-(으)ㄴ 지

Kể Từ Khi

Cấp độ 4Nghe giống (eu)n ji

Dùng để đánh dấu thời điểm bắt đầu để đo lường một khoảng thời gian. Cấu trúc này có nghĩa là 'kể từ khi (làm gì đó)'.

Cách dùng

Mẫu câu này rất cần thiết khi nói về khoảng thời gian. Cấu trúc này đánh dấu một hành động đã hoàn thành trong quá khứ làm mốc bắt đầu để đo thời gian.

Cách chia:

  • Động từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -ㄴ 지
    - 오다 (đến) → 온 지
    - 만나다 (gặp) → 만난 지
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 지
    - 먹다 (ăn) → 먹은 지
    - 읽다 (đọc) → 읽은 지

Cách dùng phổ biến:
Theo sau cấu trúc này hầu như luôn là các động từ chỉ sự trôi qua của thời gian, ví dụ như:

  • 되다: đã được...
  • 넘다: đã hơn...
  • 지나다: ... đã trôi qua

Ví dụ, "한국에 온 지 1년이 됐어요" có nghĩa là "Đã được 1 năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc."

Phân biệt quan trọng:
Đừng nhầm lẫn cấu trúc này với ngữ pháp -ㄴ/는지, mang nghĩa "liệu" hoặc "có... hay không". Có hai điểm giúp bạn phân biệt: Thứ nhất là dấu cách: -ㄴ/은 지 ("kể từ khi") được viết cách trước 지, như trong 온 지, trong khi -는지 ("liệu") được viết liền với động từ, như trong 왔는지 hoặc 먹는지. Thứ hai là động từ ở cuối câu: "kể từ khi" đi cùng với 되다, 넘다, hoặc 지나다, còn "liệu" đi kèm với 알다, 모르다, hoặc các động từ tương tự. Lưu ý rằng -는지 cũng có thể dùng cho thì quá khứ (어제 뭐 먹었는지 기억 안 나요) và có thể đi sau tính từ.

Ví dụ (5)

  1. 한국에 온 지 1년이 되었어요.

    Đã một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.

    Dịch từng từ: Đến Hàn Quốc kể từ khi 1 năm đã được.

  2. 이 책을 다 읽은 지 3일밖에 안 됐어요.

    Mới chỉ ba ngày kể từ khi tôi đọc xong cuốn sách này.

    Dịch từng từ: Cuốn sách này đọc hết kể từ khi 3 ngày chỉ chưa được.

  3. 남자친구와 헤어진 지 얼마나 됐어요?

    Bạn chia tay bạn trai được bao lâu rồi?

    Dịch từng từ: Với bạn trai chia tay kể từ khi bao lâu đã được?

  4. 결혼한 지 10년이 넘었어요.

    Đã hơn 10 năm kể từ khi chúng tôi kết hôn.

    Dịch từng từ: Kết hôn kể từ khi 10 năm đã hơn.

  5. 점심을 먹은 지 얼마 안 돼서 배가 안 고파요.

    Tôi không đói vì tôi mới ăn trưa cách đây không lâu.

    Dịch từng từ: Bữa trưa ăn kể từ khi nhiều chưa được nên bụng không đói.

    Điều này cho thấy mệnh đề '-ㄴ/은 지' có thể được dùng làm lý do trong một câu dài hơn như thế nào, thường kết hợp với -아/어서.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -는 지 thay vì -ㄴ/은 지 cho nghĩa 'kể từ khi'.

    한국에 오는 지 1년 됐어요.
    한국에 온 지 1년 됐어요.

    '-는 지' là một cấu trúc ngữ pháp khác, -ㄴ/는지, có nghĩa là 'liệu rằng' hoặc 'có... không'. Để diễn tả thời gian 'kể từ khi' một hành động hoàn tất, bạn phải dùng dạng định ngữ thì quá khứ -ㄴ/은.

  • Nhầm lẫn ý nghĩa chỉ thời gian của 'since' (kể từ khi) với ý nghĩa chỉ lý do ('bởi vì').

    비가 온 지 학교에 안 갔어요.
    비가 와서 학교에 안 갔어요.

    Trong tiếng Anh, 'since' có thể có nghĩa là 'bởi vì'. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, '-ㄴ/은 지' CHỈ dùng để chỉ sự trôi qua của thời gian. Để đưa ra lý do, bạn phải dùng một cấu trúc như -아/어서 hoặc -기 때문에.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-ㄴ 지지