-는 것
Việc Làm Gì Đó
-는 것 được gắn vào một động từ hành động để biến toàn bộ mệnh đề phía trước thành một danh từ. Nó giống như việc thêm '-ing' vào động từ trong tiếng Anh (ví dụ: 'running') hoặc tạo ra một cụm từ như 'việc mà tôi làm'.
Cách dùng
Cấu trúc -는 것 là một trong những cách phổ biến nhất để biến một mệnh đề động từ thành một cụm danh từ trong tiếng Hàn. Nó có nghĩa đen là 'việc/sự việc/hành động làm (động từ)'.
Cấu trúc:
Gốc động từ hành động + -는 것
- 가다 (đi) → 가는 것 (việc đi)
- 먹다 (ăn) → 먹는 것 (việc ăn)
- 만들다 (làm/chế tạo) → 만드는 것 (việc làm) (Lưu ý: ㄹ bị lược bỏ)
Cụm danh từ mới được tạo ra này có thể đi kèm với các tiểu từ giống như bất kỳ danh từ nào khác:
- Làm chủ ngữ: 운동하는 것이 재미있어요. (Việc tập thể dục rất thú vị.)
- Làm tân ngữ: 저는 영화 보는 것을 좋아해요. (Tôi thích việc xem phim.)
Cấu trúc này rất quan trọng để giúp bạn tạo ra những câu phức tạp hơn, vượt ra ngoài cấu trúc chủ ngữ-động từ-tân ngữ đơn giản.
Ví dụ (4)
- 저는 책 읽는 것을 좋아해요.
Tôi thích đọc sách.
Dịch từng từ: Tôi sách việc đọc thích.
Ở đây, '읽는 것' (việc đọc) đóng vai trò là tân ngữ của động từ '좋아해요' (thích).
- 매일 한국어를 공부하는 것이 중요해요.
Việc học tiếng Hàn mỗi ngày rất quan trọng.
Dịch từng từ: Mỗi ngày tiếng Hàn việc học là quan trọng.
'공부하는 것' (việc học) là chủ ngữ của câu, được đánh dấu bằng tiểu từ chủ ngữ 이.
- 제가 가장 좋아하는 것은 잠자는 것이에요.
Điều tôi thích nhất là ngủ.
Dịch từng từ: Tôi nhất điều thích là việc ngủ là.
Câu này sử dụng cấu trúc hai lần. '좋아하는 것' (điều mà tôi thích) là chủ ngữ, và '잠자는 것' (việc ngủ) là bổ ngữ, được kết nối với nhau bằng 이에요.
- 요리하는 것은 재미있지만 시간이 많이 걸려요.
Nấu ăn rất vui, nhưng lại tốn nhiều thời gian.
Dịch từng từ: Việc nấu ăn là vui nhưng thời gian nhiều tốn.
Lỗi thường gặp
Sử dụng -는 것 với tính từ (động từ miêu tả).
Nghĩa khác조용한 것은 어려워요.조용히 하는 것은 어려워요.-는 것 được gắn vào động từ hành động. Để nói về 'việc giữ im lặng', bạn có thể đổi tính từ '조용하다' thành trạng từ '조용히' và kết hợp nó với động từ hành động '하다' (làm), hoặc sử dụng đuôi từ danh từ hóa -기: '조용하기가 어려워요'.
Quên lược bỏ ㄹ khỏi các gốc động từ kết thúc bằng ㄹ.
만들는 것을 좋아해요.만드는 것을 좋아해요.Khi một gốc động từ kết thúc bằng ㄹ (như 만들다), chữ ㄹ sẽ bị lược bỏ trước khi thêm -는. Đây là một quy tắc rất phổ biến cho kiểu chia động từ này.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -기Danh Từ Hóa
Cả hai đều là đuôi từ giúp biến động từ thành danh từ. Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau, -기 mang lại cảm giác trừu tượng hơn hoặc thường được dùng trong các danh sách, biển báo, hoặc khi nói về một hoạt động chung chung (ví dụ: '말하기 시험' - bài thi nói). -는 것 thường chỉ một hành động hoặc sự việc cụ thể và rõ ràng hơn.
Cấp độ 2 - -(으)ㄴ 것Định Ngữ Thì Quá Khứ
Đây là phiên bản thì quá khứ của -는 것. Nó miêu tả 'việc đã được làm' hoặc 'sự việc đã xảy ra'. Ví dụ, '제가 어제 먹은 것' có nghĩa là 'thứ mà tôi đã ăn hôm qua'.
Cấp độ 3 - -(으)ㄹ 것Định Ngữ Danh Từ Thì Tương Lai
Đây là phiên bản thì tương lai của -는 것. Nó miêu tả 'việc sẽ được làm' hoặc 'kế hoạch làm một việc gì đó'. Ví dụ, '제가 내일 먹을 것' có nghĩa là 'thứ mà tôi sẽ ăn vào ngày mai'. Đây là nền tảng cho thì tương lai -ㄹ 거예요.
Cấp độ 3 - -는/ㄹĐịnh Ngữ Động Từ
-는 것 là một cách sử dụng cụ thể của quy tắc chung dùng động từ để bổ nghĩa cho danh từ. Tiểu từ -는 được gắn vào một động từ để miêu tả một danh từ ở thì hiện tại. Trong cấu trúc này, danh từ được miêu tả luôn luôn là '것' (thứ/việc).
Cấp độ 1
Học tiếp
Những mẫu xây dựng từ mẫu này.