-만

Chỉ, Duy Nhất

Cấp độ 2Nghe giống man

-만 là một tiểu từ có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'duy nhất'. Nó gắn trực tiếp vào một danh từ để nhấn mạnh rằng không có gì khác được bao gồm. Ví dụ, '물만 마셔요' có nghĩa là 'Mình chỉ uống nước thôi'.

Cách dùng

Tiểu từ -만 là một trong những cách phổ biến nhất để diễn đạt ý 'chỉ' hoặc 'duy nhất' trong tiếng Hàn. Nó nhấn mạnh rằng câu nói chỉ áp dụng riêng cho danh từ mà nó gắn vào.

1. Cách sử dụng cơ bản
Nó gắn trực tiếp vào danh từ, đại từ hoặc phó từ. Âm cuối (nguyên âm hay phụ âm) của từ đứng trước không làm thay đổi cách gắn -만.

  • 사과 + 만 → 사과만 (chỉ táo)
  • 책 + 만 → 책만 (chỉ sách)
  • 오늘 + 만 → 오늘만 (chỉ hôm nay)

2. Kết hợp với các tiểu từ khác
Đây là một điểm quan trọng để sử dụng -만 thật chính xác nhé.

A) -만 thay thế tiểu từ chủ ngữ và tân ngữ.
Bạn không nên dùng 이/가, 은/는, hoặc 을/를 cùng với -만. Tiểu từ -만 sẽ thay thế vị trí của chúng.

  • Chưa đúng: 학생이만 왔어요. (x)
  • Đúng: 학생만 왔어요. (Chỉ có học sinh đến.)
  • Chưa đúng: 저는 커피를만 마셔요. (x)
  • Đúng: 저는 커피만 마셔요. (Mình chỉ uống cà phê.)

B) -만 kết hợp với các tiểu từ khác.
-만 có thể được thêm vào sau các tiểu từ chỉ địa điểm, thời gian và các tiểu từ khác để bổ sung ý nghĩa 'chỉ'.

  • 학교에 + 만 → 학교에만 (chỉ đến trường)
  • 집에서 + 만 → 집에서만 (chỉ ở nhà)
  • 친구에게 + 만 → 친구에게만 (chỉ với bạn bè)
  • 부모님께 + 만 → 부모님께만 (chỉ với bố mẹ)

Việc phân biệt giữa thay thế và kết hợp rất quan trọng để giúp tiếng Hàn của bạn nghe tự nhiên hơn đấy.

Ví dụ (5)

  1. 저는 물만 마셔요.

    Mình chỉ uống nước thôi.

    Dịch từng từ: Mình nước-chỉ uống.

  2. 교실에 학생만 있어요.

    Trong lớp học chỉ có học sinh.

    Dịch từng từ: Trong lớp học học sinh-chỉ có.

  3. 주말에만 영화를 봐요.

    Mình chỉ xem phim vào cuối tuần.

    Dịch từng từ: Vào cuối tuần-chỉ phim xem.

    Ở đây, -만 được kết hợp với tiểu từ chỉ thời gian/địa điểm -에 để mang ý nghĩa 'chỉ vào'.

  4. 이 비밀은 너에게만 말할게.

    Mình sẽ chỉ kể bí mật này cho bạn thôi.

    Dịch từng từ: Bí mật này cho bạn-chỉ sẽ kể.

    -만 được kết hợp với tiểu từ -에게 (cho ai đó) để chỉ định người nhận.

  5. 왜 이것만 샀어요?

    Sao bạn chỉ mua cái này vậy?

    Dịch từng từ: Tại sao cái này-chỉ đã mua?

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng tiểu từ chủ ngữ/tân ngữ cùng với -만.

    저는 사과를만 좋아해요.
    저는 사과만 좋아해요.

    -만 thay thế tiểu từ tân ngữ 을/를 và tiểu từ chủ ngữ 이/가/은/는. Bạn không nên dùng chúng cùng nhau. Bản thân tiểu từ -만 đã đánh dấu danh từ là tân ngữ trong ngữ cảnh này rồi.

  • Nhầm lẫn -만 với -밖에, từ yêu cầu một động từ phủ định đi kèm.

    천 원밖에 있어요.
    천 원밖에 없어요.

    Cấu trúc -밖에 cũng có nghĩa là 'chỉ' nhưng luôn phải đi kèm với một động từ phủ định (như 없다, 안, 못). Nếu bạn muốn dùng một động từ khẳng định (như 있다), bạn phải dùng -만. Câu khẳng định đúng là '천 원만 있어요'.

Cách nó liên kết

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

만