-란

Trích Dẫn Rút Gọn

Cấp độ 3Nghe giống ran

-란 được gắn vào một danh từ để giới thiệu nó như một chủ đề cần định nghĩa hoặc giải thích, tương tự như khi nói 'thứ được gọi là [danh từ]' hoặc 'về phần [danh từ]...'.

Cách dùng

-란 là một tiểu từ ngữ pháp gắn vào danh từ để giới thiệu, định nghĩa hoặc giải thích. Đây là dạng rút gọn của cụm từ trích dẫn -(이)라고 하는, có nghĩa là 'thứ được gọi là...'.

Cấu trúc:

  • Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 란 (ví dụ: 친구 + 란 → 친구란). Đây là dạng rút gọn của '친구라고 하는'.
  • Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 이란 (ví dụ: 사랑 + 이란 → 사랑이란). Đây là dạng rút gọn của '사랑이라고 하는'.

Tiểu từ này hoạt động như một từ đánh dấu chủ đề đặc biệt, báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ là một định nghĩa, lời giải thích, hoặc một câu hỏi về bản chất của danh từ đó.

Mặc dù tương tự như tiểu từ đánh dấu chủ đề 은/는, -란/-이란 mang sắc thái 'định nghĩa' mạnh mẽ hơn. Ví dụ:

  • 친구는 소중하다. (Bạn bè rất quý giá.) - Một câu nói chung về bạn bè.
  • 친구란 어려울 때 힘이 되어주는 사람이다. (Bạn bè là người hỗ trợ bạn trong những lúc khó khăn.) - Một định nghĩa về người bạn.

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu hỏi mang tính triết lý, định nghĩa kiểu từ điển và các cuộc thảo luận trang trọng.

Ví dụ (4)

  1. 사랑이란 무엇이라고 생각해요?

    Bạn nghĩ tình yêu là gì?

    Dịch từng từ: Tình yêu (về phần) gì (là) nghĩ?

    -이란 được gắn vào 사랑 (tình yêu) để hỏi về định nghĩa hoặc bản chất của nó.

  2. 행복이란 멀리 있는 것이 아니라, 바로 우리 곁에 있는 것이다.

    Hạnh phúc không phải là thứ gì đó xa xôi, mà là thứ ở ngay bên cạnh chúng ta.

    Dịch từng từ: Hạnh phúc (về phần) xa xôi tồn tại thứ không, ngay chúng ta bên cạnh trong tồn tại thứ là.

    Ở đây, 행복이란 giới thiệu 'hạnh phúc' như một khái niệm sẽ được định nghĩa trong phần còn lại của câu.

  3. '욜로'란 '인생은 한 번뿐이다'라는 뜻이에요.

    'YOLO' có nghĩa là 'Bạn chỉ sống một lần'.

    Dịch từng từ: 'YOLO' (về phần) 'cuộc đời là một lần duy nhất' ý nghĩa là.

    -란 được dùng để định nghĩa từ viết tắt '욜로' (YOLO).

  4. 성공이란 끊임없는 노력의 결과물이다.

    Thành công là kết quả của sự nỗ lực không ngừng.

    Dịch từng từ: Thành công (về phần) không ngừng nỗ lực của kết quả là.

    성공이란 thiết lập 'thành công' để được định nghĩa bởi cụm từ theo sau.

Lỗi thường gặp

  • Sử dụng -은/는 khi đang hỏi hoặc đưa ra một định nghĩa.

    Nghĩa khác인생은 무엇입니까?
    인생이란 무엇입니까?

    Mặc dù '인생은' đúng về mặt ngữ pháp và dùng để hỏi một câu hỏi chung về cuộc sống, nhưng '인생이란' lại đặc biệt hỏi về định nghĩa hoặc ý nghĩa cơ bản của 'cuộc sống'. Hãy dùng -란/-이란 khi bạn muốn định nghĩa một thuật ngữ hoặc khái niệm.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

란