-(으)ㄴ 지
Kể Từ Khi
Dùng để đánh dấu thời điểm bắt đầu để đo lường một khoảng thời gian. Cấu trúc này có nghĩa là 'kể từ khi (làm gì đó)'.
Cách dùng
Mẫu câu này rất cần thiết khi nói về khoảng thời gian. Cấu trúc này đánh dấu một hành động đã hoàn thành trong quá khứ làm mốc bắt đầu để đo thời gian.
Cách chia:
- Động từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -ㄴ 지
- 오다 (đến) → 온 지
- 만나다 (gặp) → 만난 지 - Động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 지
- 먹다 (ăn) → 먹은 지
- 읽다 (đọc) → 읽은 지
Cách dùng phổ biến:
Theo sau cấu trúc này hầu như luôn là các động từ chỉ sự trôi qua của thời gian, ví dụ như:
- 되다: đã được...
- 넘다: đã hơn...
- 지나다: ... đã trôi qua
Ví dụ, "한국에 온 지 1년이 됐어요" có nghĩa là "Đã được 1 năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc."
Phân biệt quan trọng:
Đừng nhầm lẫn cấu trúc này với ngữ pháp -ㄴ/는지, mang nghĩa "liệu" hoặc "có... hay không". Có hai điểm giúp bạn phân biệt: Thứ nhất là dấu cách: -ㄴ/은 지 ("kể từ khi") được viết cách trước 지, như trong 온 지, trong khi -는지 ("liệu") được viết liền với động từ, như trong 왔는지 hoặc 먹는지. Thứ hai là động từ ở cuối câu: "kể từ khi" đi cùng với 되다, 넘다, hoặc 지나다, còn "liệu" đi kèm với 알다, 모르다, hoặc các động từ tương tự. Lưu ý rằng -는지 cũng có thể dùng cho thì quá khứ (어제 뭐 먹었는지 기억 안 나요) và có thể đi sau tính từ.
Ví dụ (5)
- 한국에 온 지 1년이 되었어요.
Đã một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.
Dịch từng từ: Đến Hàn Quốc kể từ khi 1 năm đã được.
- 이 책을 다 읽은 지 3일밖에 안 됐어요.
Mới chỉ ba ngày kể từ khi tôi đọc xong cuốn sách này.
Dịch từng từ: Cuốn sách này đọc hết kể từ khi 3 ngày chỉ chưa được.
- 남자친구와 헤어진 지 얼마나 됐어요?
Bạn chia tay bạn trai được bao lâu rồi?
Dịch từng từ: Với bạn trai chia tay kể từ khi bao lâu đã được?
- 결혼한 지 10년이 넘었어요.
Đã hơn 10 năm kể từ khi chúng tôi kết hôn.
Dịch từng từ: Kết hôn kể từ khi 10 năm đã hơn.
- 점심을 먹은 지 얼마 안 돼서 배가 안 고파요.
Tôi không đói vì tôi mới ăn trưa cách đây không lâu.
Dịch từng từ: Bữa trưa ăn kể từ khi nhiều chưa được nên bụng không đói.
Điều này cho thấy mệnh đề '-ㄴ/은 지' có thể được dùng làm lý do trong một câu dài hơn như thế nào, thường kết hợp với -아/어서.
Lỗi thường gặp
Dùng -는 지 thay vì -ㄴ/은 지 cho nghĩa 'kể từ khi'.
한국에 오는 지 1년 됐어요.한국에 온 지 1년 됐어요.'-는 지' là một cấu trúc ngữ pháp khác, -ㄴ/는지, có nghĩa là 'liệu rằng' hoặc 'có... không'. Để diễn tả thời gian 'kể từ khi' một hành động hoàn tất, bạn phải dùng dạng định ngữ thì quá khứ -ㄴ/은.
Nhầm lẫn ý nghĩa chỉ thời gian của 'since' (kể từ khi) với ý nghĩa chỉ lý do ('bởi vì').
비가 온 지 학교에 안 갔어요.비가 와서 학교에 안 갔어요.Trong tiếng Anh, 'since' có thể có nghĩa là 'bởi vì'. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, '-ㄴ/은 지' CHỈ dùng để chỉ sự trôi qua của thời gian. Để đưa ra lý do, bạn phải dùng một cấu trúc như -아/어서 hoặc -기 때문에.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -ㄴ지/는지Liệu, có... không
Mẫu câu này có nghĩa là "liệu" hoặc "có... hay không", và thường bị nhầm lẫn với "-ㄴ/은 지" do cách phát âm và hình thức tương tự nhau. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở khoảng cách viết và động từ đi theo sau. "-ㄴ/은 지" (kể từ khi) được viết có dấu cách (온 지) và đi kèm với 되다, 넘다, hoặc 지나다. '-는지" (liệu) được viết liền với động từ (왔는지) và đi cùng với 알다, 모르다, cùng các động từ tương tự. Mẫu này có thể diễn đạt về quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.
Cấp độ 3 - -ㄴ 다음에/후에Sau Khi
Có nghĩa là 'sau khi làm gì đó'. Mặc dù cả hai cấu trúc đều chỉ một hành động đã hoàn tất, '-ㄴ 다음에/후에' tập trung vào trình tự các sự kiện (điều gì xảy ra tiếp theo), trong khi '-ㄴ/은 지' tập trung vào khoảng thời gian đã trôi qua kể từ sự kiện đó.
Cấp độ 3 - -는 동안Trong Khi, Trong Suốt
Có nghĩa là 'trong khi' hoặc 'trong suốt'. Cấu trúc này mô tả một khoảng thời gian mà một hành động đang diễn ra. Nó trái ngược với '-ㄴ/은 지', vốn đánh dấu thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
Cấp độ 3 - 되다Trở Thành, Được Phép
Động từ '되다' (trở thành, đã được) là động từ phổ biến nhất đi kèm với '-ㄴ/은 지' để nói về việc bao nhiêu thời gian đã trôi qua, như trong câu '1년이 됐어요' (đã được một năm).
Cấp độ 2 - -자마자Ngay Khi
Có nghĩa là 'ngay khi'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính tức thời của hành động tiếp theo, trong khi '-ㄴ/은 지' nhấn mạnh khoảng thời gian giữa hành động đầu tiên và thời điểm hiện tại.
Cấp độ 4