-ㄴ/는/ㄹ 따름이다
Chỉ, Đơn Thuần Là
-ㄴ/는/ㄹ 따름이다 là đuôi câu trang trọng dùng để diễn tả ý 'chỉ', 'đơn thuần là', nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó là thực tế duy nhất.
Cách dùng
Cách diễn đạt này nhấn mạnh mạnh mẽ rằng sự thật được nêu ra là điều duy nhất đúng hoặc có liên quan trong một tình huống nhất định. Nó mang sắc thái trang trọng hơn, và đôi khi sâu sắc hơn, so với các cách diễn đạt tương tự như -ㄹ 뿐이다.
Quy tắc chia động từ:
Cấu trúc này thay đổi dựa trên thì và loại từ mà nó gắn vào.
1. Động từ hành động (Thì hiện tại):
- Gốc động từ + -는 따름이다
- Ví dụ: 하다 → 하는 따름이다 (chỉ làm)
2. Tính từ, 이다, và Động từ ở thì tương lai/phỏng đoán:
Dạng này sử dụng -(으)ㄹ 따름이다 và bao gồm một số tình huống:
- Tính từ (Động từ mô tả) & 이다 (Trạng thái hiện tại): Dùng để mô tả một cảm xúc hoặc trạng thái hiện tại.
- Động từ hành động (Tương lai/Phỏng đoán): Dùng để diễn tả một hành động, ý định hoặc giả định trong tương lai.
3. Thì quá khứ (Tất cả Động từ/Tính từ):
- Gắn -았/었- vào gốc từ, theo sau là -을 따름이다.
- Ví dụ: 하다 → 했을 따름이다 (chỉ đã làm)
- Ví dụ: 보다 → 봤을 따름이다 (chỉ đã thấy)
Cấu trúc này hầu như luôn được sử dụng với đuôi câu kính ngữ trang trọng -ㅂ니다, trở thành '-(으)ㄹ/는 따름입니다'.
Ví dụ (5)
- 이렇게 큰 상을 받게 되어 그저 감사할 따름입니다.
Tôi chỉ biết biết ơn vì đã nhận được một giải thưởng lớn như vậy.
Dịch từng từ: Nhận một giải thưởng lớn như vậy, chỉ biết ơn-đơn thuần-là.
Được dùng trong một bài phát biểu nhận giải trang trọng để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc như là cảm xúc duy nhất.
- 저는 제 임무를 완수했을 따름입니다. 칭찬은 과분합니다.
Tôi chỉ làm tròn bổn phận của mình. Lời khen ngợi này là quá mức đối với tôi.
Dịch từng từ: Tôi bổn phận của mình đã hoàn thành-đơn thuần-là. Lời khen ngợi là quá mức.
Câu này thể hiện sự khiêm tốn bằng cách nói rằng hành động đó 'chỉ' là một bổn phận, không có gì hơn.
- 결과가 어떻게 되든 우리는 최선을 다할 따름입니다.
Dù kết quả có ra sao, chúng tôi cũng sẽ chỉ cố gắng hết sức mình.
Dịch từng từ: Kết quả thế nào đi nữa, chúng tôi hết sức mình sẽ làm-đơn thuần-là.
Câu này thể hiện quyết tâm rằng điều duy nhất họ sẽ làm là cố gắng hết sức, bất kể kết quả ra sao.
- 그분의 결정을 우리는 그저 받아들일 따름입니다.
Chúng tôi chỉ có thể chấp nhận quyết định của anh ấy.
Dịch từng từ: Quyết định của người đó chúng tôi chỉ chấp nhận-sẽ-đơn thuần-là.
Câu này ngụ ý rằng không có lựa chọn hay phương án nào khác ngoài việc chấp nhận quyết định.
- 갑작스러운 소식에 놀라울 따름입니다.
Tôi chỉ thấy bất ngờ trước tin tức đột ngột này.
Dịch từng từ: Tin tức đột ngột-trước bất ngờ-đơn thuần-là.
Được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ là phản ứng duy nhất và bao trùm.
Lỗi thường gặp
Sử dụng -ㄴ/는/ㄹ 따름이다 trong các cuộc trò chuyện thông thường hằng ngày.
나? 그냥 숙제하는 따름이야.나? 그냥 숙제할 뿐이야. (or 그냥 숙제하고 있어.)'-ㄴ/는/ㄹ 따름이다' là một cách diễn đạt rất trang trọng và mang tính văn chương. Việc sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thông thường nghe sẽ thiếu tự nhiên và cứng nhắc. Để nói 'chỉ' hoặc 'đơn thuần là' trong giao tiếp hằng ngày, hãy dùng '-ㄹ 뿐이다' hoặc các cách diễn đạt đơn giản hơn.
Chia sai thì quá khứ.
저는 어제 거기에 간 따름입니다.저는 어제 거기에 갔을 따름입니다.Thì quá khứ của cấu trúc này luôn được tạo thành bằng cách thêm '-았/었-' vào gốc từ, theo sau là '-을 따름이다'. Dạng '-(으)ㄴ' là đuôi từ bổ nghĩa cho danh từ (như trong '간 사람', người đã đi) và không thể được dùng để tạo thì quá khứ cho cấu trúc đuôi câu này.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -(으)ㄹ 뿐이다Chỉ
Cả hai đều có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'đơn thuần là'. Tuy nhiên, '-ㄴ/는/ㄹ 따름이다' trang trọng hơn và mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính quyết định và không có lựa chọn nào khác. -ㄹ 뿐이다 linh hoạt hơn và có thể được dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật.
Cấp độ 3 - -만Chỉ, Duy Nhất
-만 là một tiểu từ cũng có nghĩa là 'chỉ'. Điểm khác biệt chính nằm ở chức năng ngữ pháp. '-만' gắn trực tiếp vào danh từ, trạng từ hoặc các tiểu từ khác, trong khi '-ㄴ/는/ㄹ 따름이다' là một cấu trúc đuôi câu hoàn chỉnh gắn vào gốc động từ/tính từ.
Cấp độ 2 - -ㄴ/는/ㄹ 뿐만 아니라Không Những... Mà Còn
Cấu trúc này có nghĩa là 'không những... mà còn...'. Rất hữu ích khi so sánh vì nó sử dụng cùng một gốc '뿐' nhưng diễn đạt ý ngược lại: sự bổ sung thay vì sự giới hạn. Nó cho thấy khái niệm 'chỉ' có thể được mở rộng như thế nào.
Cấp độ 4 - -ㄴ/는/ㄹ 것 같다Có Vẻ Như, Dường Như
Cấu trúc này tạo ra sự tương phản về mức độ chắc chắn. '-ㄴ/는/ㄹ 따름이다' được dùng để khẳng định một điều gì đó như một sự thật duy nhất và rõ ràng. Ngược lại, -ㄴ/는/ㄹ 것 같다 ('có vẻ như') được dùng để diễn đạt một giả định, phỏng đoán hoặc ý kiến, cho thấy sự không chắc chắn.
Cấp độ 3