-ㄴ/는/ㄹ 만하다

Đáng Làm

Cấp độ 4Nghe giống neun manhada

-ㄹ/을 만하다 có hai ý nghĩa chính: 1) điều gì đó 'đáng để làm' và 2) điều gì đó 'đủ tốt' hoặc 'có thể chịu đựng được'.

Mẫu này cũng có một trang chính: -(으)ㄹ 만하다 (Đáng Để Làm, Hợp Lý)

Cách dùng

Cấu trúc này thể hiện sự đánh giá của người nói về giá trị hoặc mức độ có thể chấp nhận được của một hành động hay trạng thái. Nó có hai chức năng chính:

1. Đáng giá hoặc Gợi ý
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Nó chỉ ra rằng một hành động xứng đáng với thời gian hoặc công sức bỏ ra. Cấu trúc này thường được dùng khi muốn giới thiệu điều gì đó.

  • 이 영화는 볼 만해요. (Bộ phim này đáng xem.)
  • 한국의 전통 시장은 가 볼 만해요. (Các khu chợ truyền thống của Hàn Quốc rất đáng để ghé thăm.)

2. Có thể chịu đựng hoặc Hợp lý
Cách dùng này chỉ ra rằng một tình huống tuy không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được, chịu đựng được hoặc có chất lượng hợp lý.

  • 이 정도 일은 견딜 만해요. (Khối lượng công việc này có thể chịu đựng được.)
  • 음식이 최고는 아니지만 먹을 만해요. (Thức ăn không phải là ngon nhất, nhưng cũng tạm ổn/ăn được.)

Lưu ý về -ㄴ/는/ㄹ: Mặc dù cấu trúc đầy đủ đôi khi được liệt kê là -ㄴ/는/ㄹ 만하다, nhưng ý nghĩa 'đáng làm' hoặc 'có thể chịu đựng được' đặc biệt áp dụng cho các hành động và do đó gắn vào gốc động từ bằng cách sử dụng dạng định ngữ tương lai -ㄹ/을.

Cách chia:
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào gốc động từ.

  • Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: + -ㄹ 만하다
    - 보다 → 볼 만하다 (đáng xem)
    - 만들다 → 만들 만하다 (đáng làm)
  • Gốc động từ kết thúc bằng phụ âm: + -을 만하다
    - 먹다 → 먹을 만하다 (đáng ăn)
    - 읽다 → 읽을 만하다 (đáng đọc)

Thì và Định ngữ cho danh từ:

  • Thì quá khứ: Chia từ 하다 ở cuối thành 했다.
    - 그 책은 읽을 만했어요. (Cuốn sách đó rất đáng đọc.)
  • Định ngữ cho danh từ: Dùng -ㄹ/을 만한 trước một danh từ.
    - 볼 만한 영화 (một bộ phim đáng xem)
    - 가 볼 만한 곳 (một nơi đáng đến)

Cấu trúc này tương tự như '-ㄹ 가치가 있다' (có giá trị để làm gì đó), nhưng '-ㄹ/을 만하다' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (5)

  1. 이 책은 한번 읽을 만해요.

    Cuốn sách này đáng để đọc một lần.

    Dịch từng từ: Cuốn sách này đọc một lần cũng đáng.

    Đây là một lời giới thiệu, ngụ ý rằng cuốn sách có đủ giá trị để bạn dành thời gian đọc.

  2. 제주도는 가을에 여행할 만한 곳이에요.

    Đảo Jeju là một nơi đáng để đi du lịch vào mùa thu.

    Dịch từng từ: Đảo Jeju vào mùa thu là một nơi đáng du lịch.

    Ở đây, '여행할 만한' bổ nghĩa cho '곳' (nơi chốn), miêu tả đó là một điểm đến du lịch đáng giá.

  3. 음식이 아주 맛있지는 않지만 먹을 만해요.

    Thức ăn không ngon lắm, nhưng cũng tạm ổn.

    Dịch từng từ: Thức ăn không ngon lắm nhưng ăn được.

    Câu này thể hiện ý nghĩa 'có thể chịu đựng được' hoặc 'đủ tốt'. Thức ăn đạt tiêu chuẩn chấp nhận được ở mức tối thiểu.

  4. 힘들었지만 견딜 만했어요.

    Dù khó khăn nhưng vẫn có thể chịu đựng được.

    Dịch từng từ: Đã rất khó khăn nhưng có thể chịu đựng được.

    Thì quá khứ được tạo ra bằng cách đổi 만하다 thành 만했어요. Nó miêu tả một tình huống khó khăn trong quá khứ nhưng vẫn có thể vượt qua được.

  5. 요즘은 살 만해요?

    Dạo này cuộc sống của bạn vẫn ổn chứ? (Nghĩa đen: Dạo này sống có tốt không?)

    Dịch từng từ: Dạo này có đáng sống không?

    Đây là một thành ngữ rất phổ biến. '살 만하다' có nghĩa là cuộc sống đang tốt đẹp, thoải mái hoặc đáng sống.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -ㄹ/을 만하다 và -만 하다 (to bằng).

    이 신발은 편해서 신을만 해요.
    이 신발은 편해서 신을 만해요.

    Cấu trúc này bao gồm một động từ ở dạng định ngữ -ㄹ/을, theo sau là một khoảng trắng, và sau đó là tính từ phụ trợ 만하다. Nó phải được viết là 'động từ-ㄹ/을 만하다', chứ không viết liền thành 'động từ-ㄹ/을만하다'. Điều này khác với cấu trúc -만 하다 (to bằng... / giống như...), vốn có ý nghĩa và cấu trúc hoàn toàn khác.

  • Sử dụng sai cách chia thì.

    Nghĩa khác어제 본 영화는 볼 만할 거예요.
    어제 본 영화는 볼 만했어요.

    Hành động đang được đánh giá (xem phim) đã xảy ra trong quá khứ ('어제 본'). Do đó, bản thân sự đánh giá cũng phải ở thì quá khứ. Thì được áp dụng cho động từ cuối cùng, đổi '만하다' thành '만했어요'.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄹ 만하다만하다