-는 길에
Trên Đường Đi, Trong Lúc Đi
-는 길에 được dùng để nói về việc làm một điều gì đó khi bạn đang trên đường đi đâu đó.
Cách dùng
Cấu trúc -는 길에 theo nghĩa đen là 'trên đường của' hoặc 'trên đường đến/về'. Nó được dùng để diễn tả việc bạn thực hiện một hành động khi đang di chuyển đến một địa điểm.
Cách dùng:
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào gốc của một động từ hành động. Nó thường được dùng nhất với các động từ chỉ sự di chuyển.
- 가다 (đi) → 가는 길에 (trên đường đi đến đó)
- 오다 (đến) → 오는 길에 (trên đường đến đây/về đây)
- 출근하다 (đi làm) → 출근하는 길에 (trên đường đi làm)
- 퇴근하다 (tan làm) → 퇴근하는 길에 (trên đường đi làm về)
- 돌아가다 (quay lại) → 돌아가는 길에 (trên đường quay lại)
Hành động ở vế thứ hai là việc bạn làm 'dọc đường'. Đó là một việc làm thêm hoặc một điểm dừng chân không phải là lý do chính của chuyến đi.
Ví dụ, nếu mục đích chính của bạn là về nhà, nhưng bạn ghé qua siêu thị, bạn có thể nói: 집에 가는 길에 슈퍼에 들렀어요. (Trên đường về nhà, tôi đã ghé qua siêu thị).
So sánh với các cấu trúc khác:
- -다가: Chỉ sự gián đoạn hoặc chuyển đổi hành động. Nó không nhất thiết phải xảy ra trong một chuyến đi thực tế. Ví dụ: 공부하다가 전화를 받았어요. (Đang học thì tôi nhận được một cuộc gọi.)
- -면서: Chỉ hai hành động xảy ra cùng một lúc. Ví dụ: 음악을 들으면서 걸어요. (Tôi vừa đi bộ vừa nghe nhạc.)
- -는 길에: Cụ thể chỉ một hành động được thực hiện trong một chuyến đi thực tế đến một địa điểm.
Ví dụ (4)
- 집에 오는 길에 우유를 샀어요.
Trên đường về nhà, tôi đã mua sữa.
Dịch từng từ: Về nhà đang đến trên-đường sữa đã mua.
- 학교에 가는 길에 친구를 만났어요.
Tôi đã gặp một người bạn trên đường đến trường.
Dịch từng từ: Đến trường đang đi trên-đường một người bạn đã gặp.
- 퇴근하는 길에 세탁소에 들를 거예요.
Tôi sẽ ghé qua tiệm giặt khô trên đường đi làm về.
Dịch từng từ: Tan làm trên-đường đến tiệm giặt khô sẽ ghé qua.
- 부산으로 여행 가는 길에 대전에 잠깐 들렀어요.
Trên đường đi du lịch đến Busan, tôi đã ghé qua Daejeon một lát.
Dịch từng từ: Đến Busan du lịch đang đi trên-đường đến Daejeon một lát đã ghé qua.
Lỗi thường gặp
Dùng -는 길에 cho các hành động trừu tượng thay vì các chuyến đi thực tế.
공부하는 길에 친구에게 전화했어요.도서관에 가는 길에 친구에게 전화했어요.-는 길에 được dùng cho việc di chuyển thực tế. Mặc dù '공부하다' (học) là một hành động, nhưng nó thường không diễn tả một chuyến đi. Câu đúng cần chỉ rõ điểm đến thực tế (도서관 - thư viện).
Nhầm lẫn với -는 동안 cho các hành động xảy ra trong một khoảng thời gian.
Nghĩa khác운전하는 길에 음악을 들었어요.운전하는 동안 음악을 들었어요.Mặc dù không hoàn toàn sai, nhưng '운전하는 길에' nghe hơi thiếu tự nhiên nếu bạn chỉ muốn nói 'trong lúc lái xe'. -는 동안 (trong lúc, trong khi) sẽ phù hợp hơn để diễn tả một hành động xảy ra xuyên suốt khoảng thời gian của một hoạt động khác. -는 길에 sẽ tốt hơn khi bạn muốn nhấn mạnh chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -ㄴ/는 김에Nhân Tiện
Cả hai đều diễn tả việc tiện thể làm một điều gì đó. Tuy nhiên, -는 길에 cụ thể nói về việc đang 'trên đường' đi đâu đó, trong khi -는 김에 có nghĩa là 'nhân tiện' và gắn liền với một hành động bạn đã bắt đầu, không nhất thiết phải là một chuyến đi thực tế.
Cấp độ 4 - -다가Đang Làm Gì Đó, Rồi
-다가 chỉ sự gián đoạn hoặc chuyển đổi từ hành động này sang hành động khác. -는 길에 thì cụ thể hơn, diễn tả một hành động phụ xảy ra trong một chuyến đi thực tế mà không nhất thiết làm gián đoạn mục tiêu chính là đến đích.
Cấp độ 3 - -(으)면서Trong Khi
-면서 chỉ hai hành động xảy ra cùng một lúc bởi cùng một người. -는 길에 thiên về một hành động tiện thể, thường là ngắn, xảy ra trong một chuyến đi thực tế đến một địa điểm, không nhất thiết phải xảy ra đồng thời với chính việc di chuyển.
Cấp độ 3 - -(으)러 가다/오다Đi/đến để làm gì
-러 가다/오다 nêu rõ mục đích chính của một chuyến đi (ví dụ: 'đi để ăn'). -는 길에 diễn tả một hành động ngẫu nhiên được thực hiện trong chuyến đi đó. Chúng thường được dùng cùng nhau, giống như trong câu '밥 먹으러 가는 길에...' (Trên đường đi ăn...).
Cấp độ 2 - -는 동안Trong Khi, Trong Suốt
-는 동안 đề cập đến toàn bộ khoảng thời gian của một hành động. -는 길에 đề cập đến một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong một chuyến đi thực tế đến một địa điểm. Ví dụ, '운전하는 동안' là 'trong lúc lái xe', nhưng '집에 가는 길에' là 'trên đường về nhà'.
Cấp độ 3