-던
Đã Từng Hoặc Đang Làm Gì Đó
-던 bổ nghĩa cho một danh từ, mang ý nghĩa 'đã từng...' hoặc 'đang...'. Cấu trúc này dùng để nhớ lại các hành động trong quá khứ.
Cách dùng
-던 là một đuôi từ bổ nghĩa mang tính hồi tưởng. Điều này có nghĩa là nó gắn vào gốc động từ để biến nó thành một từ mô tả (giống như tính từ) bổ nghĩa cho một danh từ. Nó được dùng để nói về các sự kiện hoặc trạng thái trong quá khứ mà bạn đang nhớ lại.
Cấu trúc này có hai ý nghĩa chính:
1. Nhớ lại một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ
Cách dùng này tương tự như 'đã từng' trong tiếng Việt. Nó mô tả một việc thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
- 어렸을 때 자주 가던 공원
Công viên mà tôi thường hay đến khi còn nhỏ. - 학생 때 매일 듣던 음악
Bản nhạc mà tôi từng nghe mỗi ngày khi còn là học sinh.
2. Nhớ lại một hành động chưa hoàn thành hoặc bị gián đoạn trong quá khứ
Cách dùng này mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ nhưng chưa kết thúc.
- 어제 읽던 책
Cuốn sách tôi đang đọc dở hôm qua (ngụ ý là tôi chưa đọc xong). - 마시던 커피
Ly cà phê ai đó đang uống dở (ngụ ý là chưa uống hết).
So sánh quan trọng:
-던 và -ㄴ/은 (Từ bổ nghĩa quá khứ đơn)
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất cho người học. Sự khác biệt nằm ở tính hoàn thành.
- -ㄴ/은 mô tả một hành động duy nhất, đã hoàn thành trong quá khứ.
어제 본 영화 - Bộ phim tôi đã xem hôm qua (tôi đã xem xong). - -던 mô tả một hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại.
어제 보던 영화 - Bộ phim tôi đang xem dở hôm qua (tôi đang xem giữa chừng thì bị gián đoạn).
-던 và -았/었던 (Từ bổ nghĩa quá khứ hoàn thành)
Cả hai đều chỉ quá khứ, nhưng -았/었던 nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đã hoàn toàn kết thúc và không còn liên quan đến hiện tại.
- 내가 살던 집 - Ngôi nhà tôi từng sống (tập trung vào ký ức và thói quen sống ở đó).
- 내가 살았던 집 - Ngôi nhà tôi đã từng sống (nhấn mạnh sự thật là việc này hoàn toàn thuộc về quá khứ và tôi không còn sống ở đó nữa).
Sự khác biệt khá tinh tế, nhưng -았/었던 thường ngụ ý một quá khứ xa xôi hơn hoặc mang cảm giác kết thúc rõ ràng hơn.
Ví dụ (4)
- 이것은 제가 고등학생 때 자주 듣던 노래예요.
Đây là bài hát tôi thường hay nghe khi còn học trung học.
Dịch từng từ: Đây là tôi học sinh trung học khi thường nghe bài hát.
듣던 bổ nghĩa cho 노래 (bài hát). Nó chỉ một hành động mang tính thói quen trong quá khứ: việc nghe bài hát đó lặp đi lặp lại.
- 마시던 커피는 어디에 뒀어요?
Bạn để ly cà phê đang uống dở ở đâu rồi?
Dịch từng từ: Đang uống cà phê đâu đã đặt?
마시던 bổ nghĩa cho 커피 (cà phê). Điều này ngụ ý hành động uống đang diễn ra và bị gián đoạn. Ly cà phê vẫn chưa được uống hết.
- 읽던 책을 덮고 잠이 들었어요.
Tôi gấp cuốn sách đang đọc dở lại và chìm vào giấc ngủ.
Dịch từng từ: Đang đọc sách đóng lại và giấc ngủ rơi.
Câu này cho thấy rõ một hành động bị gián đoạn. Người nói đang đọc dở (읽던 책) thì dừng lại để đi ngủ.
- 우리가 자주 가던 식당이 문을 닫았어요.
Nhà hàng mà chúng ta từng hay đến đã đóng cửa rồi.
Dịch từng từ: Chúng ta thường từng đi nhà hàng cửa đóng.
가던 bổ nghĩa cho 식당 (nhà hàng), cho thấy việc đến đó là một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen trong quá khứ.
Lỗi thường gặp
Dùng -던 cho một hành động duy nhất, đã hoàn thành trong quá khứ thay vì dùng -ㄴ/은.
Nghĩa khác어제 먹던 사과가 정말 맛있었어요.어제 먹은 사과가 정말 맛있었어요.Nếu hôm qua bạn đã ăn hết quả táo, hành động đó đã hoàn thành. Do đó, bạn phải dùng từ bổ nghĩa quá khứ đơn -ㄴ/은 (먹은). Việc dùng 먹던 ngụ ý rằng bạn đang ăn dở quả táo, điều này không phù hợp với ngữ cảnh quả táo rất ngon (ngụ ý bạn đã ăn xong và biết điều đó).
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -ㄴ/은Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
-ㄴ/은 là từ bổ nghĩa danh từ thì quá khứ đơn. Việc phân biệt nó với -던 là rất quan trọng. Hãy dùng -ㄴ/은 cho một hành động duy nhất, đã hoàn thành trong quá khứ (ví dụ: 먹은 밥 - bữa ăn tôi đã ăn), trong khi -던 dùng cho các hành động lặp đi lặp lại hoặc chưa hoàn thành (ví dụ: 먹던 밥 - bữa ăn tôi đang ăn dở).
Cấp độ 1 - -더-Trợ Từ Hồi Tưởng Quá Khứ
-더- là dấu hiệu hồi tưởng cốt lõi tạo nên nền tảng của -던. Bản thân -더- được dùng trong các đuôi động từ để chỉ ra rằng người nói đang nhớ lại điều gì đó họ đã đích thân chứng kiến hoặc trải nghiệm (ví dụ: 춥더라 - tôi nhớ là trời đã rất lạnh). -던 kết hợp ý nghĩa hồi tưởng này với chức năng bổ nghĩa cho danh từ.
Cấp độ 4 - -는/ㄹĐịnh Ngữ Động Từ
Đây là các từ bổ nghĩa danh từ thì hiện tại (-는) và tương lai (-ㄹ). Việc hiểu chúng giúp đặt -던 vào bối cảnh đầy đủ về cách động từ bổ nghĩa cho danh từ qua các thì khác nhau. Ví dụ: 먹는 사람 (người đang ăn), 먹을 사람 (người sẽ ăn), 먹던 사람 (người đang ăn dở/từng ăn).
Cấp độ 1
Học tiếp
Những mẫu xây dựng từ mẫu này.