-아/어야(만) 하다

Phải, Cần Phải

Cấp độ 3Nghe giống a eoya man hada

-아/어야(만) 하다 diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết bắt buộc, tương đương với 'phải' hoặc 'cần phải'. Trợ từ tùy chọn (만) giúp nhấn mạnh thêm, mang ý nghĩa 'chỉ khi'.

Mẫu này cũng có một trang chính: -아/어야 하다 (Phải/Nên)

Cách dùng

Cấu trúc này diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc một điều kiện bắt buộc. Cách nói này mạnh mẽ hơn lời gợi ý hay khuyên nhủ.

1. Cách chia
Cấu trúc này tuân theo quy tắc chia -아/어 tiêu chuẩn:

  • Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: thêm -아야 하다.
    - 가다 → 가야 하다 (phải đi)
    - 보다 → 봐야 하다 (phải xem)
  • Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng các nguyên âm khác: thêm -어야 하다.
    - 먹다 → 먹어야 하다 (phải ăn)
    - 읽다 → 읽어야 하다 (phải đọc)
  • Động từ 하다: chuyển thành 해야 하다.
    - 공부하다 → 공부해야 하다 (phải học)
  • 이다/아니다: chuyển thành 이어야/여야 하다 và 아니어야 하다.
    - 학생이다 → 학생이어야 하다 (phải là học sinh)
    - 의사이다 → 의사여야 하다 (phải là bác sĩ)

2. Cách dùng: nghĩa vụ và sự cần thiết
Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ bổn phận hoặc việc bắt buộc phải làm.
- 내일까지 이 보고서를 제출해야 합니다. (Tôi phải nộp bản báo cáo này trước ngày mai.)
- 약속을 지켜야 해요. (Bạn phải giữ lời hứa.)

3. Cách dùng: điều kiện cần
Cấu trúc này cũng có thể diễn đạt một điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn để vế câu sau xảy ra. Với nghĩa này, nó có nghĩa là 'chỉ khi X thì mới Y'.
- 키가 120cm 이상이어야 놀이기구를 탈 수 있어요. (Bạn phải cao trên 120cm thì mới có thể đi trò chơi này.)
- 시험에 합격해야 대학교에 들어갈 수 있습니다. (Bạn phải thi đỗ thì mới vào được đại học.)

4. Vai trò của (만)
Thêm 만 để tạo thành -아/어야만 하다 sẽ nhấn mạnh điều kiện hơn nữa, nêu bật rằng đó là cách duy nhất. Dạng này mang nghĩa nhấn mạnh 'chỉ khi'.
- 열심히 노력해야만 성공할 수 있다. (Chỉ khi bạn chăm chỉ thì mới có thể thành công.)

5. -아/어야 하다 so với -아/어야 되다
Hai dạng này có cùng ý nghĩa. Sự khác biệt thường nằm ở văn phong:

  • -아/어야 하다: Trang trọng hơn một chút, và phổ biến hơn trong văn viết.
    - 저는 제 가족을 지켜야 합니다. (Tôi phải bảo vệ gia đình mình.)
  • -아/어야 되다: Thân mật hơn một chút, và phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
    - 비행기 시간이 다 돼서 공항에 가야 돼요. (Sắp đến giờ bay rồi nên tôi phải ra sân bay.)

Trong hầu hết các câu, bạn có thể dùng một trong hai dạng đều được.

Ví dụ (5)

  1. 건강을 유지하려면 매일 운동해야 해요.

    Để duy trì sức khỏe, bạn phải tập thể dục mỗi ngày.

    Dịch từng từ: Sức khỏe để duy trì nếu muốn mỗi ngày tập thể dục phải làm.

  2. 회의에 늦지 않으려면 지금 출발해야 합니다.

    Nếu không muốn bị trễ họp, bạn phải đi ngay bây giờ.

    Dịch từng từ: Đến cuộc họp trễ không bị nếu muốn bây giờ phải khởi hành.

  3. 이 약은 식후 30분에 먹어야만 효과가 있습니다.

    Thuốc này chỉ có tác dụng nếu bạn uống sau bữa ăn 30 phút.

    Việc sử dụng '만' nhấn mạnh rằng uống thuốc vào đúng thời điểm này là cách duy nhất để thuốc phát huy tác dụng.

  4. 어제는 갑자기 일이 생겨서 밤늦게까지 일해야 했어요.

    Hôm qua có việc đột xuất nên tôi đã phải làm việc đến tận đêm khuya.

    Câu này cho thấy dạng thì quá khứ, -아/어야 했다.

  5. 성인이어야만 투표할 수 있는 자격이 주어집니다.

    Chỉ khi bạn là người lớn, bạn mới được trao quyền bầu cử.

    Dịch từng từ: Người lớn phải là chỉ khi bầu cử có thể làm tư cách được trao.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -아야 sau một gốc từ có nguyên âm cuối không phải là ㅏ hoặc ㅗ.

    내일까지 책을 읽아야 해요.
    내일까지 책을 읽어야 해요.

    Nguyên âm cuối cùng của 읽 là ㅣ, chứ không phải ㅏ hay ㅗ, vì vậy đuôi câu là -어야, không phải -아야. Chỉ những gốc từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ mới kết hợp với -아야, ví dụ như 가야, 봐야 và 앉아야.

  • Viết -이야 thay vì -이어야 với nghĩa 'phải là' một danh từ.

    투표하려면 성인이야 해요.
    투표하려면 성인이어야 해요.

    Sau một danh từ, 이다 biến thành 이어야 (hoặc 여야 sau một nguyên âm) trước 하다. Viết 이야 해요 sẽ làm thiếu mất 어.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-어야 하다-아야 하다