-아/어야 되다
Phải, Cần Phải
Hãy dùng -아/어야 되다 để nói rằng bạn 'phải' hoặc 'cần phải' làm gì đó. Cấu trúc này được gắn vào gốc động từ.
Mẫu này cũng có một trang chính: -아/어야 하다 (Phải/Nên)
Cách dùng
Mẫu câu này là một trong những cách thông dụng nhất để diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết trong tiếng Hàn. Mẫu câu này tương đương với 'phải' trong tiếng Việt.
Quy tắc chia:
Cách chia sẽ tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc động từ.
- Nếu nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ, bạn thêm -아야 되다.
- 가다 (đi) → 가 + 아야 되다 → 가야 되다
- 보다 (nhìn, xem) → 보 + 아야 되다 → 봐야 되다 - Nếu nguyên âm cuối là bất kỳ nguyên âm nào khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ, v.v.), bạn thêm -어야 되다.
- 먹다 (ăn) → 먹 + 어야 되다 → 먹어야 되다
- 읽다 (đọc) → 읽 + 어야 되다 → 읽어야 되다 - Đối với các động từ có 하다, đuôi này luôn chuyển thành 해야 되다.
- 공부하다 (học) → 공부해야 되다
- 운동하다 (tập thể dục) → 운동해야 되다
Mẫu câu này rất giống với -아/어야 하다, và hai mẫu câu có thể thay thế cho nhau. -아/어야 되다 phổ biến hơn một chút trong giao tiếp hằng ngày, còn -아/어야 하다 phổ biến hơn một chút trong văn viết. Ý nghĩa của chúng hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ (5)
- 내일 일찍 일어나야 돼요.
Ngày mai tôi phải dậy sớm.
Dịch từng từ: Ngày mai sớm phải thức dậy.
- 숙제를 다 해야 돼요.
Tôi phải làm hết bài tập về nhà.
Dịch từng từ: Bài tập về nhà tất cả phải làm.
- 도서관에서 책을 빌리려면 학생증이 있어야 돼요.
Để mượn sách từ thư viện, bạn phải có thẻ sinh viên.
Dịch từng từ: Ở thư viện sách mượn nếu có ý định thẻ sinh viên phải có.
- 비행기를 타기 전에 여권을 보여 줘야 돼요.
Bạn phải xuất trình hộ chiếu trước khi lên máy bay.
Ở đây, cấu trúc này được gắn vào động từ 주다 dưới dạng -아/어 주다 (làm gì đó cho ai). 보여 주다 có nghĩa là 'cho xem' hoặc 'xuất trình'.
- 어제까지 보고서를 냈어야 됐어요.
Tôi đã phải nộp báo cáo vào ngày hôm qua.
Câu này cho thấy dạng thì quá khứ, -았/었어야 되다.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa sự bắt buộc (-아/어야 되다) và sự cho phép (-아/어도 되다).
Nghĩa khácA: 지금 가도 돼요? (May I go now?) B: 네, 지금 가야 돼요. (Yes, you must go now.)A: 지금 가도 돼요? (May I go now?) B: 네, 가도 돼요. (Yes, you may go.)-아/어야 되다 diễn tả sự bắt buộc ('phải'), trong khi -아/어도 되다 diễn tả sự cho phép ('có thể', 'được phép'). Việc trả lời một câu hỏi xin phép bằng một câu bắt buộc nghe sẽ thiếu tự nhiên và mang tính ép buộc, giống như bạn đang ra lệnh cho người đó rời đi vậy.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -아/어야 하다Phải/Nên
Mẫu câu này gần như giống hệt về mặt ý nghĩa ('phải') và thường có thể dùng thay thế cho nhau, trong đó -아/어야 되다. -아/어야 되다 phổ biến hơn một chút trong văn nói, còn -아/어야 하다 phổ biến hơn một chút trong văn viết.
Cấp độ 2 - -지 않아도 되다Không Cần Phải, Không Cần Thiết
Đây là cấu trúc trái ngược hoàn toàn, có nghĩa là 'bạn không cần phải làm gì đó'. Nó diễn tả việc không bắt buộc. Ví dụ: '숙제를 해야 돼요' (Bạn phải làm bài tập về nhà) so với '숙제를 하지 않아도 돼요' (Bạn không cần phải làm bài tập về nhà).
Cấp độ 3 - -(으)면 안 되다Không Được, Không Nên
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán ('không được', 'không nên'). Trong khi -아/어야 되다 nói về những gì cần thiết, thì -면 안 되다 nói về những gì bị cấm. Chúng là hai cấu trúc đối lập nhau về mặt logic.
Cấp độ 3 - -아/어도 되다Có Thể, Được Phép
Cấu trúc này diễn tả sự cho phép ('có thể', 'được phép'). Việc phân biệt cấu trúc này với -아/어야 되다 (sự bắt buộc) là rất quan trọng, vì người học thường nhầm lẫn chúng do cấu trúc tương tự nhau.
Cấp độ 3
Học tiếp
Những mẫu xây dựng từ mẫu này.