때
Khi, trong khi
Dùng '때' để nói về 'khi' một việc gì đó xảy ra. Từ này đứng sau danh từ hoặc mệnh đề động từ/tính từ.
Cách dùng
'때' là một danh từ cơ bản dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc trạng thái xảy ra. Từ này có nghĩa là 'khi' hoặc 'vào lúc'. Bạn có thể dùng từ này sau danh từ và các mệnh đề động từ/tính từ.
1. Đi với danh từ:
Chỉ cần đặt '때' ngay sau một danh từ để mang nghĩa 'vào lúc [danh từ]'.
- 학생 + 때 → 학생 때 (khi còn là học sinh)
- 점심 + 때 → 점심때 (vào giờ ăn trưa)
- 휴가 + 때 → 휴가 때 (trong kỳ nghỉ)
2. Đi với động từ & tính từ:
Để dùng '때' với một động từ hoặc tính từ, trước tiên bạn phải đổi nó sang dạng bổ nghĩa cho danh từ (định ngữ) để bổ nghĩa cho danh từ '때'. Thì của câu rất quan trọng.
A) Trong lúc, hoặc tại cùng thời điểm (-ㄹ/을 때)
Dạng này được dùng khi hành động chính xảy ra trong lúc mệnh đề '때' diễn ra hoặc tại cùng thời điểm đó. Cấu trúc này dùng cho các sự việc trong tương lai, chân lý chung, thói quen, trạng thái đang diễn ra, và cũng dùng được khi kể lại chuyện quá khứ.
- Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: + -ㄹ 때 (ví dụ: 가다 → 갈 때, 살다 → 살 때)
- Gốc động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (ngoại trừ ㄹ): + -을 때 (ví dụ: 먹다 → 먹을 때, 좋다 → 좋을 때)
Ví dụ: 한국에 갈 때 연락할게요. (Tôi sẽ liên lạc với bạn khi tôi đi Hàn Quốc.)
Ví dụ: 어제 집에 올 때 비가 왔어요. (Hôm qua trời đã mưa trong lúc tôi đang về nhà.)
B) Sau khi việc đó đã hoàn thành (-았/었을 때)
Dạng này được dùng khi hành động trong mệnh đề '때' đã hoàn thành trọn vẹn trước khi hành động ở mệnh đề chính bắt đầu.
- Gắn -았/었- vào gốc động từ/tính từ, sau đó thêm -을 때.
- ví dụ: 가다 → 갔을 때, 먹다 → 먹었을 때
Ví dụ: 한국에 갔을 때 김치를 많이 먹었어요. (Khi tôi đã sang Hàn Quốc, tôi đã ăn rất nhiều kim chi.)
So sánh: 한국에 갈 때 친구를 만났어요. (Tôi đã gặp một người bạn trên đường đi Hàn Quốc.) 한국에 갔을 때 친구를 만났어요. (Tôi đã gặp một người bạn sau khi đã đến Hàn Quốc.)
Ví dụ (5)
- 학생 때 공부를 열심히 했어요.
Tôi đã học hành chăm chỉ khi còn là học sinh.
Dịch từng từ: Thời học sinh học chăm chỉ đã làm.
'때' được đặt ngay sau danh từ '학생' (học sinh).
- 시간이 있을 때 전화해 주세요.
Hãy gọi cho tôi khi bạn có thời gian nhé.
Dịch từng từ: Thời gian có khi hãy gọi.
있다 kết thúc bằng một phụ âm, nên nó trở thành 있을 때. Điều này chỉ một tình huống nói chung hoặc trong tương lai.
- 어렸을 때 키가 작았어요.
Tôi khá thấp khi còn nhỏ.
Dịch từng từ: Đã nhỏ khi chiều cao đã thấp.
어리다 (còn nhỏ) được chia ở thì quá khứ thành 어렸을 때 để nói về một khoảng thời gian đã qua trong quá khứ.
- 날씨가 좋을 때 산책하는 것을 좋아해요.
Tôi thích đi dạo khi thời tiết đẹp.
Dịch từng từ: Thời tiết đẹp khi việc đi dạo thích.
Tính từ 좋다 (tốt, đẹp) trở thành 좋을 때 để miêu tả một điều kiện nói chung.
- 한국에 도착했을 때 바로 부모님께 전화했어요.
Khi đến Hàn Quốc, tôi đã gọi ngay cho bố mẹ.
Dịch từng từ: Đến Hàn Quốc đã đến khi ngay lập tức cho bố mẹ đã gọi.
Hành động đến nơi (도착하다) đã hoàn thành, nên dạng quá khứ 도착했을 때 được sử dụng.
Lỗi thường gặp
Đặt 때 ngay sau gốc động từ.
한국에 가 때 연락할게요.한국에 갈 때 연락할게요.때 là một danh từ, vì vậy động từ hoặc tính từ trước tiên phải có đuôi định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, chẳng hạn như -ㄹ/을 hoặc -았/었을. Hãy nói 갈 때, chứ không phải 가 때.
Dùng '때' cho các mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ thay vì dùng '에'.
저는 아침 8시 때 일어나요.저는 아침 8시에 일어나요.Đối với các mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ, các ngày trong tuần hoặc ngày tháng, bạn phải dùng tiểu từ chỉ thời gian 에. '때' được dùng cho các khoảng thời gian chung chung hơn hoặc liên quan đến một hành động khác (ví dụ: 'khi tôi thức dậy').
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -(으)면Nếu, Khi
Cả hai đều có thể mang nghĩa là 'khi', nhưng -면 được dùng cho các điều kiện ('nếu') hoặc sự thật hiển nhiên/sự việc lặp đi lặp lại ('bất cứ khi nào'), trong khi '때' chỉ thời điểm cụ thể mà một hành động thực sự xảy ra.
Cấp độ 3 - 동안Trong Lúc, Trong Khi
'때' đánh dấu một thời điểm hoặc khoảng thời gian, trong khi 동안 nhấn mạnh khoảng thời gian trong lúc một việc gì đó xảy ra. '수업 때' là 'vào giờ học', nhưng '수업하는 동안' là 'trong lúc lớp học đang diễn ra'.
Cấp độ 2 - -는/ㄹĐịnh Ngữ Động Từ
Đây là dạng định ngữ, một ngữ pháp 'nền tảng' cần thiết để kết nối một động từ hoặc tính từ với danh từ '때'. Bạn phải dùng dạng này để miêu tả 'thời gian' (때) bằng một hành động hoặc trạng thái.
Cấp độ 1 - 전에Trước Khi
'때' có nghĩa là 'khi', trong khi 전에 có nghĩa là 'trước khi'. Cả hai đều tạo ra mệnh đề thời gian, nhưng chỉ ra các mối quan hệ thời gian khác nhau so với mệnh đề chính.
Cấp độ 1 - 후에/뒤에Sau, Lát Nữa
Tương tự như '전에', 후에/뒤에 có nghĩa là 'sau khi'. Nó khác với '때' ở chỗ nó xác định rằng hành động ở mệnh đề chính xảy ra sau khi hành động ở mệnh đề phụ đã hoàn thành.
Cấp độ 1