-ㄴ지/는지

Liệu, có... không

Cấp độ 3Nghe giống ji neunji

-ㄴ지/는지 là một đuôi từ giúp lồng ghép một câu hỏi hoặc một điều không chắc chắn vào một câu lớn hơn, giống như 'liệu' hoặc 'có... không' trong tiếng Việt.

Cách dùng

-ㄴ지/는지 là một đuôi từ liên kết dùng để lồng ghép một mệnh đề không chắc chắn hoặc một câu hỏi vào trong một câu lớn hơn. Mệnh đề được lồng ghép đóng vai trò như tân ngữ của các động từ liên quan đến việc biết, suy nghĩ, hỏi, hoặc nhận thức.

Quy tắc chia động từ:
Cách chia phụ thuộc vào loại từ và thì của câu.

1. Động từ (Thì hiện tại):

  • Gắn -는지 vào gốc động từ, bất kể gốc từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
  • 가다 (đi) → 가는지
  • 먹다 (ăn) → 먹는지

2. Tính từ (Thì hiện tại):

  • Gắn -ㄴ지 vào gốc từ kết thúc bằng nguyên âm.
  • 예쁘다 (đẹp) → 예쁜지
  • Gắn -은지 vào gốc từ kết thúc bằng phụ âm.
  • 작다 (nhỏ) → 작은지
  • Ngoại lệ: Với các tính từ kết thúc bằng -있다 hoặc -없다, hãy gắn -는지.
  • 맛있다 (ngon) → 맛있는지
  • 재미없다 (không thú vị) → 재미없는지

3. Danh từ (이다/아니다):

  • Gắn -인지 vào danh từ.
  • 학생이다 (là học sinh) → 학생인지
  • 의사이다 (là bác sĩ) → 의사인지

4. Thì quá khứ (-았/었-):

  • Gắn -았/었는지 vào gốc của bất kỳ động từ hay tính từ nào.
  • 했다 (đã làm) → 했는지
  • 예뻤다 (đã từng đẹp) → 예뻤는지

5. Thì tương lai/Phỏng đoán (-겠- / -ㄹ 것):

  • Để diễn tả sự không chắc chắn trong tương lai, cấu trúc -ㄹ지 thường được sử dụng nhiều hơn.

Cấu trúc này thường đi kèm với các từ để hỏi như 누구 (ai), 뭐 (cái gì), 어디 (ở đâu), 언제 (khi nào), 왜 (tại sao), và 어떻게 (như thế nào). Từ để hỏi sẽ nằm bên trong mệnh đề được lồng ghép.

Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm lẫn -는지 (viết liền) với -ㄴ 지 (có khoảng trắng). -ㄴ 지 có nghĩa là 'kể từ khi' và dùng để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua sau một hành động.

Ví dụ (5)

  1. 그 사람이 언제 오는지 알아요?

    Bạn có biết khi nào người đó đến không?

    Dịch từng từ: Người đó khi nào đến bạn có biết không?

    Câu hỏi '언제 와요?' (Khi nào họ đến?) được lồng ghép vào câu lớn hơn bằng cách dùng -는지 với động từ 오다.

  2. 이 음식이 맛있는지 잘 모르겠어요.

    Mình không chắc liệu món ăn này có ngon không.

    Dịch từng từ: Món ăn này ngon mình không biết rõ.

    Tính từ 맛있다 kết thúc bằng -있다, nên nó được chia với -는지, trở thành 맛있는지 để diễn tả sự không chắc chắn về hương vị của món ăn.

  3. 저 분이 학생인지 선생님인지 헷갈려요.

    Mình đang bối rối không biết người đó là học sinh hay giáo viên.

    Dịch từng từ: Người đó học sinh là giáo viên là mình bối rối.

    Danh từ 학생 đi kèm với -인지 để tạo thành một mệnh đề không chắc chắn.

  4. 어제 누가 전화했는지 기억이 안 나요.

    Mình không nhớ hôm qua ai đã gọi điện.

    Dịch từng từ: Hôm qua ai đã gọi điện mình không nhớ.

    Động từ ở thì quá khứ 전화했다 trở thành 전화했는지 để lồng ghép sự việc trong quá khứ vào câu.

  5. 시험이 얼마나 어려운지 궁금해요.

    Mình tò mò không biết bài thi khó đến mức nào.

    Dịch từng từ: Bài thi khó như thế nào mình tò mò.

    Tính từ 어렵다 được chia thành 어려운지, kết hợp với từ để hỏi 얼마나 (bao nhiêu/như thế nào).

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa -는지 (liệu) và -ㄴ 지 (kể từ khi).

    한국에 온지 1년 됐어요.
    한국에 온 지 1년 됐어요.

    Khi nói về khoảng thời gian đã trôi qua 'kể từ khi' một hành động xảy ra, bạn phải để một khoảng trắng giữa động từ và 지. '온지' (sai) sẽ có nghĩa là 'liệu tôi có đến không'. '온 지' (đúng) có nghĩa là 'kể từ khi tôi đến'.

  • Chia sai đuôi từ cho tính từ.

    날씨가 좋는지 모르겠어요.
    날씨가 좋은지 모르겠어요.

    Tính từ dùng -(으)ㄴ지, chứ không phải -는지. Gốc của từ 좋다 kết thúc bằng một phụ âm, nên nó trở thành 좋은지.

  • Dùng đuôi câu lịch sự như -요 trước -는지.

    친구가 어디에 가요는지 몰라요.
    친구가 어디에 가는지 몰라요.

    Mệnh đề đứng trước -ㄴ지/는지 phải kết thúc bằng gốc động từ/tính từ nguyên thể, chứ không phải đuôi câu đã chia như -아/어요 hay -ㅂ/습니다.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄴ지-는지