-보다

Nhiều Hơn

Cấp độ 1Nghe giống boda

Hãy dùng -보다 để so sánh hai thứ với nhau. Bạn gắn trợ từ này vào danh từ mà bạn đang dùng làm tiêu chuẩn để so sánh. Ví dụ, 'A lớn hơn B' sẽ là 'A는 B보다 커요'.

Cách dùng

Trợ từ -보다 rất cần thiết khi bạn muốn so sánh trong tiếng Hàn. Nó có nghĩa là 'hơn' hoặc 'so với'.

Cách dùng:
Gắn -보다 trực tiếp vào danh từ làm tiêu chuẩn so sánh. Không có khoảng trắng ở giữa, và trợ từ này không thay đổi dù danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.

Cấu trúc câu:
Cấu trúc phổ biến nhất là:

  • Danh từ 1 + 은/는 hoặc 이/가 + Danh từ 2 + 보다 + Tính từ/Trạng từ

Trong cấu trúc này, 'Danh từ 1' đang được so sánh với 'Danh từ 2'.

Ví dụ:

  • 사과가 바나나보다 비싸요. (Táo đắt hơn chuối.)
  • 한국어가 영어보다 어려워요. (Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.)

Dùng '더' (hơn):
Từ '더' (hơn) thường được dùng cùng với -보다 để nhấn mạnh, nhưng bạn có thể bỏ qua cũng được. Ý nghĩa của câu vẫn rất rõ ràng ngay cả khi không có từ này.

  • 오늘은 어제보다 더 추워요. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
  • 강아지가 고양이보다 더 빨리 달려요. (Chó chạy nhanh hơn mèo.)

Ví dụ (4)

  1. 코끼리가 쥐보다 커요.

    Voi to hơn chuột.

    Dịch từng từ: voi (chủ ngữ) chuột hơn thì to.

  2. 수박이 사과보다 더 비싸요.

    Dưa hấu đắt hơn táo.

    Dịch từng từ: dưa hấu (chủ ngữ) táo hơn nhiều thì đắt.

  3. 저는 동생보다 책을 많이 읽어요.

    Tôi đọc nhiều sách hơn em tôi.

    Dịch từng từ: tôi (chủ đề) em hơn sách nhiều đọc.

  4. 오늘은 어제보다 날씨가 좋아요.

    Thời tiết hôm nay đẹp hơn hôm qua.

    Dịch từng từ: hôm nay (chủ đề) hôm qua hơn thời tiết (chủ ngữ) thì tốt.

Lỗi thường gặp

  • Gắn -보다 vào sai danh từ.

    Nghĩa khác코끼리보다 쥐가 커요.
    코끼리가 쥐보다 커요.

    -보다 nên được gắn vào danh từ được dùng làm tiêu chuẩn để so sánh. Để nói 'voi to hơn chuột', bạn so sánh con voi với con chuột. Do đó, -보다 sẽ gắn vào '쥐' (chuột).

  • Dùng trợ từ tân ngữ 을/를 thay vì tiểu từ chủ ngữ/chủ đề cho sự vật chính.

    수박을 사과보다 비싸요.
    수박이 사과보다 비싸요.

    Khi miêu tả một đặc điểm (như 'đắt'), sự vật được miêu tả (수박) là chủ ngữ của câu. Bạn nên dùng tiểu từ chủ ngữ như 이/가 hoặc tiểu từ chủ đề như 은/는, chứ không phải trợ từ tân ngữ 을/를.

Cách nó liên kết

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

보다