-만 하다
To Bằng / Bằng
-만 하다 là một biểu thức so sánh có nghĩa là một thứ gì đó 'to bằng' hoặc 'có kích thước bằng' một danh từ. Ví dụ, '주먹만 하다' có nghĩa là 'to bằng nắm tay'.
Cách dùng
-만 하다 là một biểu hiện so sánh được dùng để đặt kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật ngang bằng với một vật khác. Cấu trúc này có nghĩa đen là 'bằng chừng' hoặc 'to bằng cỡ'.
1. Cấu trúc và cách chia
Mẫu câu này được tạo thành bằng cách gắn trực tiếp -만 하다 vào sau danh từ.
- Danh từ + -만 하다
Cấu trúc này chia giống như một tính từ. Ví dụ:
- Thì hiện tại: 산만 해요 (To như một ngọn núi.)
- Thì quá khứ: 산만 했어요 (Đã to như một ngọn núi.)
- Dạng bổ nghĩa cho danh từ: 산만 한 걱정 (nỗi lo to bằng ngọn núi)
2. Dùng cho kích thước và số lượng
Cách dùng phổ biến nhất là để so sánh kích thước vật lý.
- 이 수박은 내 머리만 하다. (Quả dưa hấu này to bằng cái đầu của tôi.)
- 콩만 한 글씨는 읽기 힘들어요. (Chữ nhỏ như hạt đậu thế này thì khó đọc lắm.)
3. Dùng cho các khái niệm trừu tượng
Mẫu câu cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả mức độ hay quy mô của những điều trừu tượng như cảm xúc hoặc vấn đề.
- 태산만 한 걱정 (nỗi lo to lớn tựa thái sơn)
- 하늘 같은 은혜에 감사합니다. (Con xin cảm tạ ơn nghĩa cao sâu như trời biển của thầy cô.)
Một số cụm từ cố định sử dụng 같다 ('giống như') thay cho -만 하다, chẳng hạn như 걱정이 태산 같다 và 하늘 같은 은혜.
4. Sắc thái và so sánh với -만큼
Dù cả -만 하다 và -만큼 đều có thể mang nghĩa là 'bằng / như', chúng lại có sắc thái khác nhau.
- -만 하다: Đóng vai trò là một vị ngữ hoàn chỉnh (tính từ) và tập trung cụ thể vào kích thước, dung tích hoặc một lượng có thể nhìn thấy bằng mắt. Cấu trúc thường mang theo sắc thái ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
- -만큼: Là một trợ từ và cần có một động từ hoặc tính từ khác để hoàn chỉnh ý nghĩa (ví dụ: 너만큼 크다 - cao bằng bạn). Trợ từ này linh hoạt hơn và có thể dùng cho nhiều kiểu so sánh vượt ra ngoài kích thước đơn thuần.
Mẫu câu này cũng thường kết hợp sắc thái của trợ từ -만 ('chỉ'), ngụ ý rằng chủ thể 'chỉ' to hoặc nhỏ cỡ chừng đó, giúp nhấn mạnh sự so sánh.
Đừng nhầm lẫn -만 하다 với -(으)ㄹ 만하다 ('đáng để làm'). 볼 만해요 có nghĩa là 'đáng xem'. -만 하다 đi sau danh từ và dùng để so sánh kích thước. Còn -(으)ㄹ 만하다 đi sau gốc động từ và diễn tả việc gì đó xứng đáng để làm.
Ví dụ (5)
- 제 동생 손이 제 손만 해요.
Tay của em trai tôi to bằng tay tôi.
Dịch từng từ: Tay của em trai tôi tay tôi-to-bằng là.
- 어제 손가락만 한 벌레를 봤어요.
Hôm qua, tôi đã thấy một con bọ to bằng ngón tay.
Dịch từng từ: Hôm qua ngón tay-to-bằng con bọ đã thấy.
Ở đây, -만 하다 được chia ở dạng định ngữ (-만 한) để bổ nghĩa cho danh từ 벌레 (con bọ).
- 태산만 한 걱정 때문에 잠을 못 잤어요.
Tôi không ngủ được vì nỗi lo lắng to lớn như quả núi.
Dịch từng từ: Nỗi lo lớn như núi vì ngủ không thể ngủ.
- 그 사람 월급은 쥐꼬리만 해요.
Lương của anh ấy rất ít ỏi (nghĩa đen: bé bằng cái đuôi chuột).
Dịch từng từ: Lương của người đó đuôi-chuột-to-bằng là.
쥐꼬리만 하다 là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là một thứ gì đó rất nhỏ bé, ít ỏi hoặc không đáng kể.
- 집채만 한 파도가 밀려왔어요.
Một con sóng to bằng cả ngôi nhà ập đến.
Dịch từng từ: Một-ngôi-nhà-to-bằng con sóng đã ập đến.
Đây là một cách diễn đạt phổ biến khác được dùng để nhấn mạnh một kích thước rất lớn.
Lỗi thường gặp
Dùng 하는 thay vì 한 trước một danh từ.
주먹만 하는 사과를 샀어요.주먹만 한 사과를 샀어요.-만 하다 hoạt động như một tính từ, vì vậy trước một danh từ, từ này dùng -ㄴ, chứ không phải -는. Hãy nói 주먹만 한 사과.
Gắn -만 하다 vào động từ hoặc tính từ thay vì danh từ.
그 문제는 어려운만 해요.그 문제는 아주 어려워요.-만 하다 phải được gắn vào một danh từ để làm tiêu chuẩn so sánh. Nó không thể được gắn vào một tính từ như 어렵다 (khó).
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -만큼Bằng, Đến Mức
Cả hai đều được dùng để so sánh. Tuy nhiên,
Cấp độ 3-만 하다là một vị ngữ chuyên dùng để so sánh kích thước hoặc số lượng. -만큼 là một tiểu từ có thể so sánh nhiều đặc điểm hơn và cần một động từ/tính từ khác đi kèm (ví dụ:너만큼 똑똑하다- 'thông minh bằng bạn'). - -처럼/같이Giống Như
-처럼/같이 có nghĩa là 'giống như' và so sánh sự tương đồng về ngoại hình, bản chất hoặc cách thức, chứ không phải kích thước hay số lượng. Ví dụ,
Cấp độ 3천사처럼 착하다(tốt bụng như thiên thần) miêu tả một phẩm chất, trong khi-만 하다sẽ miêu tả kích thước. - -ㄴ/은Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Vì
Cấp độ 1-만 하다được chia như một tính từ, nó sử dụng dạng định ngữ -ㄴ/은 để bổ nghĩa cho danh từ theo sau nó. Ví dụ,주먹만 하다(to bằng nắm tay) sẽ trở thành주먹만 한 사과(một quả táo to bằng nắm tay).