동안

Trong Lúc, Trong Khi

Cấp độ 2Nghe giống dongan

동안 có nghĩa là 'trong lúc' hoặc 'trong khoảng' và dùng để chỉ một khoảng thời gian. Từ này đứng sau các danh từ như 'kỳ nghỉ' (방학 동안) hoặc 'cuối tuần' (주말 동안).

Cách dùng

동안 là một danh từ có nghĩa là 'trong lúc' hoặc 'trong khoảng (thời gian)'. Nó được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn.

1. Với danh từ
Nó đứng ngay sau một danh từ chỉ khoảng thời gian.

  • 방학 (kỳ nghỉ) → 방학 동안 (trong kỳ nghỉ)
  • 주말 (cuối tuần) → 주말 동안 (trong dịp cuối tuần)
  • 10분 (10 phút) → 10분 동안 (trong 10 phút)

2. Với động từ
Để nói 'trong khi làm một việc gì đó', bạn phải dùng cấu trúc -는 동안. Cấu trúc này được gắn vào gốc động từ.

  • 보다 (xem) → 보는 동안 (trong khi xem)
  • 기다리다 (chờ đợi) → 기다리는 동안 (trong khi chờ đợi)

Điểm khác biệt chính:

  • 동안 so với 때: 동안 chỉ toàn bộ khoảng thời gian diễn ra một hoạt động. 때 chỉ một thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể. Ví dụ, '수업 동안' có nghĩa là 'trong suốt buổi học', còn '수업 때' có nghĩa là 'vào lúc học' hoặc 'khi lớp học đang diễn ra'.
  • -는 동안 so với -면서: Cả hai đều có nghĩa là 'trong khi'. Tuy nhiên, -면서 yêu cầu chủ ngữ của cả hai hành động phải là một. -는 동안 có thể được dùng ngay cả khi hai chủ ngữ khác nhau. Hãy xem các ví dụ và lỗi thường gặp để hiểu rõ hơn nhé.

Ví dụ (5)

  1. 방학 동안 여행을 갈 거예요.

    Mình sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ.

    Dịch từng từ: Kỳ nghỉ trong du lịch sẽ đi.

  2. 수업 동안 조용히 해야 해요.

    Bạn phải giữ im lặng trong giờ học.

    Dịch từng từ: Giờ học trong im lặng phải làm.

  3. 영화를 보는 동안 전화하지 마세요.

    Xin đừng gọi điện trong khi mình đang xem phim.

    Dịch từng từ: Phim xem trong gọi điện đừng làm xin vui lòng.

  4. 제가 요리하는 동안 아이는 숙제를 했어요.

    Trong khi mình nấu ăn, đứa trẻ đã làm bài tập về nhà.

    Dịch từng từ: Mình nấu ăn trong đứa trẻ bài tập về nhà đã làm.

    Ví dụ này cho thấy cách dùng -는 동안 khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau ('mình' và 'đứa trẻ').

  5. 3년 동안 한국어를 공부했어요.

    Mình đã học tiếng Hàn trong ba năm.

    Dịch từng từ: 3 năm trong tiếng Hàn đã học.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -면서 khi chủ ngữ của hai hành động khác nhau.

    제가 운전하면서 친구는 잤어요.
    제가 운전하는 동안 친구는 잤어요.

    -면서 chỉ có thể được dùng khi cùng một người thực hiện cả hai hành động. Vì 'mình' đang lái xe và 'bạn mình' đang ngủ, bạn phải dùng -는 동안.

  • Nhầm lẫn giữa 동안 (khoảng thời gian) và 때 (một thời điểm).

    한국에 도착하는 동안 전화 주세요.
    한국에 도착했을 때 전화 주세요.

    도착하는 것 (việc đến nơi) là một khoảnh khắc, không phải là một khoảng thời gian dài. Do đó, 때 ('khi') là lựa chọn chính xác. 동안 sẽ được dùng cho một hành động dài hơn, như '한국에 여행하는 동안' (trong khi đi du lịch ở Hàn Quốc).

Cách nó liên kết

동안Cấp độ 2Trong Lúc, Trong Khi
-는 동안Cấp độ 3Trong Khi, Trong Suốt

Từ trong mẫu này

동안-는 동안