-(이)라고
Nói Rằng (Với 이다)
Hãy dùng -(이)라고 để trích dẫn một câu kết thúc bằng danh từ + 이다. Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào danh từ.
Cách dùng
-(이)라고 là một cấu trúc quan trọng trong câu gián tiếp, đặc biệt dùng để trích dẫn các câu có vị ngữ là một danh từ kết hợp với 이다 ('là'). Cấu trúc này giúp bạn kể lại những gì ai đó đã nói, đã nghĩ hoặc khẳng định về một sự vật, sự việc nào đó.
Quy tắc chia động từ:
Dạng của từ sẽ phụ thuộc vào việc danh từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
- Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + 라고:
- 의사 (bác sĩ) → 의사라고 했어요. (Anh ấy nói anh ấy là bác sĩ.)
- 이거 (cái này) → 이거라고 생각해요. (Tôi nghĩ là cái này.) - Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 이라고:
- 학생 (học sinh) → 학생이라고 말했어요. (Cô ấy nói cô ấy là học sinh.)
- 좋은 생각 (ý kiến hay) → 좋은 생각이라고 들었어요. (Tôi nghe nói đó là một ý kiến hay.)
Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ như 하다 (làm/nói), 말하다 (nói), 생각하다 (nghĩ), hoặc 믿다 (tin).
Điều quan trọng là bạn cần phân biệt cấu trúc này với các dạng trích dẫn khác:
- Với động từ và tính từ, hãy dùng -(는)다고. (ví dụ: 예쁘다고 했어요 - Cô ấy nói nó đẹp.)
- Với câu hỏi, hãy dùng -냐고. (ví dụ: 학생이냐고 물었어요 - Anh ấy hỏi tôi có phải là học sinh không.)
- Với câu đề nghị, hãy dùng -자고. (ví dụ: 가자고 했어요 - Cô ấy rủ chúng tôi đi.)
Trích dẫn thì quá khứ:
Khi trích dẫn một câu ở thì quá khứ với 이다 (ví dụ: 학생이었다 - 'đã là học sinh'), dạng trích dẫn sẽ thay đổi. Bạn gắn trực tiếp -고 vào gốc từ thì quá khứ, chứ không dùng -(이)라고. Chữ '라' sẽ không được sử dụng. Điều này tuân theo quy tắc chung khi trích dẫn câu ở thì quá khứ.
- Đúng: 학생이었다 + -고 → 학생이었다고 했어요. (Anh ấy nói anh ấy đã là học sinh.)
- Sai: 학생이었다라고 했어요.
Ví dụ (5)
- 그는 자기가 의사라고 했어요.
Anh ấy nói rằng anh ấy là bác sĩ.
Dịch từng từ: Anh ấy bản thân bác sĩ đã nói.
Danh từ 의사 kết thúc bằng một nguyên âm, nên 라고 được sử dụng.
- 친구가 저를 학생이라고 소개했어요.
Bạn tôi đã giới thiệu tôi là một học sinh.
Dịch từng từ: Bạn tôi một học sinh đã giới thiệu.
Danh từ 학생 kết thúc bằng một phụ âm, nên 이라고 được sử dụng.
- 저는 그것이 좋은 생각이라고 생각해요.
Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.
Dịch từng từ: Tôi đó một ý kiến hay nghĩ.
- 이 동물을 '판다'라고 불러요.
Con vật này được gọi là 'gấu trúc'.
Dịch từng từ: Con vật này 'gấu trúc' gọi.
Cấu trúc này cũng được dùng để gọi tên hoặc định nghĩa sự vật.
- 엄마가 이거 선물이라고 하셨어요.
Mẹ tôi nói đây là một món quà.
Dịch từng từ: Mẹ đây món quà đã nói (kính ngữ).
Danh từ 선물 kết thúc bằng một phụ âm, nên 이라고 được sử dụng.
Lỗi thường gặp
Dùng -(이)라고 với tính từ hoặc động từ.
친구가 예쁘라고 했어요.친구가 예쁘다고 했어요.-(이)라고 chỉ dùng để trích dẫn danh từ đi kèm với 이다. Với các tính từ như 예쁘다, bạn phải dùng dạng trích dẫn -다고.
Quên thêm 이 sau một danh từ kết thúc bằng phụ âm.
저는 한국 사람라고 말했어요.저는 한국 사람이라고 말했어요.Khi danh từ (사람) kết thúc bằng một phụ âm, bạn phải thêm 이 trước 라고.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -는다고/ㄴ다고/다고Nói Rằng, Cho Rằng
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp cho động từ và tính từ, trong khi -(이)라고 được dùng cho danh từ đi kèm với 이다. Chúng là những cấu trúc tương đồng trong hệ thống câu trích dẫn.
Cấp độ 3 - -냐고Liệu, có phải không (câu hỏi gián tiếp)
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp cho câu hỏi (ví dụ: 'đã hỏi liệu...'). Cấu trúc này cùng nhóm với từ hạn định trích dẫn -(이)라고.
Cấp độ 3 - -자고Hãy Cùng, Đề Nghị Làm Gì
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp cho câu đề nghị (ví dụ: 'đã rủ chúng tôi...'). Cấu trúc này khác với -(이)라고, vốn được dùng cho các câu trần thuật sự thật.
Cấp độ 3