-아/어야
Nên, Phải
-아/어야 diễn tả một điều kiện cần thiết. Điều này có nghĩa là hành động hoặc trạng thái ở vế đầu tiên phải được thực hiện thì vế thứ hai mới có thể xảy ra. Cấu trúc này có nghĩa là 'chỉ khi/nếu' hoặc được dùng với 하다/되다 để mang ý nghĩa 'phải' hoặc 'nên'.
Cách dùng
Ý nghĩa cốt lõi của -아/어야 là một điều kiện cần thiết. Bạn có thể xem nó như việc đặt ra một yêu cầu.
Quy tắc chia động từ:
Nó tuân theo các quy tắc giống như cách chia -아/어 (thân mật, lịch sự).
- Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ là ㅏ hoặc ㅗ, bạn thêm -아야.
- 가다 (đi) → 가 + 아야 → 가야
- 보다 (nhìn/xem) → 보 + 아야 → 봐야 - Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ là bất kỳ nguyên âm nào khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ, ㅡ, v.v.), bạn thêm -어야.
- 먹다 (ăn) → 먹 + 어야 → 먹어야
- 읽다 (đọc) → 읽 + 어야 → 읽어야
- 만들다 (làm/tạo ra) → 만들 + 어야 → 만들어야 - Đối với các động từ 하다, nó luôn biến thành 해야.
- 공부하다 (học) → 공부해야
- 운동하다 (tập thể dục) → 운동해야
Cách dùng 1: Điều kiện cần thiết ('Chỉ khi/nếu...')
Khi được dùng một mình (không có 하다/되다), nó nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên là cách duy nhất để đạt được hành động thứ hai.
- 돈이 있어야 여행을 갈 수 있어요. (Chỉ khi có tiền thì tôi mới có thể đi du lịch.)
- 시험을 잘 봐야 장학금을 받아요. (Chỉ khi làm bài thi tốt thì bạn mới nhận được học bổng.)
Cách dùng 2: Bắt buộc ('Phải/Nên')
Đây là cách sử dụng thường xuyên nhất của cấu trúc này, khi nó được theo sau bởi 하다 hoặc 되다. Cả -아/어야 하다 và -아/어야 되다 đều có nghĩa là 'phải' và thường có thể thay thế cho nhau. Đôi khi 되다 mang lại cảm giác nhẹ nhàng hơn một chút hoặc ngụ ý một quy tắc hay tình huống khách quan, trong khi 하다 mang lại cảm giác giống như một ý định cá nhân hoặc nghĩa vụ chung hơn.
- 지금 가야 해요. (Bây giờ tôi phải đi.)
- 물을 많이 마셔야 돼요. (Bạn nên uống nhiều nước.)
Ví dụ (5)
- 숙제를 다 해야 놀 수 있어요.
Bạn phải làm xong hết bài tập thì mới được đi chơi.
Dịch từng từ: Bài tập tất cả phải làm có thể chơi.
Điều này cho thấy việc làm xong bài tập là điều kiện cần thiết phải được đáp ứng để có thể đi chơi. Vế đầu tiên (숙제를 다 해야) là điều kiện tiên quyết cho vế thứ hai (놀 수 있어요).
- 날씨가 좋아야 소풍을 갈 거예요.
Chúng ta sẽ đi dã ngoại chỉ khi thời tiết đẹp.
Dịch từng từ: Thời tiết phải tốt dã ngoại sẽ đi.
Ở đây, -아/어야 được dùng với một tính từ (좋다) để đặt ra một điều kiện. Thời tiết đẹp là điều kiện tiên quyết cho buổi dã ngoại.
- 열심히 공부해야 시험에 합격할 수 있어요.
Bạn phải học hành chăm chỉ thì mới có thể vượt qua kỳ thi.
Dịch từng từ: Chăm chỉ phải học kỳ thi có thể qua.
Ví dụ này minh họa cách dùng 'điều kiện cần thiết' với một động từ 하다. Việc học hành chăm chỉ (열심히 공부해야) là điều kiện tiên quyết để có thể vượt qua kỳ thi.
- 돈이 있어야 집을 살 수 있죠.
Tất nhiên là bạn chỉ có thể mua nhà nếu bạn có tiền.
Dịch từng từ: Tiền phải có nhà có thể mua, đúng không.
Ví dụ này nhấn mạnh ý nghĩa 'chỉ khi'. Việc có tiền là yêu cầu bắt buộc.
- 매일 약을 먹어야 병이 나아요.
Bạn phải uống thuốc mỗi ngày thì bệnh mới mau khỏi.
Dịch từng từ: Mỗi ngày thuốc phải ăn bệnh trở nên tốt hơn.
Câu này cho thấy một mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng dựa trên một hành động cần thiết.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa điều kiện cần thiết của -아/어야 với điều kiện chung của -면 (nếu).
Nghĩa khác일찍 일어나면 기차를 놓치지 않을 거예요. (This is okay, but weak if it's a strict requirement.)일찍 일어나야 기차를 놓치지 않을 거예요.-면 chỉ có nghĩa là 'nếu'. 'Nếu bạn dậy sớm, bạn sẽ không lỡ chuyến tàu.' Đây là một câu nói chung chung. -아/어야 có nghĩa là 'chỉ khi'. 'Chỉ khi bạn dậy sớm thì bạn mới không lỡ chuyến tàu.' Nó ngụ ý rằng việc dậy sớm là một yêu cầu và là cách duy nhất để đảm bảo bạn bắt được tàu.
Chia sai các động từ 하다.
운동하어야 건강해져요.운동해야 건강해져요.Tất cả các động từ kết thúc bằng 하다, như 운동하다, 공부하다 và 일하다, luôn được chia thành 해야 khi dùng với cấu trúc này.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -아/어야 되다/하다Phải, Cần Phải
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của -아/어야, được dùng cụ thể để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết ('phải'). -아/어야 là phần điều kiện, và 하다/되다 hoàn thiện ý nghĩa bắt buộc.
Cấp độ 3 - -(으)면Nếu, Khi
Cả hai đều diễn tả một điều kiện, nhưng -면 ('nếu') dùng cho một điều kiện chung hoặc giả định, trong khi -아/어야 dùng cho một điều kiện cần thiết ('chỉ khi'). -아/어야 mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều và ngụ ý không có sự thay thế nào khác.
Cấp độ 3 - -아/어도 되다Có Thể, Được Phép
Cấu trúc này có nghĩa là 'có thể' hoặc 'được phép', diễn tả sự cho phép. Nó đối lập về mặt khái niệm với -아/어야 하다/되다, vốn diễn tả sự bắt buộc. Một bên cho bạn biết bạn phải làm gì, bên kia cho bạn biết bạn được phép làm gì.
Cấp độ 3
Học tiếp
Những mẫu xây dựng từ mẫu này.