẽ
-ㄹ 거예요 là một cách trung lập hơn để nói về một kế hoạch hoặc sự thật trong tương lai. -ㄹ래 thiên về một quyết định bộc phát hoặc một ý định cá nhân mạnh mẽ. -ㄹ 거예요 có thể dùng cho chủ ngữ ngôi thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba, trong khi -ㄹ래 chỉ giới hạn ở ngôi thứ nhất (câu trần thuật) và ngôi thứ hai (câu hỏi).
Cấp độ 3 - -고 싶다Muốn
-고 싶다 trực tiếp thể hiện 'mong muốn' hoặc 'khao khát'. -ㄹ래 thể hiện 'ý định' hành động theo mong muốn đó. Việc hỏi '영화 볼래?' (Bạn có muốn xem phim không?) rất giống với việc hỏi xem ai đó có mong muốn xem phim hay không.
Cấp độ 1 - -(으)ㄹ까Chúng Mình Cùng... Nhé, Tự Hỏi
Trong câu hỏi, -ㄹ래? dùng để hỏi về ý định của người nghe ('Bạn có muốn...?'). -ㄹ까? được dùng để đưa ra một lời đề nghị bao gồm cả người nói ('Chúng ta cùng... nhé?') hoặc để hỏi ý kiến.
Cấp độ 2