-지 않아도 되다

Không Cần Phải, Không Cần Thiết

Cấp độ 3Nghe giống ji anado doeda

Diễn tả ý nghĩa 'không cần phải' hoặc 'không cần thiết phải làm' một việc gì đó.

Cách dùng

-지 않아도 되다 được dùng để nói với ai đó rằng một hành động là không bắt buộc hoặc không cần thiết.

Cấu trúc:
Gốc động từ/tính từ + -지 않아도 되다

Cấu trúc ngữ pháp này là sự kết hợp của hai cấu trúc khác:
1. -지 않다: Một cách phổ biến để phủ định động từ và tính từ.
2. -아/어도 되다: Cấu trúc dùng để cho phép, có nghĩa là 'làm gì đó cũng không sao' hoặc 'bạn có thể'.

Khi kết hợp lại, nghĩa đen của nó là 'ngay cả khi không làm (hành động đó) thì cũng không sao', và được hiểu tự nhiên là 'bạn không cần phải làm việc đó'.

Cấu trúc này hoàn toàn trái ngược với cách diễn tả sự bắt buộc bằng -아/어야 되다/하다 ('phải').

Cách chia:
Phần 되다 có thể được chia theo các thì và mức độ lịch sự khác nhau:

  • Hiện tại: -지 않아도 돼요 (lịch sự), -지 않아도 돼 (thân mật)
  • Quá khứ: -지 않아도 됐어요 (lịch sự), -지 않아도 됐어 (thân mật)
  • Tương lai: -지 않아도 될 거예요 (lịch sự), -지 않아도 될 거야 (thân mật)

Một cách diễn đạt rất giống là -ㄹ 필요가 없다, có nghĩa là 'không cần thiết phải'.

Ví dụ (5)

  1. 시간이 많으니까 서두르지 않아도 돼요.

    Còn nhiều thời gian nên bạn không cần phải vội đâu.

    Dịch từng từ: Thời gian nhiều nên không vội cũng không sao.

  2. 내일은 휴일이라서 회사에 가지 않아도 돼요.

    Ngày mai là ngày nghỉ nên tôi không cần phải đến công ty.

    Dịch từng từ: Ngày mai ngày nghỉ vì công ty đến không cũng không sao.

  3. 선물은 비싸지 않아도 돼요.

    Món quà không cần phải đắt tiền đâu.

    Dịch từng từ: Quà đắt không cũng không sao.

    Ví dụ này cho thấy cấu trúc được dùng với một tính từ (비싸다 - đắt tiền).

  4. 다행히 줄이 길지 않아서 오래 기다리지 않아도 됐어요.

    May mắn là hàng không dài nên tôi đã không phải đợi lâu.

    Dịch từng từ: May mắn hàng dài không nên lâu đợi không cũng đã không sao.

    Ví dụ này sử dụng dạng quá khứ 됐어요.

  5. 이 일은 오늘 끝내지 않아도 될 거예요.

    Chắc là bạn sẽ không cần phải hoàn thành công việc này trong hôm nay đâu.

    Dịch từng từ: Công việc này hôm nay hoàn thành không cũng sẽ không sao.

    Ví dụ này sử dụng dạng tương lai 될 거예요.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa 'không cần phải' (-지 않아도 되다) và 'không được phép' (-면 안 되다).

    Nghĩa khác오늘은 숙제를 하면 안 돼요.
    오늘은 숙제를 하지 않아도 돼요.

    Câu sai sử dụng -면 안 되다, dùng để diễn tả sự cấm đoán. Nó cấm làm bài tập về nhà một cách không chính xác. Câu đúng sử dụng -지 않아도 되다 để diễn tả rằng việc làm bài tập về nhà hôm nay là không cần thiết hoặc không bắt buộc.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

되다-아도 되다-지 않다