-아/어 보다

Thử Làm Gì Đó

Cấp độ 2Nghe giống a eo boda

-아/어 보다 được dùng để nói về việc thử hoặc trải nghiệm một hành động. Cấu trúc này giống như khi bạn nói 'thử làm X' hoặc 'bạn đã từng làm X chưa?' trong tiếng Việt.

Cách dùng

Cấu trúc -아/어 보다 có hai cách dùng chính:

1. Thử làm một việc gì đó.
Cách này thường được dùng để gợi ý hoặc khuyên ai đó làm gì. Trong trường hợp này, nó hay đi kèm với đuôi câu mệnh lệnh lịch sự -세요 để tạo thành -아/어 보세요 ('Hãy thử...').

  • 이 옷을 한번 입어 보세요. (Hãy thử mặc bộ quần áo này xem.)
  • 이 책을 읽어 보세요. 재미있어요. (Hãy thử đọc cuốn sách này đi. Nó thú vị lắm.)

2. Nói về một trải nghiệm trong quá khứ.
Khi dùng ở thì quá khứ (-아/어 봤다), nó có nghĩa là bạn đã từng có kinh nghiệm làm việc gì đó trước đây. Cách dùng này giống với 'đã từng làm...' trong tiếng Việt.

  • 저는 김치를 만들어 봤어요. (Tôi đã từng thử làm kim chi rồi.)
  • 제주도에 가 봤어요? (Bạn đã từng đến đảo Jeju chưa?)

Quy tắc chia động từ:

  • Gốc động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ + -아 보다
    - 가다 → 가 보다
    - 오다 → 와 보다 (ㅗ + ㅏ rút gọn thành 와)
  • Gốc động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác + -어 보다
    - 먹다 → 먹어 보다
    - 만들다 → 만들어 보다
  • Động từ 하다 → 해 보다
    - 공부하다 → 공부해 보다
    - 요리하다 → 요리해 보다

Cấu trúc này rất phổ biến và có thể kết hợp với các ngữ pháp khác, chẳng hạn như -고 싶다 để nói 'Tôi muốn thử...' (ví dụ: 먹어 보고 싶어요).

Ví dụ (4)

  1. 이 김치를 한번 먹어 보세요.

    Hãy thử ăn kim chi này một lần nhé.

    Dịch từng từ: Này kim chi một lần ăn-thử-hãy.

    Đây là một cách phổ biến để gợi ý ai đó thử làm gì. Nó kết hợp -아/어 보다 với dạng mệnh lệnh lịch sự -세요.

  2. 제주도에 가 봤어요?

    Bạn đã từng đến đảo Jeju chưa?

    Dịch từng từ: Đảo Jeju-đến đi-đã thử?

    Ở đây, dạng quá khứ -아/어 봤어요 được dùng để hỏi về một trải nghiệm trong quá khứ.

  3. 저는 한복을 입어 보고 싶어요.

    Tôi muốn thử mặc Hanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc).

    Dịch từng từ: Tôi Hanbok-tân ngữ mặc-thử muốn.

    Câu này cho thấy -아/어 보다 kết hợp với -고 싶다 (muốn), thể hiện mong muốn được thử làm một hành động.

  4. 새로운 컴퓨터 게임을 해 봤는데 정말 재미있었어요.

    Tôi đã thử chơi một trò chơi máy tính mới, và nó thực sự rất vui.

    Dịch từng từ: Mới máy tính trò chơi-tân ngữ làm-đã thử nhưng thực sự đã vui.

    Câu này miêu tả trải nghiệm thử làm một việc gì đó và kết quả của nó.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -아/어 보다 (thử làm gì) với tiểu từ so sánh -보다 (hơn).

    Nghĩa khác사과보다 바나나를 먹어 봐요.
    사과보다 바나나를 더 좋아해요.

    Câu sai có nghĩa đen là 'Hãy thử ăn chuối nhiều hơn táo', nghe rất gượng gạo. -아/어 보다 gắn vào một động từ để mang nghĩa 'thử làm hành động đó'. Tiểu từ -보다 gắn vào một danh từ để so sánh. Để nói 'Tôi thích chuối hơn táo', bạn nên dùng trực tiếp tiểu từ so sánh với danh từ.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-아 보다-어 보다보다