-ㄴ/는/ㄹ 바람에
Bởi Vì, Do
-ㄴ/는 바람에 được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước đó (thường là bất ngờ) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả tiêu cực. Cấu trúc này có nghĩa là 'bởi vì' hoặc 'do', nhưng mang sắc thái tiêu cực rất rõ ràng.
Cách dùng
Đặc điểm chính của -ㄴ/는 바람에 là nó chỉ được dùng riêng cho các hậu quả tiêu cực. Sự kiện được mô tả ở vế đầu tiên là lý do dẫn đến kết quả không may ở vế thứ hai. Nguyên nhân thường là bất ngờ, không lường trước được hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát của người nói.
Các sắc thái chính:
1. Chỉ dành cho kết quả tiêu cực: Kết quả bắt buộc phải là tiêu cực. Đối với các kết quả tích cực, bạn nên dùng các cấu trúc như -아/어서 hoặc '덕분에' (nhờ có).
2. Nguyên nhân bất ngờ: Nó thường ngụ ý rằng nguyên nhân xảy ra đột ngột hoặc không lường trước được, giống như một cơn gió làm xáo trộn mọi thứ.
3. Không dùng câu mệnh lệnh/đề nghị: Vế câu theo sau -ㄴ/는 바람에 không thể là câu mệnh lệnh (ví dụ: -으세요) hoặc câu đề nghị (ví dụ: -ㅂ시다). Nó phải là một câu trần thuật mô tả kết quả.
So sánh với các cấu trúc 'Bởi vì' khác:
- -아/어서: Một lý do chung chung, trung lập. Nguyên nhân và kết quả có mối quan hệ tự nhiên, trực tiếp. Không thể dùng với câu mệnh lệnh/đề nghị giống như -니까.
- -기 때문에: Nêu ra một lý do rõ ràng, khách quan. Nó trang trọng và mang tính thực tế hơn -아/어서.
- -니까: Thể hiện một lý do chủ quan hoặc sự nhận ra của người nói. Thường được dùng để giải thích cho một mệnh lệnh hoặc lời đề nghị theo sau.
- -느라고: Được dùng khi việc bận rộn với một hành động (nguyên nhân) dẫn đến một hậu quả tiêu cực, thường là việc không thể thực hiện một hành động khác. Chủ ngữ của cả hai vế thường giống nhau.
- -ㄴ/는/ㄹ 탓에: Rất giống với -ㄴ/는 바람에 vì nó cũng chỉ ra một nguyên nhân tiêu cực. Tuy nhiên, '탓' ngụ ý đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm cho nguyên nhân, trong khi '바람에' nhấn mạnh tính chất bất ngờ, khách quan và có sức ảnh hưởng của nguyên nhân.
Ví dụ (4)
- 갑자기 비가 오는 바람에 옷이 다 젖었어요.
Vì trời đột nhiên đổ mưa nên quần áo của tôi ướt hết.
Dịch từng từ: Đột nhiên mưa đến bởi vì quần áo tất cả đã ướt.
Cơn mưa bất chợt (nguyên nhân bất ngờ) đã dẫn đến kết quả tiêu cực là bị ướt.
- 알람이 울리지 않은 바람에 회사에 지각했어요.
Vì chuông báo thức không kêu nên tôi đã đi làm muộn.
Dịch từng từ: Báo thức không reo bởi vì đến công ty đã muộn.
Việc chuông báo thức không kêu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả tiêu cực (đi muộn).
- 친구가 약속을 취소하는 바람에 주말 계획이 엉망이 됐어요.
Vì bạn tôi hủy hẹn nên kế hoạch cuối tuần của tôi trở nên lộn xộn.
Dịch từng từ: Bạn cuộc hẹn hủy bởi vì kế hoạch cuối tuần một mớ lộn xộn trở thành.
Việc người bạn hủy hẹn (nguyên nhân) đã làm hỏng kế hoạch của người nói (kết quả tiêu cực).
- 고속도로에서 사고가 난 바람에 길이 많이 막혔어요.
Vì có tai nạn xảy ra trên đường cao tốc nên đường bị tắc rất nặng.
Dịch từng từ: Trên đường cao tốc một tai nạn xảy ra bởi vì đường nhiều đã bị tắc.
Điều này cho thấy một sự kiện khách quan, bất ngờ (tai nạn) đã gây ra một tình huống tiêu cực (tắc đường).
Lỗi thường gặp
Sử dụng -ㄴ/는 바람에 cho một kết quả tích cực.
열심히 공부한 바람에 시험에 합격했어요.열심히 공부한 덕분에 시험에 합격했어요.-ㄴ/는 바람에 chỉ dành riêng cho các kết quả tiêu cực. Đối với các kết quả tích cực do một hành động mang lại, '덕분에' (nhờ có) mới là cách diễn đạt phù hợp.
Sử dụng câu mệnh lệnh hoặc câu đề nghị ở vế chính.
차가 막히는 바람에 지하철을 타세요.차가 막히니까 지하철을 타세요.Vế câu theo sau -ㄴ/는 바람에 phải nêu ra một kết quả, chứ không phải đưa ra một mệnh lệnh hay lời đề nghị. Hãy dùng -니까 để đưa ra lý do cho một mệnh lệnh hoặc lời đề nghị nhé.
Cách nó liên kết
Học phần này trước
Mẫu liên quan
- -기 때문에Bởi Vì
Cả hai đều có nghĩa là 'bởi vì', nhưng -기 때문에 nêu ra một lý do khách quan, thực tế, trong khi -ㄴ/는 바람에 được dùng cho các nguyên nhân bất ngờ dẫn đến kết quả tiêu cực.
Cấp độ 4 - -아/어서Bởi Vì, Cho Nên
-아/어서 là một từ nối chung cho nguyên nhân và kết quả, mang tính trung lập. Ngược lại, -ㄴ/는 바람에 đặc biệt ngụ ý một kết quả tiêu cực.
Cấp độ 2 - -느라고Vì Bận -ing
Cả hai đều có thể chỉ ra lý do cho một kết quả tiêu cực. Tuy nhiên, -느라고 được dùng khi việc bận rộn với một hành động này làm cản trở một hành động khác, trong khi -ㄴ/는 바람에 dùng cho một sự kiện trực tiếp gây ra tình huống tiêu cực.
Cấp độ 6 - -ㄴ/는/ㄹ 탓에Do, Bởi Vì
Đây là cấu trúc tương tự nhất, vì cả hai đều được dùng cho các lý do tiêu cực. -ㄴ/는/ㄹ 탓에 mang sắc thái đổ lỗi mạnh mẽ hơn cho nguyên nhân, trong khi -ㄴ/는 바람에 nhấn mạnh tính chất đột ngột hoặc bất ngờ của nguyên nhân.
Cấp độ 6 - -(으)니까Vì, Cho Nên
Cả hai đều đưa ra lý do, nhưng -니까 thường được dùng để giải thích cho một mệnh lệnh hoặc lời đề nghị, điều mà -ㄴ/는 바람에 không thể làm được. -니까 thể hiện sự đánh giá chủ quan hoặc sự phát hiện của người nói.
Cấp độ 3