-지 말라고

Bảo Đừng Làm Gì

Cấp độ 3Nghe giống ji mallago

-지 말라고 là cấu trúc câu gián tiếp dùng để kể lại một lời yêu cầu không làm gì đó. Cấu trúc này giống như khi bạn nói '...đã bảo tôi/anh ấy/cô ấy đừng...'.

Cách dùng

-지 말라고 là cách thông dụng để kể lại hoặc trích dẫn một lời yêu cầu không làm gì đó trong tiếng Hàn. Cấu trúc này được tạo ra bằng cách gắn -지 말라고 trực tiếp vào gốc động từ.

Cấu trúc: Gốc động từ + -지 말라고

Cấu trúc này được dùng trong một câu dài hơn, thường đi kèm với các động từ như 하다 (làm/nói), 말하다 (nói), hoặc 전하다 (truyền đạt).

Cấu trúc câu hoàn chỉnh:

  • [Người nói]이/가 [Người nghe]에게 [Động từ]-지 말라고 했어요.
  • (Người nói) đã bảo (Người nghe) đừng làm [Động từ].

Ví dụ, nếu bác sĩ trực tiếp dặn bạn:
Câu trực tiếp: "술을 마시지 마세요." (Xin đừng uống rượu.)

Khi bạn kể lại lời dặn này cho bạn bè, bạn sẽ dùng -지 말라고:
Câu gián tiếp: "의사 선생님이 술을 마시지 말라고 했어요." (Bác sĩ đã bảo tôi đừng uống rượu.)

Điều quan trọng là phải phân biệt cấu trúc này với câu mệnh lệnh trực tiếp. Bạn không bao giờ dùng -지 말라고 để trực tiếp bảo ai đó đừng làm gì. Thay vào đó, bạn sẽ dùng -지 마세요 hoặc các dạng câu mệnh lệnh trực tiếp khác.

Ví dụ (4)

  1. 엄마가 늦게 들어오지 말라고 했어요.

    Mẹ tôi bảo tôi đừng về nhà muộn.

    Dịch từng từ: Mẹ muộn về đừng làm đã bảo.

  2. 의사 선생님이 담배를 피우지 말라고 하셨어요.

    Bác sĩ bảo tôi đừng hút thuốc.

    Dịch từng từ: Bác sĩ thầy thuốc lá hút đừng làm đã nói (kính ngữ).

  3. 친구가 너무 걱정하지 말라고 말했어요.

    Bạn tôi bảo tôi đừng lo lắng quá nhiều.

    Dịch từng từ: Bạn quá nhiều lo lắng đừng làm đã nói.

  4. 여기서 사진을 찍지 말라고 쓰여 있어요.

    Ở đây có viết là đừng chụp ảnh.

    Dịch từng từ: Ở đây ảnh chụp đừng làm được viết.

    Điều này cho thấy nguồn gốc của lời yêu cầu có thể là một vật vô tri vô giác, như một tấm biển báo.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -지 말라고 cho một câu mệnh lệnh trực tiếp thay vì dùng để kể lại.

    Nghĩa khác시끄러워요! 떠들지 말라고!
    시끄러워요! 떠들지 마세요!

    -지 말라고 dùng cho câu gián tiếp ('Ai đó đã bảo bạn đừng làm ồn'). Để đưa ra một yêu cầu trực tiếp, bạn phải dùng dạng câu yêu cầu không làm gì đó trực tiếp như -지 마세요 hoặc -지 마.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Từ trong mẫu này

-라고말다-지 말다