-아/어 보다 / -아/어 보이다
Thử vs Trông có vẻ
-아/어 보다 = 'thử làm gì đó' (Hành động)
-아/어 보이다 = 'trông có vẻ' (Vẻ bề ngoài)
Cách dùng
Hai cấu trúc này trông có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt tùy thuộc vào việc chúng miêu tả một hành động hay vẻ bề ngoài. Điểm mấu chốt là xác định xem bạn đang nói về việc làm một điều gì đó hay quan sát một điều gì đó.
1. -아/어 보다: Thử một hành động
Cấu trúc này đi kèm với gốc động từ để diễn tả việc thử hoặc trải nghiệm một hành động. Phần '보다' theo nghĩa đen là 'nhìn/xem', vì vậy ý nghĩa kết hợp lại giống như 'làm điều gì đó và xem chuyện gì xảy ra'.
- Cách dùng 1: Gợi ý. Thường được dùng với -세요 để khuyên ai đó làm một hành động.
(VD: 이 책을 읽어 보세요. - Hãy thử đọc cuốn sách này nhé.) - Cách dùng 2: Trải nghiệm. Dùng để nói về việc bạn đã từng làm một điều gì đó trước đây hay chưa.
(VD: 제주도에 가 봤어요. - Tôi đã từng đến đảo Jeju rồi.)
2. -아/어 보이다: Miêu tả vẻ bề ngoài
Cấu trúc này đi kèm với gốc tính từ để diễn tả ai đó hoặc thứ gì đó trông như thế nào dựa trên sự quan sát của người nói. Phần '보이다' có nghĩa là 'được nhìn thấy' hoặc 'trông có vẻ'.
- Cách dùng: Ấn tượng. Dùng để đưa ra ấn tượng của bạn về một người, sự vật hoặc tình huống dựa trên vẻ bề ngoài của nó.
(VD: 그 가방은 비싸 보여요. - Chiếc túi đó trông có vẻ đắt tiền.)
(VD: 오늘 피곤해 보여요. - Hôm nay bạn trông có vẻ mệt mỏi.)
Tóm tắt điểm khác biệt chính:
- Dùng -아/어 보다 với động từ cho hành động mà bạn thử làm.
- Dùng -아/어 보이다 với tính từ cho vẻ bề ngoài mà bạn quan sát được.
Ví dụ (5)
- 이 김치찌개를 한번 먹어 보세요.
Hãy thử ăn món Kimchi Jjigae này nhé.
Dịch từng từ: Món Kimchi Jjigae này một lần ăn-thử nhé.
Ở đây, 먹다 (ăn) là một động từ. Người nói đang gợi ý người nghe thực hiện hành động ăn. Vì vậy, -어 보다 được sử dụng.
- 이 김치찌개는 맛있어 보여요.
Món Kimchi Jjigae này trông có vẻ ngon.
Dịch từng từ: Món Kimchi Jjigae này ngon-trông có vẻ.
Ở đây, 맛있다 (ngon) là một tính từ. Người nói đang miêu tả vẻ ngoài của món ăn, chứ không phải thử một hành động. Vì vậy, -어 보이다 được sử dụng.
- 새로 나온 게임을 해 봤는데 정말 재미있었어요.
Tôi đã thử chơi trò chơi mới, và nó thực sự rất vui.
Dịch từng từ: Trò chơi mới ra mắt làm-thử nhưng thực sự đã vui.
해 보다 (từ 하다) miêu tả hành động thử/chơi trò chơi.
- 그는 항상 행복해 보여요.
Anh ấy lúc nào trông cũng có vẻ hạnh phúc.
Dịch từng từ: Anh ấy luôn hạnh phúc-trông có vẻ.
행복하다 (hạnh phúc) là một tính từ. Câu này miêu tả vẻ bề ngoài của anh ấy hoặc ấn tượng mà anh ấy mang lại.
- 그 옷을 입으니까 더 젊어 보여요.
Bạn mặc bộ quần áo đó trông trẻ hơn đấy.
Dịch từng từ: Bộ quần áo đó mặc-vì hơn trẻ-trông có vẻ.
젊다 (trẻ) là một tính từ. Người nói đang nhận xét về vẻ ngoài của người nghe, vì vậy -어 보이다 được sử dụng.
Lỗi thường gặp
Dùng -아/어 보이다 (trông có vẻ) với động từ hành động.
한국 음식을 먹어 보여요.한국 음식을 먹어 봐요.'-아/어 보이다' được dùng với tính từ để miêu tả vẻ bề ngoài ('trông có vẻ ngon', 'trông có vẻ mệt'). Để nói về việc thử một hành động như 'ăn' (먹다), bạn phải dùng '-아/어 보다'.
Dùng -아/어 보다 (thử) với tính từ miêu tả.
오늘 좀 피곤해 봐요.오늘 좀 피곤해 보여요.'-아/어 보다' dùng để thử một hành động. Để miêu tả trạng thái hoặc vẻ ngoài của ai đó, như 'trông có vẻ mệt' (피곤하다 là một tính từ), bạn phải dùng '-아/어 보이다'.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -ㄴ/는/ㄹ 것 같다Có Vẻ Như, Dường Như
Tương tự như '-아/어 보이다' vì nó cũng có nghĩa là 'có vẻ như'. Tuy nhiên, '-ㄴ/는/ㄹ 것 같다' mang nghĩa rộng hơn và có thể dựa trên bất kỳ loại bằng chứng hoặc cảm giác nào, trong khi '-아/어 보이다' chủ yếu dựa trên vẻ bề ngoài nhìn thấy được.
Cấp độ 3 - -게 보이다Trông có vẻ, dường như
Điểm ngữ pháp này có liên quan đến '-아/어 보이다' và cũng có nghĩa là 'có vẻ/trông có vẻ', nhưng hai cấu trúc này không thể dùng thay thế cho nhau. '맛있어 보여요' là cách diễn đạt thông dụng hơn. Còn '-게 보이다' nhấn mạnh vào vẻ ngoài thể hiện ra hoặc được làm cho có vẻ như thế nào, chẳng hạn như trong câu '예쁘게 보이려고 화장했어요' (Tôi trang điểm để trông xinh xắn hơn).
Cấp độ 3 - -아/어 보세요Hãy Thử
Đây là một ứng dụng rất phổ biến và thực tế của '-아/어 보다', được dùng để gợi ý một cách lịch sự rằng ai đó nên thử làm điều gì đó.
Cấp độ 1 - -(으)ㄴ 적이 있다/없다Đã từng/Chưa từng làm gì
Cấu trúc này, có nghĩa là 'đã từng/chưa từng làm gì đó', thường được dùng với thì quá khứ của '-아/어 보다' (tức là -아/어 봤다) để nói về những trải nghiệm trong quá khứ. Ví dụ, '먹어 본 적이 있어요' (Tôi đã từng thử ăn món này trước đây).
Cấp độ 2