-다가

Đang Làm Gì Đó, Rồi

Cấp độ 3Nghe giống daga

-다가 kết nối hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị dừng hoặc ngắt quãng, và sau đó hành động thứ hai bắt đầu. Hãy nghĩ về nó như 'đang làm A, thì B xảy ra'.

Cách dùng

Cấu trúc ngữ pháp -다가 được gắn vào gốc động từ để chỉ ra rằng một hành động đang diễn ra thì bị ngắt quãng bởi một hành động khác. Nó biểu thị sự chuyển tiếp hoặc thay đổi từ mệnh đề thứ nhất sang mệnh đề thứ hai.

Các sắc thái chính:

  • Sự ngắt quãng: Hành động đầu tiên chưa hoàn thành như dự định thì hành động thứ hai đã bắt đầu.
  • Thay đổi hướng đi: Hành động thứ hai thường là một sự kiện bất ngờ hoặc sự thay đổi trong kế hoạch hay vị trí của chủ thể.
  • Cùng chủ thể: Thông thường, chủ thể của cả mệnh đề thứ nhất và thứ hai là cùng một người.

So sánh với các cấu trúc khác:

  • vs. -고 (và sau đó): -고 được dùng cho các hành động nối tiếp nhau, trong đó hành động đầu tiên đã hoàn thành trọn vẹn trước khi hành động thứ hai bắt đầu.
    Ví dụ: 밥을 먹고 학교에 갔어요. (Tôi đã ăn cơm rồi đi học.)
    vs. 밥을 먹다가 전화를 받았어요. (Trong khi đang ăn cơm, tôi nhận được một cuộc gọi.)
  • vs. -면서 (trong khi): -면서 được dùng khi hai hành động xảy ra cùng một lúc.
    Ví dụ: 운전하면서 음악을 들어요. (Tôi nghe nhạc trong khi lái xe.)
    vs. 운전하다가 잠시 멈췄어요. (Trong khi đang lái xe, tôi đã dừng lại một chút.)

Thì của câu luôn được thể hiện ở động từ cuối cùng.

Ví dụ (4)

  1. 집에 가다가 친구를 만났어요.

    Trên đường về nhà, tôi đã gặp một người bạn.

    Dịch từng từ: Về nhà đi-trong khi bạn gặp.

    Hành động 'về nhà' đã bị ngắt quãng bởi hành động 'gặp một người bạn'.

  2. 요리하다가 손을 다쳤어요.

    Tôi bị thương ở tay trong khi nấu ăn.

    Dịch từng từ: Nấu ăn-trong khi tay bị thương.

    Sự việc bất ngờ 'bị thương' đã xảy ra trong quá trình 'nấu ăn'.

  3. 책을 읽다가 잠이 들었어요.

    Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đọc sách.

    Dịch từng từ: Sách đọc-trong khi giấc ngủ đến.

    Hành động 'đọc sách' đã chuyển sang 'ngủ thiếp đi' trước khi đọc xong cuốn sách.

  4. 서울에서 살다가 작년에 부산으로 이사했어요.

    Tôi đang sống ở Seoul, rồi năm ngoái tôi chuyển đến Busan.

    Dịch từng từ: Ở Seoul sống-trong khi năm ngoái đến Busan chuyển.

    Điều này cho thấy sự thay đổi của một trạng thái đang tiếp diễn. Trạng thái 'sống ở Seoul' đã dừng lại và chuyển thành 'chuyển đến Busan'.

Lỗi thường gặp

  • Dùng -다가 cho các hành động nối tiếp đã hoàn thành thay vì dùng -고.

    숙제를 다 하다가 잤어요.
    숙제를 다 하고 잤어요.

    -다가 ngụ ý rằng hành động đã bị ngắt quãng. Nếu bạn đã làm xong hoàn toàn bài tập về nhà, bạn nên dùng -고 để thể hiện trình tự 'làm xong bài tập' -> 'đi ngủ'.

  • Dùng -다가 cho các hành động xảy ra đồng thời thay vì dùng -면서.

    Nghĩa khác음악을 듣다가 공부해요.
    음악을 들으면서 공부해요.

    Câu sai có nghĩa là 'Tôi nghe nhạc một chút, rồi dừng lại và học bài'. Để nói rằng bạn làm cả hai việc cùng một lúc, bạn phải dùng -면서.

Cách nó liên kết

Học phần này trước

Học tiếp

Những mẫu xây dựng từ mẫu này.

Từ trong mẫu này

-다가